Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

waterproof là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ waterproof trong tiếng Anh

waterproof /ˈwɔːtəpruːf/
- (n) : áo mưa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

waterproof: Áo mưa, chống nước (n/adj)

Waterproof là đồ hoặc chất liệu không thấm nước.

  • He wore a waterproof jacket. (Anh ấy mặc áo khoác chống nước.)
  • The bag is waterproof. (Chiếc túi chống nước.)
  • Waterproof clothes are useful in rain. (Quần áo chống nước hữu ích khi mưa.)

Bảng biến thể từ "waterproof"

1 proof
Phiên âm: /pruːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bằng chứng; bản in thử Ngữ cảnh: Chứng cứ; bản in kiểm tra lỗi

Ví dụ:

We need proof of address

Cần bằng chứng địa chỉ

2 prove
Phiên âm: /pruːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chứng minh Ngữ cảnh: Xác nhận là đúng bằng lý lẽ/bằng chứng

Ví dụ:

He proved his theory

Anh ấy chứng minh giả thuyết

3 proven
Phiên âm: /ˈpruːvən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được chứng minh Ngữ cảnh: Đã xác thực hiệu quả/độ tin cậy

Ví dụ:

It’s a proven method

Đó là phương pháp đã được chứng minh

4 proofread
Phiên âm: /ˈpruːfriːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hiệu đính Ngữ cảnh: Đọc sửa lỗi bản in/bản thảo

Ví dụ:

Please proofread the report

Vui lòng hiệu đính báo cáo

5 proofreading
Phiên âm: /ˈpruːfˌriːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc hiệu đính Ngữ cảnh: Quá trình rà lỗi trước khi in

Ví dụ:

Careful proofreading catches errors

Hiệu đính kỹ sẽ bắt được lỗi

6 waterproof
Phiên âm: /ˈwɔːtərpruːf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chống nước Ngữ cảnh: Không thấm/nhiễm bởi nước

Ví dụ:

The jacket is waterproof

Áo khoác chống nước

7 burden of proof
Phiên âm: /ˈbɜːrdn əv pruːf/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nghĩa vụ chứng minh Ngữ cảnh: Nguyên tắc pháp lý về trách nhiệm chứng minh

Ví dụ:

The burden of proof lies with the claimant

Nghĩa vụ chứng minh thuộc về nguyên đơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!