abundance: Sự dồi dào
Abundance chỉ trạng thái có nhiều, phong phú hơn mức cần thiết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
abundant
|
Phiên âm: /əˈbʌndənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dồi dào, phong phú | Ngữ cảnh: Dùng mô tả số lượng lớn |
Water is abundant here |
Nước ở đây rất dồi dào |
| 2 |
Từ:
abundantly
|
Phiên âm: /əˈbʌndəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dồi dào | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ |
Food was abundantly supplied |
Thực phẩm được cung cấp dồi dào |
| 3 |
Từ:
abundance
|
Phiên âm: /əˈbʌndəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dồi dào | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật |
An abundance of resources exists |
Tồn tại sự dồi dào tài nguyên |
| 4 |
Từ:
overabundant
|
Phiên âm: /ˌəʊvərəˈbʌndənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quá dư thừa | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/kinh tế |
Overabundant species spread fast |
Loài dư thừa lan nhanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||