Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enable trong tiếng Anh

enable /ɪˈneɪbl/
- (v) : làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

enable: Cho phép, làm cho có thể

Enable là hành động giúp cho ai đó có khả năng làm một việc gì đó, hoặc làm cho một thứ gì đó có thể xảy ra.

  • The new software will enable users to perform tasks more efficiently. (Phần mềm mới sẽ cho phép người dùng thực hiện các tác vụ hiệu quả hơn.)
  • Her scholarship enabled her to attend college without worrying about tuition fees. (Học bổng của cô ấy đã cho phép cô ấy học đại học mà không lo về học phí.)
  • The new policy enables employees to work from home more frequently. (Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa thường xuyên hơn.)

Bảng biến thể từ "enable"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: able
Phiên âm: /ˈeɪbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả khả năng làm việc gì đó She is able to solve complex problems
Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp
2 Từ: enable
Phiên âm: /ɪˈneɪbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc cung cấp khả năng hoặc điều kiện cho ai đó làm điều gì đó The new software will enable us to work more efficiently
Phần mềm mới sẽ giúp chúng ta làm việc hiệu quả hơn
3 Từ: inability
Phiên âm: /ˌɪnəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự không có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có khả năng làm điều gì đó His inability to communicate caused many misunderstandings
Sự thiếu khả năng giao tiếp của anh ấy đã gây ra nhiều sự hiểu lầm
4 Từ: ableness
Phiên âm: /ˈeɪbəlˌnɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính chất hoặc tình trạng có khả năng làm điều gì đó His ableness was evident during the meeting
Tính có khả năng của anh ấy đã rõ ràng trong cuộc họp

Từ đồng nghĩa "enable"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "enable"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

A bird's wings enable it to fly.

Đôi cánh của một con chim cho phép nó bay.

Lưu sổ câu

2

Birds' wings enable them to fly.

Đôi cánh của loài chim giúp chúng có thể bay.

Lưu sổ câu

3

Only teamwork will enable us to get the job done on time.

Chỉ có tinh thần đồng đội mới giúp chúng tôi hoàn thành công việc đúng thời hạn.

Lưu sổ câu

4

The money will enable us to upgrade the town's leisure facilities.

Số tiền sẽ cho phép chúng tôi nâng cấp các cơ sở giải trí của thị trấn.

Lưu sổ câu

5

The vote will enable the Prime Minister to push through tough policies.

Cuộc bỏ phiếu sẽ cho phép Thủ tướng thúc đẩy các chính sách cứng rắn.

Lưu sổ câu

6

The measures will enable us to double our output of bicycles.

Các biện pháp này sẽ cho phép chúng tôi tăng gấp đôi sản lượng xe đạp.

Lưu sổ câu

7

The new test should enable doctors to detect the disease early.

Xét nghiệm mới sẽ giúp các bác sĩ có thể phát hiện bệnh sớm.

Lưu sổ câu

8

This dictionary will enable better international understanding.

Từ điển này sẽ giúp hiểu quốc tế tốt hơn.

Lưu sổ câu

9

This committee will enable decisions to be made democratically.

Ủy ban này sẽ cho phép các quyết định được đưa ra một cách dân chủ.

Lưu sổ câu

10

The bird's large wings enable it to fly.

Đôi cánh lớn của con chim giúp nó có thể bay.

Lưu sổ câu

11

The conference will enable greater international co-operation.

Hội nghị sẽ tạo điều kiện cho sự hợp tác quốc tế lớn hơn.

Lưu sổ câu

12

This dictionary enable you to understand English words.

Từ điển này cho phép bạn hiểu các từ tiếng Anh.

Lưu sổ câu

13

Your inner strength will enable you to prevail over life's obstacles.

Sức mạnh bên trong của bạn sẽ giúp bạn chiến thắng những trở ngại của cuộc sống.

Lưu sổ câu

14

The data will enable us to construct a profile of the firm's customers.

