Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intention là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intention trong tiếng Anh

intention /ɪnˈtenʃn/
- (n) : ý định, mục đích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intention: Ý định

Intention là mục tiêu, kế hoạch, hoặc dự định muốn thực hiện trong tương lai.

  • His intention is to start his own business next year. (Ý định của anh ấy là bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.)
  • She has good intentions, but her actions don’t always match her words. (Cô ấy có ý định tốt, nhưng hành động của cô ấy không phải lúc nào cũng phù hợp với lời nói.)
  • My intention is to improve my skills in digital marketing. (Ý định của tôi là cải thiện kỹ năng trong marketing kỹ thuật số.)

Bảng biến thể từ "intention"

1 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/giao tiếp

Ví dụ:

He acted with intent

Anh ấy hành động có chủ ý

2 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chăm chú; quyết tâm Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She was intent on success

Cô ấy quyết tâm thành công

3 intention
Phiên âm: /ɪnˈtenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong kế hoạch

Ví dụ:

His intention was clear

Ý định của anh ấy rõ ràng

4 intentional
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The error was intentional

Lỗi đó là cố ý

5 intentionally
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

He intentionally ignored it

Anh ấy cố tình phớt lờ

Danh sách câu ví dụ:

I have no intention of going to the wedding.

Tôi không có ý định đi dự đám cưới.

Ôn tập Lưu sổ

I have every intention of paying her back what I owe her.

Tôi hoàn toàn có ý định trả lại cô ấy số tiền tôi nợ.

Ôn tập Lưu sổ

He left England with the intention of travelling in Africa.

Anh ấy rời nước Anh với ý định đi du lịch châu Phi.

Ôn tập Lưu sổ

He has announced his intention to retire.

Ông ấy đã thông báo ý định nghỉ hưu.

Ôn tập Lưu sổ

The Prime Minister declared her intention to remain in office despite declining support.

Thủ tướng tuyên bố ý định tiếp tục tại vị dù sự ủng hộ đang giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The original intention was to devote three months to the project.

Ý định ban đầu là dành ba tháng cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

Her intentions in making this proposal are clear.

Ý định của cô ấy khi đưa ra đề xuất này rất rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

It was not my intention that she should suffer.

Tôi không hề có ý khiến cô ấy phải chịu khổ.

Ôn tập Lưu sổ

She's full of good intentions, but they rarely work out.

Cô ấy đầy thiện ý, nhưng những ý định đó hiếm khi thành công.

Ôn tập Lưu sổ

She's full of good intentions, but they rarely work out.

Cô ấy đầy thiện ý, nhưng những ý định đó hiếm khi thành công.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't make his intentions clear in his letter.

Anh ấy không nói rõ ý định của mình trong thư.

Ôn tập Lưu sổ

His intention in inviting us to dinner was to persuade us to back his project.

Ý định của anh ấy khi mời chúng tôi ăn tối là thuyết phục chúng tôi ủng hộ dự án của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I have no intention of changing jobs.

Tôi không có ý định đổi việc.

Ôn tập Lưu sổ

I went to the bank with the intention of getting some cash.

Tôi đến ngân hàng với ý định rút một ít tiền mặt.

Ôn tập Lưu sổ

It was done with the best intentions, I assure you.

Tôi đảm bảo với bạn rằng việc đó được làm với ý tốt.

Ôn tập Lưu sổ

My original intention was to study all morning, but this turned out to be impractical.

Ý định ban đầu của tôi là học cả buổi sáng, nhưng điều đó hóa ra không thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

She may never reveal her true intentions.

Cô ấy có thể sẽ không bao giờ tiết lộ ý định thật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The council has announced its intention to crack down on parking offences.

Hội đồng đã thông báo ý định xử lý nghiêm các vi phạm đỗ xe.

Ôn tập Lưu sổ

The general intention behind the project is a good one.

Ý định chung đằng sau dự án này là tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The local authority's intention to build 2,000 new houses is unrealistic.

Ý định xây 2.000 ngôi nhà mới của chính quyền địa phương là không thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

The senator has announced his intention to run for the presidency.

Thượng nghị sĩ đã thông báo ý định tranh cử tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

We have every intention of winning the next election.

Chúng tôi hoàn toàn có ý định thắng cuộc bầu cử tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

Such an interpretation of the Act seems to be contrary to the intention of Parliament.

Cách diễn giải đạo luật như vậy dường như trái với ý định của Quốc hội.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't make his intentions clear in his letter.

Anh ta không nói rõ ý định của mình trong bức thư của mình.

Ôn tập Lưu sổ