| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
name
|
Phiên âm: /neɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tên; danh tiếng | Ngữ cảnh: Tên gọi; uy tín/cái tên lớn |
Ví dụ: What’s your full name?
Họ và tên đầy đủ của bạn là gì? |
Họ và tên đầy đủ của bạn là gì? |
| 2 |
2
name
|
Phiên âm: /neɪm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt tên; nêu tên; bổ nhiệm | Ngữ cảnh: Gọi đích danh/chỉ định |
Ví dụ: She was named team leader
Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm |
Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm |
| 3 |
3
named
|
Phiên âm: /neɪmd/ | Loại từ: Tính từ/Động từ (QK) | Nghĩa: Có tên; được nêu/bổ nhiệm | Ngữ cảnh: Trạng thái đã đặt tên |
Ví dụ: The named candidates will present
Các ứng viên được nêu tên sẽ thuyết trình |
Các ứng viên được nêu tên sẽ thuyết trình |
| 4 |
4
naming
|
Phiên âm: /ˈneɪmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Việc đặt tên; nêu đích danh | Ngữ cảnh: Quy trình/hoạt động |
Ví dụ: The naming ceremony is on Friday
Lễ đặt tên diễn ra vào thứ Sáu |
Lễ đặt tên diễn ra vào thứ Sáu |
| 5 |
5
nameless
|
Phiên âm: /ˈneɪmləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô danh; không tên | Ngữ cảnh: Không được nêu tên |
Ví dụ: A nameless source confirmed it
Một nguồn tin vô danh xác nhận điều đó |
Một nguồn tin vô danh xác nhận điều đó |
| 6 |
6
namely
|
Phiên âm: /ˈneɪmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cụ thể là | Ngữ cảnh: Dùng để liệt kê/giải thích |
Ví dụ: Three issues, namely cost, time, and risk
Ba vấn đề, cụ thể là chi phí, thời gian và rủi ro |
Ba vấn đề, cụ thể là chi phí, thời gian và rủi ro |
| 7 |
7
namesake
|
Phiên âm: /ˈneɪmseɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người/vật trùng tên | Ngữ cảnh: Cùng tên với ai/cái gì |
Ví dụ: He is my grandfather’s namesake
Anh ấy trùng tên với ông tôi |
Anh ấy trùng tên với ông tôi |
| 8 |
8
nickname
|
Phiên âm: /ˈnɪkneɪm/ | Loại từ: Danh từ/Động từ | Nghĩa: Biệt danh; đặt biệt danh | Ngữ cảnh: Tên gọi thân mật |
Ví dụ: His nickname is “Ace”
Biệt danh của anh ấy là “Ace” |
Biệt danh của anh ấy là “Ace” |
| 9 |
9
rename
|
Phiên âm: /ˌriːˈneɪm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đổi tên | Ngữ cảnh: Đặt tên mới |
Ví dụ: They renamed the company last year
Họ đã đổi tên công ty năm ngoái |
Họ đã đổi tên công ty năm ngoái |
| 10 |
10
surname
|
Phiên âm: /ˈsɜːrneɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Họ | Ngữ cảnh: Phần họ trong tên đầy đủ |
Ví dụ: Please write your surname first
Vui lòng ghi họ trước |
Vui lòng ghi họ trước |
| 11 |
11
given name
|
Phiên âm: /ˈɡɪvn neɪm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tên riêng | Ngữ cảnh: Phần tên được đặt khi sinh |
Ví dụ: What’s your given name?
Tên riêng của bạn là gì? |
Tên riêng của bạn là gì? |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||