abiding: Lâu bền / tuân thủ
Abiding là tính từ chỉ sự kéo dài lâu hoặc thái độ tuân thủ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
abiding
|
Phiên âm: /əˈbaɪdɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lâu dài, vĩnh viễn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái kéo dài, tuân thủ lâu dài |
Ví dụ: They lived in abiding harmony
Họ sống trong hòa hợp lâu dài |
Họ sống trong hòa hợp lâu dài |
| 2 |
2
abide
|
Phiên âm: /əˈbaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tuân thủ, chịu đựng | Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến việc tuân theo luật lệ hoặc chịu đựng điều gì |
Ví dụ: You must abide by the rules
Bạn phải tuân theo các quy tắc |
Bạn phải tuân theo các quy tắc |
| 3 |
3
abidingly
|
Phiên âm: /əˈbaɪdɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lâu dài, vĩnh viễn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái bền vững |
Ví dụ: They remained abidingly loyal
Họ vẫn trung thành lâu dài |
Họ vẫn trung thành lâu dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||