Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

themselves là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ themselves trong tiếng Anh

themselves /ðəmˈsɛlvz/
- pro(n) : tự chúng, tự họ, tự

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

themselves: Chính họ

Themselves là đại từ phản thân chỉ hành động của một nhóm người đối với chính mình.

  • They took care of themselves during the illness. (Họ tự chăm sóc bản thân trong suốt thời gian ốm.)
  • They prepared the event themselves without any help. (Họ đã chuẩn bị sự kiện tự mình mà không có sự giúp đỡ.)
  • They enjoyed the day out by themselves. (Họ tận hưởng một ngày đi chơi mà không có ai khác.)

Bảng biến thể từ "themselves"

1 they
Phiên âm: /ðeɪ/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Họ Ngữ cảnh: Chỉ nhiều người hoặc vật

Ví dụ:

They are my friends

Họ là bạn của tôi

2 them
Phiên âm: /ðem/ Loại từ: Đại từ tân ngữ Nghĩa: Họ, họ (tân ngữ) Ngữ cảnh: Dùng khi là tân ngữ trong câu

Ví dụ:

I saw them yesterday

Tôi đã gặp họ hôm qua

3 their
Phiên âm: /ðer/ Loại từ: Tính từ sở hữu Nghĩa: Của họ Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ

Ví dụ:

This is their room

Đây là phòng của họ

4 theirs
Phiên âm: /ðerz/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của họ Ngữ cảnh: Không cần danh từ phía sau

Ví dụ:

The car is theirs

Chiếc xe là của họ

5 themselves
Phiên âm: /ðəmˈselvz/ Loại từ: Đại từ phản thân Nghĩa: Tự họ Ngữ cảnh: Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một nhóm

Ví dụ:

They did it themselves

Họ tự làm việc đó

Danh sách câu ví dụ:

They seemed to be enjoying themselves.

Họ có vẻ thích thú.

Ôn tập Lưu sổ

The children were arguing amongst themselves.

Bọn trẻ tranh cãi với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They've bought themselves a new car.

Họ đã mua cho mình một chiếc ô tô mới.

Ôn tập Lưu sổ

There wasn't anyone who hadn't enjoyed themselves.

Không có ai không thích bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

They themselves had had a similar experience.

Bản thân họ cũng có trải nghiệm tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

Don and Julie paid for it themselves.

Don và Julie tự trả tiền.

Ôn tập Lưu sổ

They wanted to spend the evening by themselves.

Họ muốn dành cả buổi tối một mình.

Ôn tập Lưu sổ

They did the cooking by themselves.

Họ tự nấu ăn.

Ôn tập Lưu sổ

They've bought themselves a new car.

Họ đã mua cho mình một chiếc ô tô mới.

Ôn tập Lưu sổ

There wasn't anyone who hadn't enjoyed themselves.

Không có ai không thích bản thân.

Ôn tập Lưu sổ