Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

surname là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ surname trong tiếng Anh

surname /ˈsɜːneɪm/
- (n) : họ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

surname: Họ

Surname là danh từ chỉ họ của một người, tên gọi gia đình mà một người thừa hưởng từ bố mẹ.

  • Her surname is Smith, and she comes from London. (Họ của cô ấy là Smith và cô ấy đến từ London.)
  • In many cultures, the surname is passed down through generations. (Ở nhiều nền văn hóa, họ được truyền lại qua các thế hệ.)
  • His full name is John Doe, but his surname is rarely used. (Tên đầy đủ của anh ấy là John Doe, nhưng họ của anh ấy ít khi được sử dụng.)

Bảng biến thể từ "surname"

1 name
Phiên âm: /neɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tên; danh tiếng Ngữ cảnh: Tên gọi; uy tín/cái tên lớn

Ví dụ:

What’s your full name?

Họ và tên đầy đủ của bạn là gì?

2 name
Phiên âm: /neɪm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt tên; nêu tên; bổ nhiệm Ngữ cảnh: Gọi đích danh/chỉ định

Ví dụ:

She was named team leader

Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm

3 named
Phiên âm: /neɪmd/ Loại từ: Tính từ/Động từ (QK) Nghĩa: Có tên; được nêu/bổ nhiệm Ngữ cảnh: Trạng thái đã đặt tên

Ví dụ:

The named candidates will present

Các ứng viên được nêu tên sẽ thuyết trình

4 naming
Phiên âm: /ˈneɪmɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Việc đặt tên; nêu đích danh Ngữ cảnh: Quy trình/hoạt động

Ví dụ:

The naming ceremony is on Friday

Lễ đặt tên diễn ra vào thứ Sáu

5 nameless
Phiên âm: /ˈneɪmləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô danh; không tên Ngữ cảnh: Không được nêu tên

Ví dụ:

A nameless source confirmed it

Một nguồn tin vô danh xác nhận điều đó

6 namely
Phiên âm: /ˈneɪmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cụ thể là Ngữ cảnh: Dùng để liệt kê/giải thích

Ví dụ:

Three issues, namely cost, time, and risk

Ba vấn đề, cụ thể là chi phí, thời gian và rủi ro

7 namesake
Phiên âm: /ˈneɪmseɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/vật trùng tên Ngữ cảnh: Cùng tên với ai/cái gì

Ví dụ:

He is my grandfather’s namesake

Anh ấy trùng tên với ông tôi

8 nickname
Phiên âm: /ˈnɪkneɪm/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Biệt danh; đặt biệt danh Ngữ cảnh: Tên gọi thân mật

Ví dụ:

His nickname is “Ace”

Biệt danh của anh ấy là “Ace”

9 rename
Phiên âm: /ˌriːˈneɪm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đổi tên Ngữ cảnh: Đặt tên mới

Ví dụ:

They renamed the company last year

Họ đã đổi tên công ty năm ngoái

10 surname
Phiên âm: /ˈsɜːrneɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Họ Ngữ cảnh: Phần họ trong tên đầy đủ

Ví dụ:

Please write your surname first

Vui lòng ghi họ trước

11 given name
Phiên âm: /ˈɡɪvn neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên riêng Ngữ cảnh: Phần tên được đặt khi sinh

Ví dụ:

What’s your given name?

Tên riêng của bạn là gì?

Danh sách câu ví dụ:

Rossi is a common surname in Italy.

Rossi là một họ phổ biến ở Ý.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher addresses the students by their surnames.

Giáo viên xưng hô với học sinh bằng họ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

On marriage most women in this country still take their husband's surname.

Khi kết hôn, hầu hết phụ nữ nước này vẫn lấy họ của chồng.

Ôn tập Lưu sổ

On marriage most women in this country still take their husband's surname.

Khi kết hôn, hầu hết phụ nữ nước này vẫn lấy họ của chồng.

Ôn tập Lưu sổ