Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

helpless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ helpless trong tiếng Anh

helpless /ˈhelpləs/
- Tính từ : Bất lực, không tự lo được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "helpless"

1 help
Phiên âm: /help/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giúp đỡ Ngữ cảnh: Làm gì đó để hỗ trợ

Ví dụ:

Can you help me with this?

Bạn có thể giúp tôi việc này không?

2 help
Phiên âm: /help/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giúp đỡ, trợ giúp Ngữ cảnh: Hành động hỗ trợ

Ví dụ:

Thanks for your help

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

3 helps
Phiên âm: /helps/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Giúp Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại đơn

Ví dụ:

She helps her mother cook

Cô ấy giúp mẹ nấu ăn

4 helped
Phiên âm: /helpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã giúp Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He helped me with my homework

Anh ấy đã giúp tôi làm bài tập

5 helping
Phiên âm: /ˈhelpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ Nghĩa: Đang giúp đỡ; phần thức ăn Ngữ cảnh: Vừa chỉ hành động, vừa chỉ khẩu phần ăn

Ví dụ:

She is helping her friend / He ate two helpings of rice

Cô ấy đang giúp bạn / Anh ấy ăn hai phần cơm

6 helpful
Phiên âm: /ˈhelpfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hữu ích, sẵn lòng giúp Ngữ cảnh: Mang lại lợi ích, sẵn sàng hỗ trợ

Ví dụ:

The advice was very helpful

Lời khuyên đó rất hữu ích

7 helpless
Phiên âm: /ˈhelpləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bất lực, không thể giúp Ngữ cảnh: Không có khả năng tự vệ

Ví dụ:

The child felt helpless

Đứa trẻ cảm thấy bất lực

8 helper
Phiên âm: /ˈhelpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người giúp đỡ Ngữ cảnh: Người hỗ trợ trong công việc

Ví dụ:

He works as a teacher’s helper

Cậu ấy làm trợ giảng cho giáo viên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!