Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

abnormal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ abnormal trong tiếng Anh

abnormal /ˌæbnɔːˈmæl/
- adjective : bất thường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

abnormal: Bất thường

Abnormal là tính từ chỉ điều gì đó khác với bình thường, không theo quy luật tự nhiên.

  • The doctor found an abnormal growth in the tissue. (Bác sĩ phát hiện một khối u bất thường trong mô.)
  • His behavior is quite abnormal today. (Hành vi của anh ấy hôm nay khá bất thường.)
  • Abnormal weather conditions caused delays. (Điều kiện thời tiết bất thường gây ra sự chậm trễ.)

Bảng biến thể từ "abnormal"

1 abnormal
Phiên âm: /æbˈnɔːməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bất thường Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó lệch chuẩn

Ví dụ:

The test results are abnormal

Kết quả xét nghiệm là bất thường

2 abnormally
Phiên âm: /æbˈnɔːməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bất thường Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ/cách thức

Ví dụ:

He behaved abnormally

Anh ấy cư xử một cách bất thường

3 abnormality
Phiên âm: /ˌæbnɔːˈmæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bất thường Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học

Ví dụ:

A genetic abnormality was found

Một bất thường di truyền đã được phát hiện

Danh sách câu ví dụ:

Abnormal behavior in zoo animals is often due to the stress of captivity.

Hành vi bất thường ở động vật trong sở thú thường là do căng thẳng vì bị nuôi nhốt.

Ôn tập Lưu sổ

He was very quick to notice anything abnormal.

Anh ấy rất nhanh nhận ra bất cứ điều gì bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

They made me feel like I was abnormal.

Họ khiến tôi cảm thấy như mình bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

The accidents were due to abnormal weather conditions.

Các tai nạn xảy ra do điều kiện thời tiết bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

The test detects abnormal cells that could become cancerous.

Xét nghiệm này phát hiện các tế bào bất thường có thể trở thành ung thư.

Ôn tập Lưu sổ

There was nothing abnormal about her reaction.

Phản ứng của cô ấy không có gì bất thường.

Ôn tập Lưu sổ