| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
examination
|
Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỳ thi, sự kiểm tra, sự khảo sát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình đánh giá kiến thức, năng lực hoặc tình trạng của ai/cái gì thông qua bài thi, nghiên cứu hoặc kiểm định |
Ví dụ: The final examination will be held next Monday
Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới |
Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới |
| 2 |
2
examinations
|
Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các kỳ thi, các cuộc kiểm tra | Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều kỳ thi chính thức hoặc nhiều lần đánh giá khác nhau |
Ví dụ: The results of all examinations will be announced soon
Kết quả của tất cả các kỳ thi sẽ được công bố sớm |
Kết quả của tất cả các kỳ thi sẽ được công bố sớm |
| 3 |
3
exam
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæm/ | Loại từ: Danh từ (viết tắt) | Nghĩa: Bài thi, kỳ thi | Ngữ cảnh: Dạng ngắn gọn của *examination*, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường |
Ví dụ: She passed the math exam with a high score
Cô ấy vượt qua bài thi toán với điểm số cao |
Cô ấy vượt qua bài thi toán với điểm số cao |
| 4 |
4
examine
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiểm tra, khảo sát, thẩm định | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá cẩn thận một người, vật hoặc vấn đề |
Ví dụ: The teacher will examine your project tomorrow
Giáo viên sẽ kiểm tra bài dự án của bạn vào ngày mai |
Giáo viên sẽ kiểm tra bài dự án của bạn vào ngày mai |
| 5 |
5
examiner
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giám khảo, người chấm thi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có nhiệm vụ ra đề, chấm điểm hoặc đánh giá năng lực |
Ví dụ: The examiner reviewed all the essays carefully
Giám khảo xem xét tất cả các bài luận một cách cẩn thận |
Giám khảo xem xét tất cả các bài luận một cách cẩn thận |
| 6 |
6
examinee
|
Phiên âm: /ɪɡˌzæməˈniː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thí sinh, người dự thi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đang tham gia kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra |
Ví dụ: Each examinee must show an ID card before entering
Mỗi thí sinh phải xuất trình thẻ căn cước trước khi vào thi |
Mỗi thí sinh phải xuất trình thẻ căn cước trước khi vào thi |
| 7 |
7
re-examination
|
Phiên âm: /ˌriː ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỳ thi lại, việc kiểm tra lại | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc thi lại hoặc xem xét lại điều gì đó một lần nữa |
Ví dụ: The student was allowed a re-examination after failing the first test
Học sinh được phép thi lại sau khi trượt kỳ thi đầu tiên |
Học sinh được phép thi lại sau khi trượt kỳ thi đầu tiên |
| 8 |
8
self-examination
|
Phiên âm: /ˌself ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tự kiểm tra, tự xem xét bản thân | Ngữ cảnh: Dùng trong cả y học (tự kiểm tra cơ thể) và tâm lý học (tự đánh giá bản thân) |
Ví dụ: Self-examination is important for early cancer detection
Tự kiểm tra là việc quan trọng để phát hiện ung thư sớm |
Tự kiểm tra là việc quan trọng để phát hiện ung thư sớm |
| 9 |
9
medical examination
|
Phiên âm: /ˈmedɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh ngữ | Nghĩa: Khám sức khỏe | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể |
Ví dụ: You need a medical examination before starting work
Bạn cần khám sức khỏe trước khi bắt đầu làm việc |
Bạn cần khám sức khỏe trước khi bắt đầu làm việc |
| 10 |
10
cross-examination
|
Phiên âm: /ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh ngữ (pháp lý) | Nghĩa: Sự thẩm vấn chéo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc luật sư chất vấn nhân chứng trong phiên tòa |
Ví dụ: The witness hesitated during cross-examination
Nhân chứng đã ngập ngừng trong phần thẩm vấn chéo |
Nhân chứng đã ngập ngừng trong phần thẩm vấn chéo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||