Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

examination là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ examination trong tiếng Anh

examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
- noun : (n) sự thi cử, kỳ thi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

examination: Cuộc kiểm tra, kỳ thi

Examination là quá trình kiểm tra, kiểm tra kỹ lưỡng hoặc đánh giá một thứ gì đó để xác nhận tính chính xác hoặc chất lượng của nó.

  • The doctor conducted a thorough examination to determine the cause of the symptoms. (Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.)
  • The examination of the evidence will take place next week. (Việc kiểm tra chứng cứ sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • He passed the examination with excellent marks in all subjects. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc ở tất cả các môn học.)

Bảng biến thể từ "examination"

1 examine
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm tra, khảo sát, xem xét kỹ lưỡng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động quan sát, phân tích hoặc nghiên cứu cẩn thận một người, vật hoặc tình huống để hiểu rõ hơn

Ví dụ:

The doctor examined the patient carefully

Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận

2 examines
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnz/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) Nghĩa: Kiểm tra, khảo sát Ngữ cảnh: Dùng cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn

Ví dụ:

The teacher examines the students every week

Giáo viên kiểm tra học sinh hàng tuần

3 examined
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã kiểm tra, đã khảo sát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động kiểm tra đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

The report was examined by the committee

Báo cáo đã được hội đồng xem xét

4 examining
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang kiểm tra, đang xem xét Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc quá trình đang được tiến hành

Ví dụ:

The scientist is examining the samples under a microscope

Nhà khoa học đang kiểm tra các mẫu vật dưới kính hiển vi

5 examination
Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc khảo sát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình kiểm tra, đánh giá

Ví dụ:

The examination took three hours to complete

Bài kiểm tra kéo dài ba giờ

6 examiner
Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giám khảo, người kiểm tra Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có nhiệm vụ ra đề, chấm thi hoặc đánh giá năng lực

Ví dụ:

The examiner asked several difficult questions

Giám khảo đã hỏi vài câu rất khó

7 examinee
Phiên âm: /ɪɡˌzæməˈniː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thí sinh, người được kiểm tra Ngữ cảnh: Dùng để nói về người đang tham gia kỳ thi hoặc được đánh giá

Ví dụ:

Each examinee must sign their name on the answer sheet

Mỗi thí sinh phải ký tên trên tờ đáp án

8 re-examine
Phiên âm: /ˌriː ɪɡˈzæmɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm tra lại, xem xét lại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động kiểm tra lần nữa để xác minh hoặc sửa sai

Ví dụ:

The manager decided to re-examine the proposal

Quản lý quyết định xem xét lại bản đề xuất

9 self-examine
Phiên âm: /ˌself ɪɡˈzæmɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tự kiểm tra, tự đánh giá Ngữ cảnh: Dùng trong cả bối cảnh cá nhân (tự kiểm điểm bản thân) và y học (tự khám cơ thể)

Ví dụ:

It’s important to self-examine your habits regularly

Việc tự kiểm tra thói quen của bản thân thường xuyên là rất quan trọng

10 cross-examine
Phiên âm: /ˌkrɒs ɪɡˈzæmɪn/ Loại từ: Động từ (pháp lý) Nghĩa: Thẩm vấn chéo Ngữ cảnh: Dùng trong tòa án để chỉ việc luật sư tra hỏi nhân chứng của bên kia

Ví dụ:

The lawyer cross-examined the witness carefully

Luật sư đã thẩm vấn chéo nhân chứng một cách cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

When shall we get the examination results?

Khi nào chúng ta nhận được kết quả thi?

Ôn tập Lưu sổ

The examination results will be announced in September.

Kết quả thi sẽ được công bố vào tháng Chín.

Ôn tập Lưu sổ

Have you passed the examination you took last month?

Bạn đã đỗ kỳ thi tháng trước chưa?

Ôn tập Lưu sổ

My examination was a cinch and I passed easily.

Kỳ thi của tôi rất dễ và tôi đã đỗ dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

He has no hope of passing the examination.

Anh ấy không có hy vọng đỗ kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

She failed the examination.

Cô ấy trượt kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

I expect he'll pass the examination.

Tôi nghĩ anh ấy sẽ đỗ kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

You must hand in your examination papers now.

Bây giờ bạn phải nộp bài thi.

Ôn tập Lưu sổ

Later, it transpired that she had failed the examination.

Sau đó người ta mới biết cô ấy đã trượt kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

The defendant broke down under cross-examination.

