Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

accomplishment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ accomplishment trong tiếng Anh

accomplishment /əˈkʌmplɪʃmənt/
- noun : thành quả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

accomplishment: Thành tựu

Accomplishment là danh từ chỉ kết quả đạt được sau khi hoàn thành tốt một nhiệm vụ hoặc mục tiêu, thường mang ý nghĩa tự hào.

  • Graduating from college was her greatest accomplishment. (Tốt nghiệp đại học là thành tựu lớn nhất của cô ấy.)
  • The project’s success is a team accomplishment. (Thành công của dự án là thành tựu chung của cả nhóm.)
  • Learning a new language is a significant accomplishment. (Học một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng kể.)

Bảng biến thể từ "accomplishment"

1 accomplishment
Phiên âm: /əˈkʌmplɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thành tựu, sự hoàn thành Ngữ cảnh: Dùng khi nói về kết quả tốt sau nỗ lực

Ví dụ:

Winning the competition was a great accomplishment

Chiến thắng cuộc thi là một thành tựu lớn

2 accomplish
Phiên âm: /əˈkʌmplɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hoàn thành, đạt được Ngữ cảnh: Dùng khi kết thúc công việc thành công

Ví dụ:

She accomplished all her goals for the year

Cô ấy đã hoàn thành tất cả mục tiêu trong năm

3 accomplished
Phiên âm: /əˈkʌmplɪʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tài năng, xuất sắc; đã hoàn thành Ngữ cảnh: Dùng mô tả người có kỹ năng cao hoặc việc đã xong

Ví dụ:

He is an accomplished musician

Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng

Danh sách câu ví dụ:

It was one of the President's greatest accomplishments.

Đó là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của Tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

The series of paintings is quite an accomplishment.

Loạt tranh là một thành tựu khá lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Drawing and singing were among her many accomplishments.

Vẽ và ca hát là một trong nhiều thành tựu của cô.

Ôn tập Lưu sổ

He was described as ‘a poet of rare accomplishment’.

Ông được mô tả là "một nhà thơ của những thành tựu hiếm có".

Ôn tập Lưu sổ

Money will be crucial to the accomplishment of our objectives.

Tiền sẽ rất quan trọng đối với việc hoàn thành các mục tiêu của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

There is a real sense of accomplishment when everything goes right.

Có cảm giác hoàn thành thực sự khi mọi thứ diễn ra đúng như ý muốn.

Ôn tập Lưu sổ

If this works, it will be a major accomplishment.

Nếu điều này hoạt động, nó sẽ là một thành tựu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

It would be quite an accomplishment if we could get this finished in time.

Sẽ là một thành tựu khá lớn nếu chúng ta có thể hoàn thành việc này kịp thời.

Ôn tập Lưu sổ

The administration's success in cutting the budget was an impressive accomplishment.

Thành công của chính quyền trong việc cắt giảm ngân sách là một thành tựu ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

the technical accomplishments of modern medicine

thành tựu kỹ thuật của y học hiện đại

Ôn tập Lưu sổ

Her technical accomplishment on the piano is startling.

Thành tựu kỹ thuật của cô về piano thật đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

The award recognizes extraordinary accomplishment in the field of medicine.

Giải thưởng công nhận thành tựu đặc biệt trong lĩnh vực y học.

Ôn tập Lưu sổ

a work of real accomplishment

một công việc của thành tựu thực sự

Ôn tập Lưu sổ

The administration's success in cutting the budget was an impressive accomplishment.

Thành công của chính quyền trong việc cắt giảm ngân sách là một thành tựu ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

What are some of your greatest accomplishments?

Vài thành tích nổi bật nhất của anh là gì?

Ôn tập Lưu sổ