Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

able là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ able trong tiếng Anh

able /ˈeɪbl/
- (adj) : có năng lực, có tài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

able: Có khả năng

Able diễn tả khả năng thực hiện một hành động nào đó, có đủ năng lực hoặc điều kiện cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.

  • After months of training, she was finally able to run a marathon. (Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cuối cùng cũng có thể chạy hết một cuộc marathon.)
  • He was able to finish the project before the deadline. (Anh ấy đã có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • Thanks to her quick thinking, she was able to save the situation during the crisis. (Nhờ vào sự suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy, cô đã có thể cứu vãn tình hình trong cơn khủng hoảng.)
  • With the proper tools, he was able to complete the task successfully. (Với công cụ phù hợp, anh ấy đã có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công.)

Bảng biến thể từ "able"

1 able
Phiên âm: /ˈeɪbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả khả năng làm việc gì đó

Ví dụ:

She is able to solve complex problems

Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp

2 enable
Phiên âm: /ɪˈneɪbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc cung cấp khả năng hoặc điều kiện cho ai đó làm điều gì đó

Ví dụ:

The new software will enable us to work more efficiently

Phần mềm mới sẽ giúp chúng ta làm việc hiệu quả hơn

3 inability
Phiên âm: /ˌɪnəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự không có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có khả năng làm điều gì đó

Ví dụ:

His inability to communicate caused many misunderstandings

Sự thiếu khả năng giao tiếp của anh ấy đã gây ra nhiều sự hiểu lầm

4 ableness
Phiên âm: /ˈeɪbəlˌnɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính chất hoặc tình trạng có khả năng làm điều gì đó

Ví dụ:

His ableness was evident during the meeting

Tính có khả năng của anh ấy đã rõ ràng trong cuộc họp

Danh sách câu ví dụ:

The rage of a wild boar is able to spoil more than one wood.

Cơn giận của một con lợn rừng có thể phá hủy cả khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

Where the press is free and every man able to read, all is free.

Nơi nào báo chí tự do và mọi người có khả năng đọc, nơi đó mới là tự do.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing is a greater misfortune than not being able to bear misfortune.

Không có bất hạnh nào lớn hơn việc không thể chịu đựng được bất hạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Journalists will be able to preview the exhibition tomorrow.

Các nhà báo sẽ có thể xem trước triển lãm vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

You should be able to evaluate your own work.

Bạn nên có khả năng đánh giá công việc của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

At last I was able to work undisturbed.

Cuối cùng tôi cũng có thể làm việc mà không bị quấy rầy.

Ôn tập Lưu sổ

I've always wanted to be able to speak Japanese.

Tôi luôn muốn có khả năng nói tiếng Nhật.

Ôn tập Lưu sổ

I shall be able to go tomorrow.

Tôi sẽ có thể đi vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

Will you be able to come?

Bạn có thể đến được không?

Ôn tập Lưu sổ

Will she be able to cope with the work?

Liệu cô ấy có thể đối phó với công việc không?

Ôn tập Lưu sổ

She stepped back, hardly able to believe her ears.

Cô ấy lùi lại, gần như không thể tin vào tai mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'll be able to work for many more years.

Tôi sẽ có thể làm việc trong nhiều năm nữa.

Ôn tập Lưu sổ

A viral illness left her barely able to walk.

Một căn bệnh virus khiến cô ấy hầu như không thể đi lại được.

Ôn tập Lưu sổ

They were able to concert their differences.

Họ đã có thể hợp tác dù có sự khác biệt.

Ôn tập Lưu sổ

She was the only person able to do it.

Cô ấy là người duy nhất có thể làm được điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

They were not able to prove these suspicions.

Họ không thể chứng minh những nghi ngờ này.

Ôn tập Lưu sổ

He claimed to be able to cast out demons.

Anh ta tuyên bố có thể trừ quỷ.

Ôn tập Lưu sổ

It astonished her that he was able to survive.

Cô ấy rất ngạc nhiên khi anh ấy có thể sống sót.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't been able to obtain that book.

Tôi chưa thể có được cuốn sách đó.

Ôn tập Lưu sổ

She was able to identify her attacker.

Cô ấy đã có thể nhận diện kẻ tấn công mình.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't feel able to disagree with him.

Tôi không cảm thấy có thể phản đối anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The child is not yet able to write.

Đứa trẻ chưa thể viết được.

Ôn tập Lưu sổ

She was barely able to stand.

Cô ấy chỉ có thể đứng một cách khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

She has been able to cast aside her wheelchair.

Cô ấy đã có thể bỏ đi chiếc xe lăn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

A politician must be able to communicate.

Một chính trị gia phải có khả năng giao tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

We're still able to get visas to come and go from Thailand.

Chúng tôi vẫn có thể xin visa để ra vào Thái Lan.

Ôn tập Lưu sổ

Are you really willing and able to do what is necessary?

Bạn có thực sự sẵn sàng và đủ khả năng làm điều cần thiết không?

Ôn tập Lưu sổ

They don't even seem able to see what's good about their ideas.

Họ dường như còn không nhận ra điểm hay trong ý tưởng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These families are less able to afford a balanced, healthy diet.

