Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

employee là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ employee trong tiếng Anh

employee /ˌemplɔɪˈiː/
- (n) : người lao động, người làm công

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

employee: Nhân viên

Employee là người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc cá nhân, thường nhận lương hoặc thù lao.

  • Every employee must attend the meeting at 9 AM. (Mỗi nhân viên phải tham dự cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
  • The company has over 100 employees in various departments. (Công ty có hơn 100 nhân viên ở các phòng ban khác nhau.)
  • She is a hardworking employee who always exceeds expectations. (Cô ấy là một nhân viên chăm chỉ, luôn vượt qua kỳ vọng.)

Bảng biến thể từ "employee"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: unemployment
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng khi người lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm công việc The government is making efforts to reduce unemployment
Chính phủ đang nỗ lực giảm tỷ lệ thất nghiệp
2 Từ: employ
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tuyển dụng, thuê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thuê ai đó làm việc hoặc sử dụng một phương pháp cụ thể The company plans to employ more workers next year
Công ty dự định tuyển thêm công nhân vào năm tới
3 Từ: employed
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có việc làm, được tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hiện đang có việc làm hoặc làm việc cho một tổ chức Over 70% of adults are currently employed
Hơn 70% người trưởng thành hiện đang có việc làm
4 Từ: unemployed
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thất nghiệp, không có việc làm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người không có việc làm nhưng đang tìm việc Many people became unemployed after the factory closed
Nhiều người đã bị thất nghiệp sau khi nhà máy đóng cửa
5 Từ: employer
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức thuê người làm việc Employers should create more jobs to reduce unemployment
Các nhà tuyển dụng nên tạo thêm việc làm để giảm thất nghiệp
6 Từ: employee
Phiên âm: /ˌemplɔɪˈiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên, người lao động Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức Many employees lost their jobs due to the economic crisis
Nhiều nhân viên đã mất việc làm do khủng hoảng kinh tế
7 Từ: employment
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc làm, sự tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để nói về tình trạng có việc làm hoặc hành động thuê người làm việc Full employment is one of the government’s economic goals
Toàn dụng lao động là một trong những mục tiêu kinh tế của chính phủ
8 Từ: employable
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng được tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có đủ kỹ năng và năng lực để được thuê làm việc Training programs help make young people more employable
Các chương trình đào tạo giúp thanh niên dễ được tuyển dụng hơn
9 Từ: unemployable
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể được tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người không đủ kỹ năng, năng lực hoặc sức khỏe để làm việc Without proper education, many workers may become unemployable
Nếu không được giáo dục đúng cách, nhiều lao động có thể trở nên không thể được tuyển dụng
10 Từ: reemployment
Phiên âm: /ˌriːɪmˈplɔɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tái tuyển dụng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc một người thất nghiệp được thuê lại sau một thời gian không làm việc Reemployment programs support jobless people to return to work
Các chương trình tái tuyển dụng giúp người thất nghiệp quay lại làm việc

Từ đồng nghĩa "employee"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "employee"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The employee was dismissed as incompetent.

Nhân viên đã bị sa thải vì thiếu năng lực.

Lưu sổ câu

2

The general manager downgraded the employee.

Giám đốc điều hành đã hạ bậc nhân viên.

Lưu sổ câu

3

A disgruntled former employee is being blamed for the explosion.

Một cựu nhân viên không hài lòng đang bị đổ lỗi cho vụ nổ.

Lưu sổ câu

4

One of the main themes of TQM is employee involvement.

Một trong những chủ đề chính của TQM là sự tham gia của nhân viên.

Lưu sổ câu

5

There is a substantial payback in terms of employee and union relations.

Có một khoản lợi ích đáng kể từ mối quan hệ giữa nhân viên và công đoàn.

Lưu sổ câu

6

The police want to interview every employee about the theft.

Cảnh sát muốn phỏng vấn từng nhân viên về vụ trộm.

Lưu sổ câu

7

I'm a government employee.

Tôi là một nhân viên nhà nước.

Lưu sổ câu

8

On a good day, each employee will shuck 3,500 oysters.

