Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

medical examination là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ medical examination trong tiếng Anh

medical examination /ˈmedɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
- Danh ngữ : Khám sức khỏe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "medical examination"

1 examination
Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kỳ thi, sự kiểm tra, sự khảo sát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình đánh giá kiến thức, năng lực hoặc tình trạng của ai/cái gì thông qua bài thi, nghiên cứu hoặc kiểm định

Ví dụ:

The final examination will be held next Monday

Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới

2 examinations
Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các kỳ thi, các cuộc kiểm tra Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều kỳ thi chính thức hoặc nhiều lần đánh giá khác nhau

Ví dụ:

The results of all examinations will be announced soon

Kết quả của tất cả các kỳ thi sẽ được công bố sớm

3 exam
Phiên âm: /ɪɡˈzæm/ Loại từ: Danh từ (viết tắt) Nghĩa: Bài thi, kỳ thi Ngữ cảnh: Dạng ngắn gọn của *examination*, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường

Ví dụ:

She passed the math exam with a high score

Cô ấy vượt qua bài thi toán với điểm số cao

4 examine
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm tra, khảo sát, thẩm định Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá cẩn thận một người, vật hoặc vấn đề

Ví dụ:

The teacher will examine your project tomorrow

Giáo viên sẽ kiểm tra bài dự án của bạn vào ngày mai

5 examiner
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giám khảo, người chấm thi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có nhiệm vụ ra đề, chấm điểm hoặc đánh giá năng lực

Ví dụ:

The examiner reviewed all the essays carefully

Giám khảo xem xét tất cả các bài luận một cách cẩn thận

6 examinee
Phiên âm: /ɪɡˌzæməˈniː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thí sinh, người dự thi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đang tham gia kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra

Ví dụ:

Each examinee must show an ID card before entering

Mỗi thí sinh phải xuất trình thẻ căn cước trước khi vào thi

7 re-examination
Phiên âm: /ˌriː ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kỳ thi lại, việc kiểm tra lại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc thi lại hoặc xem xét lại điều gì đó một lần nữa

Ví dụ:

The student was allowed a re-examination after failing the first test

Học sinh được phép thi lại sau khi trượt kỳ thi đầu tiên

8 self-examination
Phiên âm: /ˌself ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tự kiểm tra, tự xem xét bản thân Ngữ cảnh: Dùng trong cả y học (tự kiểm tra cơ thể) và tâm lý học (tự đánh giá bản thân)

Ví dụ:

Self-examination is important for early cancer detection

Tự kiểm tra là việc quan trọng để phát hiện ung thư sớm

9 medical examination
Phiên âm: /ˈmedɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Khám sức khỏe Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể

Ví dụ:

You need a medical examination before starting work

Bạn cần khám sức khỏe trước khi bắt đầu làm việc

10 cross-examination
Phiên âm: /ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh ngữ (pháp lý) Nghĩa: Sự thẩm vấn chéo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc luật sư chất vấn nhân chứng trong phiên tòa

Ví dụ:

The witness hesitated during cross-examination

Nhân chứng đã ngập ngừng trong phần thẩm vấn chéo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!