Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intending là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intending trong tiếng Anh

intending /ɪnˈtendɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang dự định, có ý định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "intending"

1 intend
Phiên âm: /ɪnˈtend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dự định, có ý định Ngữ cảnh: Có kế hoạch hoặc mục đích làm điều gì đó

Ví dụ:

I intend to study abroad next year

Tôi dự định du học vào năm tới

2 intends
Phiên âm: /ɪnˈtendz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Dự định, có ý định Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn

Ví dụ:

She intends to buy a new house

Cô ấy có ý định mua nhà mới

3 intended
Phiên âm: /ɪnˈtendɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP)/Tính từ Nghĩa: Đã dự định; được định sẵn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc mục đích đã định trước

Ví dụ:

The trip didn’t go as intended

Chuyến đi không diễn ra như dự định

4 intending
Phiên âm: /ɪnˈtendɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang dự định, có ý định Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang trong kế hoạch

Ví dụ:

Are you intending to join us later?

Bạn có định tham gia cùng chúng tôi sau không?

5 intention
Phiên âm: /ɪnˈtenʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định, mục đích Ngữ cảnh: Điều ai đó định làm hoặc muốn đạt được

Ví dụ:

He had no intention of leaving early

Anh ấy không có ý định rời đi sớm

6 intentional
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có chủ ý, cố tình Ngữ cảnh: Được thực hiện có kế hoạch, không phải ngẫu nhiên

Ví dụ:

It was an intentional act

Đó là một hành động có chủ ý

7 intentionally
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cố ý, có chủ đích Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh sự chủ động trong hành động

Ví dụ:

She intentionally ignored my message

Cô ấy cố tình phớt lờ tin nhắn của tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!