Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

accommodations là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ accommodations trong tiếng Anh

accommodations /əˌkɒməˈdeɪʃənz/
- (n) : chỗ ở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

accommodations: Chỗ ở

Accommodations chỉ nơi ở tạm thời, thường là khách sạn, phòng nghỉ.

  • The hotel provides comfortable accommodations. (Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái.)
  • He found cheap accommodations near the station. (Anh ta tìm được chỗ ở rẻ gần nhà ga.)
  • Student accommodations are available on campus. (Có chỗ ở cho sinh viên trong khuôn viên.)

Bảng biến thể từ "accommodations"

1 accommodation
Phiên âm: /əˌkɒməˈdeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chỗ ở, tiện nghi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi ở hoặc các tiện nghi phục vụ nhu cầu

Ví dụ:

The hotel provides comfortable accommodations

Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái

2 accommodator
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người sắp xếp, người đáp ứng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cung cấp chỗ ở hoặc điều kiện thuận lợi

Ví dụ:

The accommodator arranged rooms for all the guests

Người sắp xếp đã chuẩn bị phòng cho tất cả khách

3 accommodate
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp, đáp ứng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cung cấp chỗ ở hoặc đáp ứng nhu cầu

Ví dụ:

The hotel can accommodate 200 guests

Khách sạn có thể tiếp nhận 200 khách

4 accommodating
Phiên âm: /əˈkɒməˌdeɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ dãi, sẵn sàng giúp đỡ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người sẵn lòng giúp hoặc linh hoạt

Ví dụ:

She is very accommodating to visitors

Cô ấy rất dễ dãi với khách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!