their: Của họ
Their là đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
they
|
Phiên âm: /ðeɪ/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Họ | Ngữ cảnh: Chỉ nhiều người hoặc vật |
Ví dụ: They are my friends
Họ là bạn của tôi |
Họ là bạn của tôi |
| 2 |
2
them
|
Phiên âm: /ðem/ | Loại từ: Đại từ tân ngữ | Nghĩa: Họ, họ (tân ngữ) | Ngữ cảnh: Dùng khi là tân ngữ trong câu |
Ví dụ: I saw them yesterday
Tôi đã gặp họ hôm qua |
Tôi đã gặp họ hôm qua |
| 3 |
3
their
|
Phiên âm: /ðer/ | Loại từ: Tính từ sở hữu | Nghĩa: Của họ | Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ |
Ví dụ: This is their room
Đây là phòng của họ |
Đây là phòng của họ |
| 4 |
4
theirs
|
Phiên âm: /ðerz/ | Loại từ: Đại từ sở hữu | Nghĩa: Của họ | Ngữ cảnh: Không cần danh từ phía sau |
Ví dụ: The car is theirs
Chiếc xe là của họ |
Chiếc xe là của họ |
| 5 |
5
themselves
|
Phiên âm: /ðəmˈselvz/ | Loại từ: Đại từ phản thân | Nghĩa: Tự họ | Ngữ cảnh: Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một nhóm |
Ví dụ: They did it themselves
Họ tự làm việc đó |
Họ tự làm việc đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Which is their house?
Ngôi nhà của họ là gì? |
Ngôi nhà của họ là gì? | |
| 2 |
If anyone calls, ask for their number so I can call them back.
Nếu có ai gọi đến, hãy hỏi số của họ để tôi có thể gọi lại. |
Nếu có ai gọi đến, hãy hỏi số của họ để tôi có thể gọi lại. | |
| 3 |
Their parties are always fun.
Những bữa tiệc của họ luôn vui vẻ. |
Những bữa tiệc của họ luôn vui vẻ. |