Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

absolute là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ absolute trong tiếng Anh

absolute /ˈæbsəluːt/
- (adj) : tuyệt đối, hoàn toàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

absolute: Hoàn toàn

Absolute chỉ sự tuyệt đối, không có gì thay đổi, hoặc không có ngoại lệ.

  • Her decision was absolute, and there was no room for negotiation. (Quyết định của cô ấy là tuyệt đối, và không có chỗ cho đàm phán.)
  • He has absolute control over the project. (Anh ấy có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với dự án.)

Bảng biến thể từ "absolute"

1 absolute
Phiên âm: /ˈæbsəluːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó không thay đổi, không giới hạn

Ví dụ:

The absolute truth is sometimes hard to accept

Sự thật tuyệt đối đôi khi rất khó chấp nhận

2 absolutely
Phiên âm: /ˈæbsəluːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tuyệt đối Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh một cách tuyệt đối, hoàn toàn

Ví dụ:

He is absolutely certain about his decision

Anh ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình

3 absoluteness
Phiên âm: /ˌæbsəˈluːtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuyệt đối Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất lượng hoặc tính tuyệt đối

Ví dụ:

The absoluteness of the statement made everyone uneasy

Sự tuyệt đối của phát biểu đã khiến mọi người lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

Power corrupts; absolute power corrupts absolutely.

Quyền lực làm tha hóa; quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

Absolute power corrupts absolutely.

Quyền lực tuyệt đối làm con người tha hóa tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

Around them the darkness was absolute, the silence oppressive.

Xung quanh họ, bóng tối tuyệt đối, sự im lặng ngột ngạt.

Ôn tập Lưu sổ

He was filled with absolute terror at the sight.

Anh ấy đầy sợ hãi tuyệt đối khi nhìn thấy cảnh tượng đó.

Ôn tập Lưu sổ

FBI demands its employees absolute allegiance to this bureau.

FBI yêu cầu nhân viên của mình tuyệt đối trung thành với cơ quan này.

Ôn tập Lưu sổ

She knew with absolute certainty that he'd say no.

Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy sẽ từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

I look upon this as an absolute necessity.

Tôi coi đây là một điều cần thiết tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

Motion is absolute while stagnation is relative.

Chuyển động là tuyệt đối, trong khi sự trì trệ là tương đối.

Ôn tập Lưu sổ

I have absolute faith in her judgment.

Tôi có niềm tin tuyệt đối vào sự phán đoán của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

There's no absolute requirement to disclose your age.

Không có yêu cầu tuyệt đối nào phải tiết lộ tuổi của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It's not really suited to absolute beginners.

Nó không thực sự phù hợp với những người mới bắt đầu tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

He demands absolute obedience from his men.

Anh ta yêu cầu sự vâng lời tuyệt đối từ các nhân viên của mình.

Ôn tập Lưu sổ

His wife is an absolute peach.

Vợ anh ấy là một người tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

I was compelled to do so by absolute necessity.

Tôi bị buộc phải làm như vậy vì sự cần thiết tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

I have absolute confidence in her.

Tôi có niềm tin tuyệt đối vào cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It is an absolute fact.

Đó là một sự thật tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

He described her book as absolute rubbish.

Anh ấy mô tả cuốn sách của cô ấy là thứ rác rưởi tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

'You're wrong,' she said with absolute certainty.

"Bạn sai rồi," cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

The white belt signifies that he's an absolute beginner.

Đai trắng chỉ ra rằng anh ấy là một người mới bắt đầu hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Attorneys are ethically and legally bound to absolute confidentiality.

Luật sư có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý bảo mật tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

Her face had an expression of absolute serenity.

Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bình thản tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

He is a complete fool.

Anh ta đúng là một kẻ ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

I can offer you £20 but that's my absolute limit.

Tôi có thể đề nghị bạn 20 bảng, nhưng đó là giới hạn tuyệt đối của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He is completely crazy.

Anh ta hoàn toàn điên rồ.

Ôn tập Lưu sổ

You are a complete fool!

Bạn đúng là một kẻ ngốc!

Ôn tập Lưu sổ

The school governors have absolute discretion over which pupils they admit.

Các quản trị viên của trường có quyền quyết định tuyệt đối về những học sinh mà họ nhận vào.

