| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Christian name
|
Phiên âm: /ˈkrɪstʃən neɪm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tên thánh; tên gọi (tên riêng) | Ngữ cảnh: Dùng truyền thống/Anh-Anh |
Ví dụ: His Christian name is John
Tên thánh/tên gọi của anh ấy là John |
Tên thánh/tên gọi của anh ấy là John |
| 2 |
2
given name
|
Phiên âm: /ˈɡɪvn neɪm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tên riêng | Ngữ cảnh: Cách nói hiện đại |
Ví dụ: Her given name is Anna
Tên riêng của cô ấy là Anna |
Tên riêng của cô ấy là Anna |
| 3 |
3
baptismal name
|
Phiên âm: /bæpˈtɪzməl neɪm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tên rửa tội | Ngữ cảnh: Dùng tôn giáo |
Ví dụ: He received a baptismal name
Anh ấy nhận tên rửa tội |
Anh ấy nhận tên rửa tội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||