absolute: Hoàn toàn
Absolute chỉ sự tuyệt đối, không có gì thay đổi, hoặc không có ngoại lệ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
absolute
|
Phiên âm: /ˈæbsəluːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó không thay đổi, không giới hạn |
Ví dụ: The absolute truth is sometimes hard to accept
Sự thật tuyệt đối đôi khi rất khó chấp nhận |
Sự thật tuyệt đối đôi khi rất khó chấp nhận |
| 2 |
2
absolutely
|
Phiên âm: /ˈæbsəluːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tuyệt đối | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh một cách tuyệt đối, hoàn toàn |
Ví dụ: He is absolutely certain about his decision
Anh ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình |
Anh ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình |
| 3 |
3
absoluteness
|
Phiên âm: /ˌæbsəˈluːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tuyệt đối | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất lượng hoặc tính tuyệt đối |
Ví dụ: The absoluteness of the statement made everyone uneasy
Sự tuyệt đối của phát biểu đã khiến mọi người lo lắng |
Sự tuyệt đối của phát biểu đã khiến mọi người lo lắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Power corrupts; absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực làm tha hóa; quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối. |
Quyền lực làm tha hóa; quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối. | |
| 2 |
Absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực tuyệt đối làm con người tha hóa tuyệt đối. |
Quyền lực tuyệt đối làm con người tha hóa tuyệt đối. | |
| 3 |
Around them the darkness was absolute, the silence oppressive.
Xung quanh họ, bóng tối tuyệt đối, sự im lặng ngột ngạt. |
Xung quanh họ, bóng tối tuyệt đối, sự im lặng ngột ngạt. | |
| 4 |
He was filled with absolute terror at the sight.
Anh ấy đầy sợ hãi tuyệt đối khi nhìn thấy cảnh tượng đó. |
Anh ấy đầy sợ hãi tuyệt đối khi nhìn thấy cảnh tượng đó. | |
| 5 |
FBI demands its employees absolute allegiance to this bureau.
FBI yêu cầu nhân viên của mình tuyệt đối trung thành với cơ quan này. |
FBI yêu cầu nhân viên của mình tuyệt đối trung thành với cơ quan này. | |
| 6 |
She knew with absolute certainty that he'd say no.
Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy sẽ từ chối. |
Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy sẽ từ chối. | |
| 7 |
I look upon this as an absolute necessity.
Tôi coi đây là một điều cần thiết tuyệt đối. |
Tôi coi đây là một điều cần thiết tuyệt đối. | |
| 8 |
Motion is absolute while stagnation is relative.
Chuyển động là tuyệt đối, trong khi sự trì trệ là tương đối. |
Chuyển động là tuyệt đối, trong khi sự trì trệ là tương đối. | |
| 9 |
I have absolute faith in her judgment.
Tôi có niềm tin tuyệt đối vào sự phán đoán của cô ấy. |
Tôi có niềm tin tuyệt đối vào sự phán đoán của cô ấy. | |
| 10 |
There's no absolute requirement to disclose your age.
Không có yêu cầu tuyệt đối nào phải tiết lộ tuổi của bạn. |
Không có yêu cầu tuyệt đối nào phải tiết lộ tuổi của bạn. | |
| 11 |
It's not really suited to absolute beginners.
Nó không thực sự phù hợp với những người mới bắt đầu tuyệt đối. |
Nó không thực sự phù hợp với những người mới bắt đầu tuyệt đối. | |
| 12 |
He demands absolute obedience from his men.
Anh ta yêu cầu sự vâng lời tuyệt đối từ các nhân viên của mình. |
Anh ta yêu cầu sự vâng lời tuyệt đối từ các nhân viên của mình. | |
| 13 |
His wife is an absolute peach.
Vợ anh ấy là một người tuyệt vời. |
Vợ anh ấy là một người tuyệt vời. | |
| 14 |
I was compelled to do so by absolute necessity.
Tôi bị buộc phải làm như vậy vì sự cần thiết tuyệt đối. |
Tôi bị buộc phải làm như vậy vì sự cần thiết tuyệt đối. | |
| 15 |
I have absolute confidence in her.
Tôi có niềm tin tuyệt đối vào cô ấy. |
Tôi có niềm tin tuyệt đối vào cô ấy. | |
| 16 |
It is an absolute fact.
Đó là một sự thật tuyệt đối. |
Đó là một sự thật tuyệt đối. | |
| 17 |
He described her book as absolute rubbish.