Những gia đình này ít có khả năng chi trả cho chế độ ăn cân bằng, lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

She's the ablest student in the class.

Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.

Ôn tập Lưu sổ

We aim to help the less able in society lead an independent life.

Chúng tôi hướng tới giúp những người kém may mắn trong xã hội sống độc lập.

Ôn tập Lưu sổ

Can you play the piano?

Bạn có biết chơi piano không?

Ôn tập Lưu sổ

I can hear someone calling.

Tôi có thể nghe thấy ai đó đang gọi.

Ôn tập Lưu sổ

The podcast can be downloaded here.

Podcast này có thể được tải xuống tại đây.

Ôn tập Lưu sổ

Are you able to come on Saturday?

Bạn có thể đến vào thứ Bảy không?

Ôn tập Lưu sổ

You’ll be able to get a taxi outside the station.

Bạn sẽ có thể bắt taxi bên ngoài nhà ga.

Ôn tập Lưu sổ

I haven’t been able to get much work done today.

Hôm nay tôi chưa làm được nhiều việc.

Ôn tập Lưu sổ

She’d love to be able to play the piano.

Cô ấy rất muốn có thể chơi piano.

Ôn tập Lưu sổ

Local farmers were able to make a decent living selling their produce.

Nông dân địa phương có thể kiếm sống khá ổn bằng cách bán nông sản của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Humans are uniquely able to use true language.

Con người có khả năng độc nhất trong việc sử dụng ngôn ngữ thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

I was just able to make out a dark figure in the distance.

Tôi chỉ vừa nhìn ra được một bóng người tối ở phía xa.

Ôn tập Lưu sổ

Once you've had some sleep, you'll feel better able to cope.

Khi bạn ngủ được một chút, bạn sẽ cảm thấy có khả năng đối phó tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

She is not physically able to take care of herself.

Cô ấy không đủ khả năng thể chất để tự chăm sóc bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

Unfortunately, they weren't able to come.

Thật không may, họ đã không thể đến.

Ôn tập Lưu sổ

He was a very able man in business matters.

Ông ấy là một người rất có năng lực trong các vấn đề kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

Less able students need extra support.

Những học sinh kém năng lực hơn cần được hỗ trợ thêm.

Ôn tập Lưu sổ

She seems very able.

Cô ấy có vẻ rất có năng lực.

Ôn tập Lưu sổ

Từ đồng nghĩa "able"

1 capable
Phiên âm: /ˈkeɪpəbl/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng, thiên về tiềm lực Nghĩa: Có khả năng Ngữ cảnh: Nhiệm vụ, trách nhiệm, công việc

Ví dụ:

She is capable of leading the team.

Cô ấy có khả năng lãnh đạo nhóm.

2 competent
Phiên âm: /ˈkɑːmpɪtənt/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng, thiên về chuyên môn Nghĩa: Thành thạo, có năng lực Ngữ cảnh: Nghề nghiệp, kỹ thuật, chuyên môn

Ví dụ:

He is a competent engineer.

Anh ấy là một kỹ sư giỏi.

3 proficient
Phiên âm: /prəˈfɪʃnt/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng Nghĩa: Thành thạo, thạo nghề Ngữ cảnh: Ngôn ngữ, kỹ năng

Ví dụ:

She is proficient in three languages.

Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ.

4 qualified
Phiên âm: /ˈkwɑːlɪfaɪd/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng Nghĩa: Đủ điều kiện, có bằng cấp Ngữ cảnh: Giáo dục, nghề nghiệp, chứng chỉ

Ví dụ:

He is qualified to be a doctor.

Anh ấy đủ điều kiện để trở thành bác sĩ.

5 skilled
Phiên âm: /skɪld/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trung tính Nghĩa: Có kỹ năng Ngữ cảnh: Công việc, lao động, thủ công

Ví dụ:

He is a skilled carpenter.

Anh ấy là một thợ mộc lành nghề.

Từ trái nghĩa "able"

1 incapable
Phiên âm: /ɪnˈkeɪpəbl/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng Nghĩa: Không có khả năng Ngữ cảnh: Công việc, kỹ năng, trách nhiệm

Ví dụ:

He is incapable of lying.

Anh ấy không thể nói dối.

2 unfit
Phiên âm: /ʌnˈfɪt/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Trang trọng Nghĩa: Không phù hợp, không đủ điều kiện Ngữ cảnh: Vai trò, sức khỏe, quân đội

Ví dụ:

He is unfit for military service.

Anh ấy không đủ điều kiện đi nghĩa vụ quân sự.

3 powerless
Phiên âm: /ˈpaʊərləs/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Cảm xúc mạnh Nghĩa: Bất lực, không có quyền lực Ngữ cảnh: Chính trị, xã hội, khủng hoảng

Ví dụ:

Citizens felt powerless against corruption.

Người dân cảm thấy bất lực trước nạn tham nhũng.

4 helpless
Phiên âm: /ˈhelpləs/ Loại từ: Tính từ Sắc thái: Mang sắc thái thương cảm Nghĩa: Bất lực, không thể tự lo Ngữ cảnh: Người già, trẻ em, bệnh nhân

Ví dụ:

The baby was helpless without his mother.

Đứa bé bất lực khi thiếu mẹ.