|
1 |
Từ:
employment
|
Phiên âm:
/ɪmˈplɔɪmənt/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Việc làm, sự tuyển dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ tình trạng có việc làm hoặc hành động thuê người làm việc |
The company provides stable employment for local residents
|
Công ty cung cấp việc làm ổn định cho người dân địa phương |
|
2 |
Từ:
employ
|
Phiên âm:
/ɪmˈplɔɪ/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Tuyển dụng, sử dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ hành động thuê ai đó làm việc hoặc sử dụng một phương pháp cụ thể |
The organization employs over one thousand people worldwide
|
Tổ chức này tuyển dụng hơn một nghìn người trên toàn thế giới |
|
3 |
Từ:
employed
|
Phiên âm:
/ɪmˈplɔɪd/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Có việc làm, được tuyển dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người hiện đang làm việc cho một công ty hoặc tổ chức |
She has been employed at this bank for five years
|
Cô ấy đã làm việc tại ngân hàng này được năm năm |
|
4 |
Từ:
employee
|
Phiên âm:
/ˌemplɔɪˈiː/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Nhân viên, người lao động |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ người được thuê làm việc cho một công ty hoặc tổ chức |
Every employee must attend the safety training session
|
Mỗi nhân viên phải tham dự buổi đào tạo an toàn lao động |
|
5 |
Từ:
employer
|
Phiên âm:
/ɪmˈplɔɪər/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Nhà tuyển dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ người hoặc tổ chức thuê người làm việc |
Employers are responsible for ensuring safe working environments
|
Các nhà tuyển dụng có trách nhiệm đảm bảo môi trường làm việc an toàn |
|
6 |
Từ:
unemployment
|
Phiên âm:
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về tình trạng khi người lao động không có việc làm |
The government is trying to reduce unemployment through new policies
|
Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp thông qua các chính sách mới |
|
7 |
Từ:
employable
|
Phiên âm:
/ɪmˈplɔɪəbl/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Có khả năng được tuyển dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người có kỹ năng, năng lực phù hợp để được nhận vào làm việc |
The training course helps students become more employable
|
Khóa đào tạo giúp sinh viên dễ được tuyển dụng hơn |
|
8 |
Từ:
unemployed
|
Phiên âm:
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Thất nghiệp, không có việc làm |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người hiện không có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc |
He has been unemployed since the company went bankrupt
|
Anh ấy đã thất nghiệp kể từ khi công ty phá sản |
|
9 |
Từ:
self-employed
|
Phiên âm:
/ˌself ɪmˈplɔɪd/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Tự làm chủ, làm việc tự do |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người làm việc cho chính mình thay vì cho người khác |
Many people choose to be self-employed after gaining enough experience
|
Nhiều người chọn tự làm chủ sau khi có đủ kinh nghiệm |
|
10 |
Từ:
reemployment
|
Phiên âm:
/ˌriːɪmˈplɔɪmənt/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Sự tái tuyển dụng |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ việc một người thất nghiệp được thuê lại sau một thời gian không làm việc |
Reemployment programs help workers return to the labor market
|
Các chương trình tái tuyển dụng giúp người lao động quay lại thị trường việc làm |