Anh ấy mô tả cuốn sách của cô ấy là thứ rác rưởi tuyệt đối. |
Anh ấy mô tả cuốn sách của cô ấy là thứ rác rưởi tuyệt đối. | |
| 18 |
'You're wrong,' she said with absolute certainty.
"Bạn sai rồi," cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối. |
"Bạn sai rồi," cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối. | |
| 19 |
The white belt signifies that he's an absolute beginner.
Đai trắng chỉ ra rằng anh ấy là một người mới bắt đầu hoàn toàn. |
Đai trắng chỉ ra rằng anh ấy là một người mới bắt đầu hoàn toàn. | |
| 20 |
Attorneys are ethically and legally bound to absolute confidentiality.
Luật sư có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý bảo mật tuyệt đối. |
Luật sư có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý bảo mật tuyệt đối. | |
| 21 |
Her face had an expression of absolute serenity.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bình thản tuyệt đối. |
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bình thản tuyệt đối. | |
| 22 |
He is a complete fool.
Anh ta đúng là một kẻ ngốc. |
Anh ta đúng là một kẻ ngốc. | |
| 23 |
I can offer you £20 but that's my absolute limit.
Tôi có thể đề nghị bạn 20 bảng, nhưng đó là giới hạn tuyệt đối của tôi. |
Tôi có thể đề nghị bạn 20 bảng, nhưng đó là giới hạn tuyệt đối của tôi. | |
| 24 |
He is completely crazy.
Anh ta hoàn toàn điên rồ. |
Anh ta hoàn toàn điên rồ. | |
| 25 |
You are a complete fool!
Bạn đúng là một kẻ ngốc! |
Bạn đúng là một kẻ ngốc! | |
| 26 |
The school governors have absolute discretion over which pupils they admit.
Các quản trị viên của trường có quyền quyết định tuyệt đối về những học sinh mà họ nhận vào. |
Các quản trị viên của trường có quyền quyết định tuyệt đối về những học sinh mà họ nhận vào. | |
| 27 |
The first year of the course was an absolute doddle.
Năm đầu tiên của khóa học thật sự rất dễ dàng. |
Năm đầu tiên của khóa học thật sự rất dễ dàng. | |
| 28 |
I have told them with absolute certainty there'll be no change of policy.
Tôi đã nói với họ một cách chắc chắn tuyệt đối rằng sẽ không có thay đổi chính sách. |
Tôi đã nói với họ một cách chắc chắn tuyệt đối rằng sẽ không có thay đổi chính sách. | |
| 29 |
Ending the fighting must be the absolute priority, the litmus test of the agreements' validity.
Kết thúc cuộc chiến phải là ưu tiên tuyệt đối, là phép thử của tính hợp lệ của các thỏa thuận. |
Kết thúc cuộc chiến phải là ưu tiên tuyệt đối, là phép thử của tính hợp lệ của các thỏa thuận. | |
| 30 |
I've joined a class for absolute beginners.
Tôi đã tham gia lớp dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn. |
Tôi đã tham gia lớp dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn. | |
| 31 |
The room fell into absolute silence.
Căn phòng chìm vào sự im lặng tuyệt đối. |
Căn phòng chìm vào sự im lặng tuyệt đối. | |
| 32 |
“You're wrong,” she said with absolute certainty.
“Anh sai rồi,” cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối. |
“Anh sai rồi,” cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối. | |
| 33 |
Clean water is an absolute necessity.
Nước sạch là nhu cầu thiết yếu tuyệt đối. |
Nước sạch là nhu cầu thiết yếu tuyệt đối. | |
| 34 |
We must keep costs to an absolute minimum.
Chúng ta phải giữ chi phí ở mức thấp nhất có thể. |
Chúng ta phải giữ chi phí ở mức thấp nhất có thể. | |
| 35 |
This room is an absolute disgrace.
Căn phòng này thật là một sự xấu hổ hoàn toàn. |
Căn phòng này thật là một sự xấu hổ hoàn toàn. | |
| 36 |
They're talking absolute nonsense.
Họ đang nói những điều hoàn toàn vô nghĩa. |
Họ đang nói những điều hoàn toàn vô nghĩa. | |
| 37 |
He must earn an absolute fortune.
Anh ta chắc kiếm được cả một gia tài. |
Anh ta chắc kiếm được cả một gia tài. | |
| 38 |
There was no absolute proof.