Vào một ngày làm việc tốt, mỗi nhân viên sẽ mở vỏ 3.500 con hàu.

Lưu sổ câu

9

The electricity company will send an employee to read your meter.

Công ty điện sẽ cử một nhân viên đến đọc công tơ điện của bạn.

Lưu sổ câu

10

How should I know? I'm just a lowly employee.

Tôi làm sao biết được? Tôi chỉ là một nhân viên thấp hèn.

Lưu sổ câu

11

The photos were probably swiped by an employee.

Những bức ảnh có thể đã bị một nhân viên đánh cắp.

Lưu sổ câu

12

Few homeworkers doing piecework in manufacturing enjoy employee status.

Ít công nhân làm việc tại nhà theo hình thức trả công theo sản phẩm trong ngành sản xuất có quyền lợi nhân viên.

Lưu sổ câu

13

The company is suing a former employee.

Công ty đang kiện một cựu nhân viên.

Lưu sổ câu

14

Their longest-serving employee is threatening to quit over pay.

Nhân viên làm việc lâu nhất của họ đang đe dọa sẽ bỏ việc vì vấn đề lương bổng.

Lưu sổ câu

15

He extended his hand to the new employee.

Anh ấy chìa tay ra cho nhân viên mới.

Lưu sổ câu

16

The boss dismissed the employee.

Sếp đã sa thải nhân viên.

Lưu sổ câu

17

He is an employee of Fuji Bank.

Anh ấy là nhân viên của Ngân hàng Fuji.

Lưu sổ câu

18

He told off the employee severely.

Anh ấy đã khiển trách nhân viên một cách nghiêm khắc.

Lưu sổ câu

19

The EU should set minimum standards of employee rights.

EU nên thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về quyền lợi của nhân viên.

Lưu sổ câu

20

Each employee received a like bonus.

Mỗi nhân viên đều nhận được một khoản tiền thưởng giống nhau.

Lưu sổ câu

21

He brought around a new employee this afternoon.

Chiều nay anh ấy đã giới thiệu một nhân viên mới.

Lưu sổ câu

22

This employee has penetrated his boss' meaning.

Nhân viên này đã hiểu rõ ý nghĩa của sếp mình.

Lưu sổ câu

23

She's a former council employee/employee of the council.

Cô ấy là cựu nhân viên hội đồng.

Lưu sổ câu

24

He had been termed a temporary employee.

Anh ấy đã được coi là nhân viên tạm thời.

Lưu sổ câu

25

An employee sold him on the notion that cable was the medium of the future.

Một nhân viên đã thuyết phục anh ta rằng cáp sẽ là phương tiện truyền thông của tương lai.

Lưu sổ câu

26

If he suspected an employee of dishonesty, he was not above wire-tapping.

Nếu anh ta nghi ngờ một nhân viên không trung thực, anh ta không ngần ngại nghe lén.

Lưu sổ câu

27

In addition to a competitive salary, the company offers attractive employee benefits.

Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn cung cấp các quyền lợi hấp dẫn cho nhân viên.

Lưu sổ câu

28

Common sense and creativity are some of the intangibles we're looking for in an employee.

Lý trí và sự sáng tạo là một số yếu tố vô hình mà chúng tôi tìm kiếm ở một nhân viên.

Lưu sổ câu

29

The firm has over 500 employees.

Công ty đó có hơn 500 nhân viên.

Lưu sổ câu

30

They have eight full-time and two part-time employees.

Họ có tám nhân viên toàn thời gian và hai nhân viên bán thời gian.

Lưu sổ câu

31

The policy applies to government, state, and federal employees.

Chính sách này áp dụng cho nhân viên chính phủ, bang và liên bang.

Lưu sổ câu

32

He is in charge of hiring and firing employees.

Ông ấy phụ trách việc tuyển dụng và sa thải nhân viên.

Lưu sổ câu

33

The policy covers employees who work more than twenty hours per week.

Chính sách này áp dụng cho những nhân viên làm việc hơn hai mươi giờ mỗi tuần.

Lưu sổ câu

34

The company is reviewing its employee rights and relations policies.