Bị cáo suy sụp trong lúc thẩm vấn chéo.

Ôn tập Lưu sổ

He passed his French oral examination.

Anh ấy đã đỗ kỳ thi vấn đáp môn tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The college entrance examination is a real challenge.

Kỳ thi tuyển sinh đại học thực sự là một thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

Careful examination of the ruins revealed new evidence.

Việc kiểm tra kỹ lưỡng các tàn tích đã phát hiện bằng chứng mới.

Ôn tập Lưu sổ

He was washed out in the last examination.

Anh ấy đã bị đánh trượt trong kỳ thi cuối.

Ôn tập Lưu sổ

He failed to pass the examination through carelessness.

Anh ấy trượt kỳ thi vì bất cẩn.

Ôn tập Lưu sổ

You need a medical examination.

Bạn cần được khám sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

You will need to have a routine biannual examination.

Bạn cần khám định kỳ hai lần một năm.

Ôn tập Lưu sổ

The student is preparing for the examination.

Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

He sat on the examination table in his underpants.

Anh ấy ngồi trên bàn khám bệnh chỉ mặc quần lót.

Ôn tập Lưu sổ

Her illness exempted her from the examination.

Bệnh tật khiến cô ấy được miễn thi.

Ôn tập Lưu sổ

He gained full marks in the examination.

Anh ấy đạt điểm tối đa trong kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

At the examination he peeped at his neighbour's paper.

Trong phòng thi, anh ấy liếc trộm bài của bạn bên cạnh.

Ôn tập Lưu sổ

You can't equate passing an examination with being intelligent.

Bạn không thể đồng nhất việc đỗ kỳ thi với thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

All students are required to take this examination.

Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi này.

Ôn tập Lưu sổ

Though she tried very hard, she failed the examination.

Dù rất cố gắng, cô ấy vẫn trượt kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

Every child in the class passed the examination.

Mọi học sinh trong lớp đều đỗ kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

You must revise for the examination.

Bạn phải ôn tập cho kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

He passed the examination with ease.

Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

Your carelessness will tell against you in the examination.

Sự bất cẩn của bạn sẽ gây bất lợi trong kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

He did not pass the English examination this time.

Lần này anh ấy không đỗ kỳ thi tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The school congratulated the successful candidates in the GCSE examinations.

Nhà trường đã chúc mừng những thí sinh đỗ kỳ thi GCSE.

Ôn tập Lưu sổ

She will sit an examination in mathematics next week.

Tuần tới cô ấy sẽ dự một kỳ thi môn toán.

Ôn tập Lưu sổ

In 1864, he passed the examination for the Indian Civil Service.

Năm 1864, ông ấy đã vượt qua kỳ thi vào Cơ quan Dân sự Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

Applicants are selected for jobs on the basis of the results of a competitive examination.

Ứng viên được tuyển chọn vào công việc dựa trên kết quả của một kỳ thi cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Careful examination of the ruins revealed an even earlier temple.

Việc khảo sát kỹ lưỡng các tàn tích đã phát hiện ra một ngôi đền còn cổ hơn nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The issue needs further examination.

Vấn đề này cần được xem xét thêm.

Ôn tập Lưu sổ

The review is the most detailed examination of policing since 1992.

Bản đánh giá này là cuộc xem xét chi tiết nhất về hoạt động cảnh sát kể từ năm 1992.

Ôn tập Lưu sổ

The chapter concludes with a brief examination of some of the factors causing family break-up.

Chương này kết thúc bằng một phần xem xét ngắn gọn về một số yếu tố gây tan vỡ gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

After a thorough examination, they announced that the suspicious device was harmless.

Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, họ thông báo rằng thiết bị khả nghi đó vô hại.

Ôn tập Lưu sổ

On closer examination, it was found that the signature was not genuine.

Khi kiểm tra kỹ hơn, người ta phát hiện chữ ký đó không phải là thật.

Ôn tập Lưu sổ

Your proposals are still under examination.

Các đề xuất của bạn vẫn đang được xem xét.

Ôn tập Lưu sổ

The party would open up the issue to examination by a Senate committee.

Đảng đó sẽ đưa vấn đề này ra để một ủy ban Thượng viện xem xét.

Ôn tập Lưu sổ

You will need a medical examination before starting the job.

Bạn sẽ cần khám sức khỏe trước khi bắt đầu công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The police ordered a post-mortem examination.

Cảnh sát đã yêu cầu khám nghiệm tử thi.