Dữ liệu sẽ cho phép chúng tôi xây dựng hồ sơ về khách hàng của công ty.

Lưu sổ câu

15

I needed a job which would enable me to work at home.

Tôi cần một công việc có thể giúp tôi làm việc tại nhà.

Lưu sổ câu

16

This document will enable her to pass through the enemy lines unmolested.

Tài liệu này sẽ giúp cô ấy có thể vượt qua phòng tuyến của kẻ thù mà không bị cản trở.

Lưu sổ câu

17

The sophisticated avionics enable the helicopter to operate at night.

Hệ thống điện tử hàng không tinh vi cho phép máy bay trực thăng hoạt động vào ban đêm.

Lưu sổ câu

18

This will enable the audience to sit in comfort while watching the shows.

Điều này sẽ giúp khán giả có thể ngồi thoải mái khi xem chương trình.

Lưu sổ câu

19

We need to record sufficient data to enable definite conclusions to be reached.

Chúng tôi cần ghi lại đầy đủ dữ liệu để có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Lưu sổ câu

20

Always cut stems obliquely to enable flowers to absorb more water.

Luôn cắt cành xiên để hoa hút nhiều nước hơn.

Lưu sổ câu

21

Signing for a top club would enable him to fulfil his true potential.

Việc ký hợp đồng với một câu lạc bộ hàng đầu sẽ giúp anh ấy phát huy hết tiềm năng thực sự của mình.

Lưu sổ câu

22

The support systems to enable women to realize their potential at work are seriously inadequate.

Các hệ thống hỗ trợ để giúp phụ nữ nhận ra tiềm năng của họ trong công việc còn thiếu nghiêm trọng.

Lưu sổ câu

23

Contraceptive methods enable the couples to space out their children.

Các biện pháp tránh thai cho phép các cặp vợ chồng có con.

Lưu sổ câu

24

This new programme will enable older people to study at college.

Chương trình mới này sẽ cho phép người lớn tuổi học đại học.

Lưu sổ câu

25

This approach enables the company to focus on its core business.

Cách tiếp cận này cho phép công ty tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình.

Lưu sổ câu

26

Insulin enables the body to use and store sugar.

Insulin cho phép cơ thể sử dụng và lưu trữ đường.

Lưu sổ câu

27

a new train line to enable easier access to the stadium

một tuyến xe lửa mới cho phép đi đến sân vận động dễ dàng hơn

Lưu sổ câu

28

To enable this feature, go to Account Settings and click ‘Security’.

Để bật tính năng này, hãy chuyển đến Cài đặt tài khoản và nhấp vào 'Bảo mật'.

Lưu sổ câu

29

Bluetooth-enabled devices

Thiết bị hỗ trợ Bluetooth

Lưu sổ câu

30

Your browser is not Java-enabled.

Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Java.

Lưu sổ câu

31

His desire to enable all students to achieve their musical potential.

Mong muốn của anh ấy là cho phép tất cả học sinh đạt được tiềm năng âm nhạc của họ.

Lưu sổ câu

32

The app enables you to create your own designs and share them with friends.

Ứng dụng cho phép bạn tạo các thiết kế của riêng mình và chia sẻ chúng với bạn bè.

Lưu sổ câu

33

The price cut would enable the government to reduce power bills.

Việc giảm giá sẽ cho phép chính phủ giảm hóa đơn tiền điện.

Lưu sổ câu

34

The irrigation scheme has enabled the development of many small farms.

Đề án thủy lợi đã cho phép phát triển nhiều trang trại nhỏ.

Lưu sổ câu

35

Many types of spyware enable the creation of databases of email addresses.

Nhiều loại phần mềm gián điệp cho phép tạo cơ sở dữ liệu địa chỉ email.

Lưu sổ câu

36

This information enables the comparison of the performance of leading companies in the sector.

Thông tin này cho phép so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty hàng đầu trong ngành.

Lưu sổ câu