Công ty đang rà soát các chính sách về quyền lợi và quan hệ nhân viên.

Lưu sổ câu

35

The report focuses on employee turnover and productivity.

Báo cáo tập trung vào tỷ lệ nghỉ việc và năng suất của nhân viên.

Lưu sổ câu

36

In addition to a competitive salary, the company offers attractive employee benefits.

Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn cung cấp các phúc lợi hấp dẫn cho nhân viên.

Lưu sổ câu

37

A partnership can also improve employee morale.

Một mối quan hệ hợp tác cũng có thể cải thiện tinh thần của nhân viên.

Lưu sổ câu

38

A disgruntled former employee had filed a complaint.

Một cựu nhân viên bất mãn đã nộp đơn khiếu nại.

Lưu sổ câu

39

Freelance workers do not enjoy the benefits of employee status.

Người lao động tự do không được hưởng các quyền lợi của tư cách nhân viên.

Lưu sổ câu

40

Maintaining a diverse employee base requires ongoing commitment.

Việc duy trì một lực lượng nhân viên đa dạng đòi hỏi sự cam kết liên tục.

Lưu sổ câu

41

She has campaigned for employee rights over the last twenty-five years.

Trong hai mươi lăm năm qua, bà ấy đã vận động cho quyền lợi của người lao động.

Lưu sổ câu

42

The company has only sixty employees.

Công ty chỉ có sáu mươi nhân viên.

Lưu sổ câu

43

The company has worked to attract older employees.

Công ty đã nỗ lực thu hút những nhân viên lớn tuổi hơn.

Lưu sổ câu

44

The company made hundreds of employees redundant.

Công ty đã cho hàng trăm nhân viên nghỉ việc.

Lưu sổ câu

45

The retail industry loses $13 billion annually to employee theft.

Ngành bán lẻ thiệt hại 13 tỷ đô la mỗi năm do nạn trộm cắp nội bộ của nhân viên.

Lưu sổ câu

46

The value of state employee pension plans has plunged over the past three years.

Giá trị các quỹ hưu trí của nhân viên nhà nước đã giảm mạnh trong ba năm qua.

Lưu sổ câu

47

Why do my employees keep quitting?

Tại sao nhân viên của tôi cứ liên tục nghỉ việc?

Lưu sổ câu

48

She is a civilian employee of the Army.

Cô ấy là một nhân viên dân sự của quân đội.

Lưu sổ câu

49

He was a disgruntled employee seeking revenge.

Anh ta là một nhân viên bất mãn đang tìm cách trả thù.

Lưu sổ câu

50

There must be a fair reason for dismissing an employee.

Phải có một lý do chính đáng để sa thải một nhân viên.

Lưu sổ câu

51

The employee sued for unpaid overtime.

Nhân viên đó đã kiện vì không được trả tiền làm thêm giờ.

Lưu sổ câu

52

The company needs employees who can perform comfortably in a highly diverse work environment.

Công ty cần những nhân viên có thể làm việc tốt trong một môi trường làm việc rất đa dạng.

Lưu sổ câu

53

The company is battling to recruit and retain employees.

Công ty đang chật vật để tuyển dụng và giữ chân nhân viên.

Lưu sổ câu

54

The costs of hiring and training new employees are skyrocketing.

Chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới đang tăng vọt.

Lưu sổ câu

55

The relationship between employees and employers has to be a partnership.

Mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động phải là một mối quan hệ hợp tác.

Lưu sổ câu

56

It's important to value employees and treat them well.

Điều quan trọng là phải trân trọng nhân viên và đối xử tốt với họ.

Lưu sổ câu

57

The company pays employees pretty well.

Công ty trả lương cho nhân viên khá tốt.

Lưu sổ câu

58

All employees receive basic safety training.

Tất cả nhân viên đều được đào tạo an toàn cơ bản.

Lưu sổ câu

59

the company's battle to recruit and retain employees

cuộc chiến của công ty để tuyển dụng và giữ chân nhân viên

Lưu sổ câu

60

It's important to value and treat employees well.

Điều quan trọng là phải coi trọng và đối xử tốt với nhân viên.

Lưu sổ câu