Ôn tập Lưu sổ

Regular breast examination is advised.

Việc kiểm tra ngực định kỳ được khuyến nghị.

Ôn tập Lưu sổ

A specialist should carry out an examination of the patient.

Một chuyên gia nên tiến hành khám cho bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Diagnosis can be made only by direct examination of the affected brain tissue.

Chẩn đoán chỉ có thể được đưa ra bằng cách kiểm tra trực tiếp mô não bị ảnh hưởng.

Ôn tập Lưu sổ

Further examination by an orthopaedic surgeon will be needed today.

Hôm nay sẽ cần kiểm tra thêm bởi một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.

Ôn tập Lưu sổ

He failed his examination in history.

Anh ấy đã trượt kỳ thi môn lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

He has just completed his final examinations at London University.

Anh ấy vừa hoàn thành các kỳ thi cuối khóa tại Đại học London.

Ôn tập Lưu sổ

He was marking school examination papers during the summer vacation.

Ông ấy đã chấm bài thi của trường trong kỳ nghỉ hè.

Ôn tập Lưu sổ

One of the teacher's main duties is to prepare students for external examinations.

Một trong những nhiệm vụ chính của giáo viên là chuẩn bị cho học sinh tham gia các kỳ thi bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

She will take her examinations later this year.

Cô ấy sẽ dự các kỳ thi của mình vào cuối năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

Students may enter for both examinations.

Học sinh có thể đăng ký dự thi cả hai kỳ thi.

Ôn tập Lưu sổ

The examinations are set by individual teachers.

Các kỳ thi do từng giáo viên tự ra đề.

Ôn tập Lưu sổ

The tough entrance examination eliminates 60 per cent of prospective students.

Kỳ thi đầu vào khó loại bỏ 60 phần trăm số học sinh dự tuyển.

Ôn tập Lưu sổ

We had an examination on human anatomy.

Chúng tôi có một bài kiểm tra về giải phẫu người.

Ôn tập Lưu sổ

There are many faults in the examination system.

Có nhiều bất cập trong hệ thống thi cử.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a fall in the number of examination candidates.

Đã có sự sụt giảm về số lượng thí sinh dự thi.

Ôn tập Lưu sổ

Constraints of space do not permit a thorough examination of all these points.

Giới hạn về dung lượng không cho phép xem xét kỹ lưỡng tất cả những điểm này.

Ôn tập Lưu sổ

His ideas about social change do not stand up to close examination.

Những ý tưởng của ông ấy về thay đổi xã hội không đứng vững khi bị xem xét kỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The school curriculum has undergone critical examination in recent years.

Chương trình học của nhà trường đã trải qua sự xem xét phê bình trong những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

This argument requires examination from several angles.

Lập luận này cần được xem xét từ nhiều góc độ.

Ôn tập Lưu sổ

A visual examination confirmed this.

Việc kiểm tra bằng mắt đã xác nhận điều này.

Ôn tập Lưu sổ

I was advised to have a full eyesight examination.

Tôi được khuyên nên kiểm tra thị lực toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

Patients were asked to lie on the examination table.

Bệnh nhân được yêu cầu nằm lên bàn khám.

Ôn tập Lưu sổ

She lay on the examination couch and waited for the doctor to return.

Cô ấy nằm trên ghế khám và chờ bác sĩ quay lại.

Ôn tập Lưu sổ

They rushed her into the examination room.

Họ vội đưa cô ấy vào phòng khám.

Ôn tập Lưu sổ

We carried out examinations on the bodies.

Chúng tôi đã tiến hành khám nghiệm các thi thể.

Ôn tập Lưu sổ

We will conduct a more thorough examination of the area later.

Chúng tôi sẽ kiểm tra kỹ hơn khu vực này sau.

Ôn tập Lưu sổ

The scientists carried out a microscopic examination of the cell structure.

Các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi.

Ôn tập Lưu sổ

You should have a periodic health examination.

Bạn nên khám sức khỏe định kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

She went for a routine breast examination.

Cô ấy đi kiểm tra ngực định kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The report referred to genital checks and other intimate examinations.

Báo cáo đề cập đến việc kiểm tra bộ phận sinh dục và các cuộc khám riêng tư khác.

Ôn tập Lưu sổ

One of the teacher's principal duties is to prepare students for external examinations.

Một trong những nhiệm vụ chính của giáo viên là chuẩn bị cho học sinh đi kiểm tra bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