Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intend trong tiếng Anh

intend /ɪnˈtend/
- (v) : ý định, có ý định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intend: Dự định

Intend là hành động có kế hoạch hoặc mong muốn làm một việc gì đó trong tương lai.

  • He intends to visit Europe next summer. (Anh ấy dự định sẽ thăm Châu Âu vào mùa hè tới.)
  • They intend to launch a new product next month. (Họ dự định ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.)
  • She intends to study abroad after finishing her degree. (Cô ấy dự định du học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.)

Bảng biến thể từ "intend"

1 intended
Phiên âm: /ɪnˈtendɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có chủ đích, được định trước Ngữ cảnh: Được lên kế hoạch, không ngẫu nhiên

Ví dụ:

The intended audience is teenagers

Đối tượng dự kiến là thanh thiếu niên

2 intend
Phiên âm: /ɪnˈtend/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Dự định, có ý định Ngữ cảnh: Có mục đích hoặc kế hoạch làm gì

Ví dụ:

I intend to visit you next week

Tôi định đến thăm bạn vào tuần tới

3 intention
Phiên âm: /ɪnˈtenʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định, mục tiêu Ngữ cảnh: Mục đích của hành động hoặc kế hoạch

Ví dụ:

His intention was to help, not to criticize

Ý định của anh ấy là giúp đỡ, không phải chỉ trích

Danh sách câu ví dụ:

I intend to spend the night there.

Tôi dự định ở lại đó qua đêm.

Ôn tập Lưu sổ

I did not intend to be rude.

Tôi không có ý định tỏ ra thô lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't intend staying long.

Tôi không định ở lại lâu.

Ôn tập Lưu sổ

How do you intend to deal with this problem?

Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

He seems to intend mischief.

Có vẻ anh ta định gây rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

Today, I intend to finish reading this book.

Hôm nay tôi dự định đọc xong cuốn sách này.

Ôn tập Lưu sổ

They intend to invest directly in shares.

Họ dự định đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Do you intend to continue your studies?

Bạn có dự định tiếp tục việc học không?

Ôn tập Lưu sổ

We intend to pursue this policy with determination.

Chúng tôi dự định theo đuổi chính sách này một cách kiên quyết.

Ôn tập Lưu sổ

I fully intend to repay them the money that they lent me.

Tôi hoàn toàn có ý định trả lại số tiền họ đã cho tôi vay.

Ôn tập Lưu sổ

She repeated several times that she didn't intend to marry.

Cô ấy lặp lại nhiều lần rằng cô không có ý định kết hôn.

Ôn tập Lưu sổ

With only these few words, you can't intend to hocus me.

Chỉ với vài lời như vậy bạn không thể định lừa tôi được.

Ôn tập Lưu sổ

I intend to amortize the total cost of the car over three years.

Tôi dự định khấu hao toàn bộ chi phí chiếc xe trong ba năm.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't intend coming to Germany to work.

Tôi không định đến Đức để làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

What do you intend for your words?

Bạn định nói gì qua những lời đó?

Ôn tập Lưu sổ

I hear they intend to marry.

Tôi nghe nói họ định kết hôn.

Ôn tập Lưu sổ

I fully intend to return home next year.

Tôi hoàn toàn dự định sẽ trở về nhà vào năm tới.

Ôn tập Lưu sổ

I intend to challenge the legitimacy of his claim.

Tôi dự định sẽ thách thức tính hợp pháp của tuyên bố của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

Sketch out what you intend to do.

Hãy phác thảo những gì bạn định làm.

Ôn tập Lưu sổ

They intend to sue for damages.

Họ dự định kiện để đòi bồi thường thiệt hại.

Ôn tập Lưu sổ

I intend to right that wrong.

Tôi dự định sẽ sửa chữa sai lầm đó.

Ôn tập Lưu sổ

The matter cannot rest there—I intend to sue.

Vấn đề này không thể dừng ở đó—tôi định sẽ kiện.

Ôn tập Lưu sổ

I intend to lodge an official complaint.

Tôi dự định sẽ nộp một đơn khiếu nại chính thức.

Ôn tập Lưu sổ

He does not intend to relinquish power.

Ông ta không có ý định từ bỏ quyền lực.

Ôn tập Lưu sổ

They fully intend to protest the decision.

Họ hoàn toàn có ý định phản đối quyết định đó.

Ôn tập Lưu sổ

I don't intend to be a meal-ticket for anyone.

Tôi không định trở thành nguồn chu cấp cho bất kỳ ai.

Ôn tập Lưu sổ

I intend you to take over.

Tôi dự định để anh tiếp quản.

Ôn tập Lưu sổ

We finished later than we had intended.

Chúng tôi hoàn thành muộn hơn dự định.

Ôn tập Lưu sổ

I fully intended to pay for the damage.

Tôi thật sự có ý định trả tiền cho thiệt hại đó.

Ôn tập Lưu sổ

I never intended to hurt you.

Tôi chưa bao giờ có ý làm tổn thương bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The train we had originally intended to catch had already left.

Chuyến tàu mà ban đầu chúng tôi định bắt đã rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

The writer clearly intends his readers to identify with the main character.

Tác giả rõ ràng muốn độc giả đồng cảm với nhân vật chính.

Ôn tập Lưu sổ

I don't intend to stay long.

Tôi không định ở lại lâu.

Ôn tập Lưu sổ

The company intends to slow down its expansion.

Công ty dự định làm chậm quá trình mở rộng.

Ôn tập Lưu sổ

He intended her no harm.

Anh ấy không có ý làm hại cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It is intended that production will start next month.

Dự kiến việc sản xuất sẽ bắt đầu vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

We intend production to start next month.

Chúng tôi dự định bắt đầu sản xuất vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

What exactly did you intend by that remark?

Chính xác thì bạn có ý gì qua nhận xét đó?

Ôn tập Lưu sổ

He intended it as a joke.

Anh ấy nói vậy như một lời đùa.

Ôn tập Lưu sổ

She fully intends to continue her sporting career once she has recovered from her injuries.

Cô ấy hoàn toàn có ý định tiếp tục sự nghiệp thể thao sau khi hồi phục chấn thương.

Ôn tập Lưu sổ

He intends to retire at the end of this year.

Ông ấy dự định nghỉ hưu vào cuối năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

I don't intend to make the same mistake again.

Tôi không định mắc lại sai lầm đó.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't intend to kill him.

Cô ấy không có ý định giết anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

They stayed much longer than they had originally intended.

Họ ở lại lâu hơn nhiều so với dự định ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

What do you intend to do now?

Bây giờ bạn định làm gì?

Ôn tập Lưu sổ

I don't intend to make the same mistake again.

Tôi không có ý định mắc lại sai lầm tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't intend to kill him.

Cô ấy không có ý định giết anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

They stayed much longer than they'd originally intended.

Họ ở lại lâu hơn nhiều so với dự định ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

We intend to do lots of shopping on this trip!

Chúng tôi dự định sẽ mua sắm nhiều trong chuyến tham quan này.

Ôn tập Lưu sổ