| STT | Từ mới | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
tuân theo, kéo dài (=lasting) |
(adj) | /əˈbaɪdɪŋ/ | tuân theo, kéo dài (=lasting) | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 2 |
bất thường |
adjective | /ˌæbnɔːˈmæl/ | bất thường | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 3 |
tuyệt đối, hoàn toàn |
(adj) | /ˈæbsəluːt/ | tuyệt đối, hoàn toàn | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 4 |
sự phong phú |
(n) | /əˈbʌndəns/ | sự phong phú | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 5 |
dồi dào, nhiều |
adjective | /əˈbʌndənt/ | dồi dào, nhiều | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 6 |
chấp nhận, chấp thuận |
(v) | /əkˈsept/ | chấp nhận, chấp thuận | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 7 |
có thể chấp nhận được |
noun | /əkˈsɛptəbl/ | có thể chấp nhận được | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 8 |
chấp thuận |
noun | /əkˈsɛptəns/ | chấp thuận | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 9 |
lối, cửa, đường vào |
(n) | /ˈækses/ | lối, cửa, đường vào | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 10 |
có thể truy cập |
noun | /əkˈsɛsəbl/ | có thể truy cập | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 11 |
cung cấp |
noun | /əˈkɒmədeɪt/ | cung cấp | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 12 |
chỗ ở |
(n) | /əˌkɒməˈdeɪʃənz/ | chỗ ở | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 13 |
người cung cấp |
(n) | /əˈkɒmədeɪtə/ | người cung cấp | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 14 |
hoàn thành |
noun | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 15 |
có thành tích |
(adj) | /əˈkʌmplɪʃt/ | có thành tích | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 16 |
thành quả |
noun | /əˈkʌmplɪʃmənt/ | thành quả | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 17 |
tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến |
(n) (v) | /əˈkaʊnt/ | tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 18 |
kế toán |
adjective | /əˈkaʊntənt/ | kế toán | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 19 |
kế toán |
noun | /əˈkaʊntɪŋ/ | kế toán | Ôn tập Lưu sổ từ |
| 20 |
tích lũy |
adjective | /əˈkjuːmjʊleɪt/ | tích lũy | Ôn tập Lưu sổ từ |