accommodations: Chỗ ở
Accommodations chỉ nơi ở tạm thời, thường là khách sạn, phòng nghỉ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
accommodation
|
Phiên âm: /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chỗ ở, tiện nghi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi ở hoặc các tiện nghi phục vụ nhu cầu |
The hotel provides comfortable accommodations |
Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái |
| 2 |
Từ:
accommodator
|
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người sắp xếp, người đáp ứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cung cấp chỗ ở hoặc điều kiện thuận lợi |
The accommodator arranged rooms for all the guests |
Người sắp xếp đã chuẩn bị phòng cho tất cả khách |
| 3 |
Từ:
accommodate
|
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp, đáp ứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cung cấp chỗ ở hoặc đáp ứng nhu cầu |
The hotel can accommodate 200 guests |
Khách sạn có thể tiếp nhận 200 khách |
| 4 |
Từ:
accommodating
|
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ dãi, sẵn sàng giúp đỡ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người sẵn lòng giúp hoặc linh hoạt |
She is very accommodating to visitors |
Cô ấy rất dễ dãi với khách |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||