Không có bằng chứng tuyệt đối. |
Không có bằng chứng tuyệt đối. | |
| 39 |
He taught us that the laws of physics were absolute.
Ông dạy chúng tôi rằng các định luật vật lý là tuyệt đối. |
Ông dạy chúng tôi rằng các định luật vật lý là tuyệt đối. | |
| 40 |
The story offers no clear message, no absolute truth.
Câu chuyện không đưa ra thông điệp rõ ràng hay chân lý tuyệt đối nào. |
Câu chuyện không đưa ra thông điệp rõ ràng hay chân lý tuyệt đối nào. | |
| 41 |
The divorce became absolute last week.
Việc ly hôn chính thức có hiệu lực tuần trước. |
Việc ly hôn chính thức có hiệu lực tuần trước. | |
| 42 |
Absolute power can corrupt absolutely.
Quyền lực tuyệt đối có thể dẫn đến sự tha hóa tuyệt đối. |
Quyền lực tuyệt đối có thể dẫn đến sự tha hóa tuyệt đối. | |
| 43 |
An absolute monarchy gives unlimited power to the ruler.
Chế độ quân chủ chuyên chế trao quyền lực không giới hạn cho người cai trị. |
Chế độ quân chủ chuyên chế trao quyền lực không giới hạn cho người cai trị. | |
| 44 |
Although prices are falling in absolute terms, energy is still expensive.
Dù giá giảm xét theo giá trị tuyệt đối, năng lượng vẫn đắt đỏ. |
Dù giá giảm xét theo giá trị tuyệt đối, năng lượng vẫn đắt đỏ. | |
| 45 |
Beauty cannot be measured by any absolute standard.
Vẻ đẹp không thể đo bằng tiêu chuẩn tuyệt đối nào. |
Vẻ đẹp không thể đo bằng tiêu chuẩn tuyệt đối nào. | |
| 46 |
They drove back to the house in absolute silence.
Họ lái xe trở về nhà trong sự im lặng tuyệt đối. |
Họ lái xe trở về nhà trong sự im lặng tuyệt đối. | |
| 47 |
What an absolute idiot I’ve been!
Tôi đúng là một thằng ngốc hoàn toàn! |
Tôi đúng là một thằng ngốc hoàn toàn! | |
| 48 |
The way you treated her was an absolute disgrace.
Cách bạn đối xử với cô ấy là một điều hoàn toàn đáng hổ thẹn. |
Cách bạn đối xử với cô ấy là một điều hoàn toàn đáng hổ thẹn. | |
| 49 |
There's absolute rubbish on television tonight.
Tối nay trên truyền hình toàn là thứ nhảm nhí. |
Tối nay trên truyền hình toàn là thứ nhảm nhí. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
complete
|
Phiên âm: /kəmˈpliːt/ | Loại từ: Tính từ | Sắc thái: Thông dụng | Nghĩa: Hoàn toàn | Ngữ cảnh: Quyền lực, thành công, sự tự do |
Ví dụ: She has complete control of the project.
Cô ấy có toàn quyền kiểm soát dự án. |
Cô ấy có toàn quyền kiểm soát dự án. |
| 2 |
2
total
|
Phiên âm: /ˈtoʊtl/ | Loại từ: Tính từ | Sắc thái: Trung tính | Nghĩa: Toàn bộ, tuyệt đối | Ngữ cảnh: Quyền lực, sự thật, sự tin tưởng |
Ví dụ: The plan was a total failure.
Kế hoạch hoàn toàn thất bại. |
Kế hoạch hoàn toàn thất bại. |
| 3 |
3
utter
|
Phiên âm: /ˈʌtər/ | Loại từ: Tính từ | Sắc thái: Nhấn mạnh cảm xúc mạnh | Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối | Ngữ cảnh: Thất vọng, hỗn loạn, vui sướng |
Ví dụ: It was utter chaos after the accident.
Đó là sự hỗn loạn hoàn toàn sau tai nạn. |
Đó là sự hỗn loạn hoàn toàn sau tai nạn. |
| 4 |
4
perfect
|
Phiên âm: /ˈpɜːrfɪkt/ | Loại từ: Tính từ | Sắc thái: Mang sắc thái tích cực | Nghĩa: Hoàn hảo, tuyệt đối | Ngữ cảnh: Tình yêu, sự tin tưởng, sự yên tĩnh |
Ví dụ: She felt perfect happiness at that moment.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tuyệt đối vào khoảnh khắc đó. |
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tuyệt đối vào khoảnh khắc đó. |