Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

acceptance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ acceptance trong tiếng Anh

acceptance /əkˈsɛptəns/
- noun : chấp thuận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

acceptance: Sự chấp nhận

Acceptance là danh từ chỉ hành động đồng ý, tiếp nhận hoặc thừa nhận điều gì.

  • Her acceptance of the award was humble and gracious. (Cô ấy nhận giải thưởng một cách khiêm tốn và lịch thiệp.)
  • The company sent me a letter of acceptance. (Công ty gửi cho tôi thư chấp nhận.)
  • Self-acceptance is important for mental health. (Sự chấp nhận bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)

Bảng biến thể từ "acceptance"

1 acceptable
Phiên âm: /əkˈseptəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể chấp nhận được Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó đủ tốt hoặc phù hợp với tiêu chuẩn

Ví dụ:

The quality of the product is acceptable

Chất lượng của sản phẩm là có thể chấp nhận được

2 acceptably
Phiên âm: /əkˈseptəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chấp nhận được Ngữ cảnh: Mô tả hành động diễn ra ở mức đủ tốt

Ví dụ:

The machine works acceptably well

Cái máy hoạt động ở mức chấp nhận được

3 acceptance
Phiên âm: /əkˈseptəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chấp nhận, sự thừa nhận Ngữ cảnh: Dùng cho việc đồng ý, tiếp nhận hoặc chấp thuận điều gì đó

Ví dụ:

Her acceptance of the offer surprised everyone

Việc cô ấy chấp nhận lời đề nghị khiến mọi người ngạc nhiên

Danh sách câu ví dụ:

He made a short acceptance speech.

Anh ấy đã có một bài phát biểu nhận giải ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Invitations have been sent out, and 80 acceptances have already been received.

Thư mời đã được gửi đi, và đã nhận được 80 lời chấp nhận.

Ôn tập Lưu sổ

So far we have had one refusal and three acceptances.

Cho đến nay, chúng tôi đã nhận được một lời từ chối và ba lời chấp nhận.

Ôn tập Lưu sổ

The new laws have gained widespread acceptance.

Các luật mới đã được chấp nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Your acceptance into the insurance plan is guaranteed.

Việc bạn được chấp nhận vào chương trình bảo hiểm là được đảm bảo.

Ôn tập Lưu sổ

Social acceptance is important for most young people.

Sự chấp nhận của xã hội rất quan trọng đối với hầu hết người trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The group is now seeking formal acceptance.

Nhóm này hiện đang tìm kiếm sự chấp thuận chính thức.

Ôn tập Lưu sổ

Acceptance of death and suffering can be difficult.

Việc chấp nhận cái chết và đau khổ có thể rất khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

A new theory emerged that quickly gained wide acceptance.

Một lý thuyết mới xuất hiện và nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The idea was slow to gain general acceptance.

Ý tưởng này chậm được chấp nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Their attitude was condemned as blind acceptance of authority.

Thái độ của họ bị lên án là sự chấp nhận quyền lực một cách mù quáng.

Ôn tập Lưu sổ

These concepts have gained broad acceptance among scientists.

Những khái niệm này đã được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Society's acceptance of homosexuality has increased over time.

Sự chấp nhận của xã hội đối với đồng tính luyến ái đã tăng lên theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The Assembly voted against acceptance of constitutional reform.

Quốc hội đã bỏ phiếu phản đối việc chấp nhận cải cách hiến pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The aim was to secure recognition and acceptance of national boundaries by all member states.

Mục tiêu là bảo đảm sự công nhận và chấp nhận biên giới quốc gia của tất cả các quốc gia thành viên.

Ôn tập Lưu sổ

The government needed to win acceptance for its economic package.

Chính phủ cần giành được sự chấp nhận cho gói kinh tế của mình.

Ôn tập Lưu sổ

There is growing acceptance of the view that education is the basis for economic success.

Ngày càng có nhiều người chấp nhận quan điểm rằng giáo dục là nền tảng của thành công kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Society's acceptance of homosexuality has changed over time.

Sự chấp nhận của xã hội đối với đồng tính luyến ái đã thay đổi theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