Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proven là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proven trong tiếng Anh

proven /ˈpruːvən/
- Tính từ : Đã được chứng minh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "proven"

1 prove
Phiên âm: /pruːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chứng minh Ngữ cảnh: Đưa ra bằng chứng để xác nhận điều gì đó

Ví dụ:

He proved that his theory was correct

Anh ấy chứng minh rằng lý thuyết của mình là đúng

2 proof
Phiên âm: /pruːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bằng chứng Ngữ cảnh: Điều gì đó chứng minh sự thật

Ví dụ:

The DNA test provided proof of his innocence

Xét nghiệm ADN cung cấp bằng chứng về sự vô tội của anh ấy

3 proven
Phiên âm: /ˈpruːvən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được chứng minh Ngữ cảnh: Được xác thực là đúng qua kiểm tra/bằng chứng

Ví dụ:

It’s a proven fact that exercise is good for health

Đây là sự thật đã được chứng minh rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe

4 proofread
Phiên âm: /ˈpruːfriːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hiệu đính Ngữ cảnh: Đọc và sửa lỗi bản viết

Ví dụ:

She proofread the document before submission

Cô ấy đã hiệu đính tài liệu trước khi nộp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!