Ôn tập Lưu sổ

The first year of the course was an absolute doddle.

Năm đầu tiên của khóa học thật sự rất dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

I have told them with absolute certainty there'll be no change of policy.

Tôi đã nói với họ một cách chắc chắn tuyệt đối rằng sẽ không có thay đổi chính sách.

Ôn tập Lưu sổ

Ending the fighting must be the absolute priority, the litmus test of the agreements' validity.

Kết thúc cuộc chiến phải là ưu tiên tuyệt đối, là phép thử của tính hợp lệ của các thỏa thuận.

Ôn tập Lưu sổ

I've joined a class for absolute beginners.

Tôi đã tham gia lớp dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The room fell into absolute silence.

Căn phòng chìm vào sự im lặng tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

“You're wrong,” she said with absolute certainty.

“Anh sai rồi,” cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

Clean water is an absolute necessity.

Nước sạch là nhu cầu thiết yếu tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

We must keep costs to an absolute minimum.

Chúng ta phải giữ chi phí ở mức thấp nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

This room is an absolute disgrace.

Căn phòng này thật là một sự xấu hổ hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

They're talking absolute nonsense.

Họ đang nói những điều hoàn toàn vô nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

He must earn an absolute fortune.

Anh ta chắc kiếm được cả một gia tài.

Ôn tập Lưu sổ

There was no absolute proof.

Không có bằng chứng tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

He taught us that the laws of physics were absolute.

Ông dạy chúng tôi rằng các định luật vật lý là tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

The story offers no clear message, no absolute truth.

Câu chuyện không đưa ra thông điệp rõ ràng hay chân lý tuyệt đối nào.

Ôn tập Lưu sổ

The divorce became absolute last week.

Việc ly hôn chính thức có hiệu lực tuần trước.

Ôn tập Lưu sổ

Absolute power can corrupt absolutely.

Quyền lực tuyệt đối có thể dẫn đến sự tha hóa tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

An absolute monarchy gives unlimited power to the ruler.

Chế độ quân chủ chuyên chế trao quyền lực không giới hạn cho người cai trị.

Ôn tập Lưu sổ

Although prices are falling in absolute terms, energy is still expensive.

Dù giá giảm xét theo giá trị tuyệt đối, năng lượng vẫn đắt đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Beauty cannot be measured by any absolute standard.

Vẻ đẹp không thể đo bằng tiêu chuẩn tuyệt đối nào.

Ôn tập Lưu sổ

They drove back to the house in absolute silence.

Họ lái xe trở về nhà trong sự im lặng tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

What an absolute idiot I’ve been!

Tôi đúng là một thằng ngốc hoàn toàn!

Ôn tập Lưu sổ

The way you treated her was an absolute disgrace.

Cách bạn đối xử với cô ấy là một điều hoàn toàn đáng hổ thẹn.

Ôn tập Lưu sổ

There's absolute rubbish on television tonight.

Tối nay trên truyền hình toàn là thứ nhảm nhí.

Ôn tập Lưu sổ

Từ đồng nghĩa "absolute"

1 complete
Phiên âm: /kəmˈpliːt/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Thông dụng Nghĩa: Hoàn toàn Ngữ cảnh: Quyền lực, thành công, sự tự do

Ví dụ:

She has complete control of the project.

Cô ấy có toàn quyền kiểm soát dự án.

2 total
Phiên âm: /ˈtoʊtl/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trung tính Nghĩa: Toàn bộ, tuyệt đối Ngữ cảnh: Quyền lực, sự thật, sự tin tưởng

Ví dụ:

The plan was a total failure.

Kế hoạch hoàn toàn thất bại.

3 utter
Phiên âm: /ˈʌtər/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Nhấn mạnh cảm xúc mạnh Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối Ngữ cảnh: Thất vọng, hỗn loạn, vui sướng

Ví dụ:

It was utter chaos after the accident.

Đó là sự hỗn loạn hoàn toàn sau tai nạn.

4 perfect
Phiên âm: /ˈpɜːrfɪkt/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Mang sắc thái tích cực Nghĩa: Hoàn hảo, tuyệt đối Ngữ cảnh: Tình yêu, sự tin tưởng, sự yên tĩnh

Ví dụ:

She felt perfect happiness at that moment.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tuyệt đối vào khoảnh khắc đó.