Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intentionally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intentionally trong tiếng Anh

intentionally /ɪnˈtɛnʃənəli/
- (adv) : cố ý, có tính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intentionally: Một cách cố ý (adv)

Intentionally là trạng từ, nhấn mạnh hành động có chủ ý.

  • She intentionally ignored his message. (Cô ấy cố ý lờ đi tin nhắn của anh ấy.)
  • The door was intentionally left open. (Cánh cửa được cố ý để mở.)
  • He intentionally avoided eye contact. (Anh ấy cố tình tránh giao tiếp bằng mắt.)

Bảng biến thể từ "intentionally"

1 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/giao tiếp

Ví dụ:

He acted with intent

Anh ấy hành động có chủ ý

2 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chăm chú; quyết tâm Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She was intent on success

Cô ấy quyết tâm thành công

3 intention
Phiên âm: /ɪnˈtenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong kế hoạch

Ví dụ:

His intention was clear

Ý định của anh ấy rõ ràng

4 intentional
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The error was intentional

Lỗi đó là cố ý

5 intentionally
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

He intentionally ignored it

Anh ấy cố tình phớt lờ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!