Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

their là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ their trong tiếng Anh

their /ðɛə/
- det. : của chúng, của chúng nó, của họ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

their: Của họ

Their là đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật.

  • They love their new house. (Họ yêu ngôi nhà mới của mình.)
  • Their children are very talented. (Con cái của họ rất tài năng.)
  • We saw their performance last night. (Chúng tôi đã xem màn trình diễn của họ tối qua.)

Bảng biến thể từ "their"

1 they
Phiên âm: /ðeɪ/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Họ Ngữ cảnh: Chỉ nhiều người hoặc vật

Ví dụ:

They are my friends

Họ là bạn của tôi

2 them
Phiên âm: /ðem/ Loại từ: Đại từ tân ngữ Nghĩa: Họ, họ (tân ngữ) Ngữ cảnh: Dùng khi là tân ngữ trong câu

Ví dụ:

I saw them yesterday

Tôi đã gặp họ hôm qua

3 their
Phiên âm: /ðer/ Loại từ: Tính từ sở hữu Nghĩa: Của họ Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ

Ví dụ:

This is their room

Đây là phòng của họ

4 theirs
Phiên âm: /ðerz/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của họ Ngữ cảnh: Không cần danh từ phía sau

Ví dụ:

The car is theirs

Chiếc xe là của họ

5 themselves
Phiên âm: /ðəmˈselvz/ Loại từ: Đại từ phản thân Nghĩa: Tự họ Ngữ cảnh: Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một nhóm

Ví dụ:

They did it themselves

Họ tự làm việc đó

Danh sách câu ví dụ:

Which is their house?

Ngôi nhà của họ là gì?

Ôn tập Lưu sổ

If anyone calls, ask for their number so I can call them back.

Nếu có ai gọi đến, hãy hỏi số của họ để tôi có thể gọi lại.

Ôn tập Lưu sổ

Their parties are always fun.

Những bữa tiệc của họ luôn vui vẻ.

Ôn tập Lưu sổ