Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

satisfy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ satisfy trong tiếng Anh

satisfy /ˈsætɪsfaɪ/
- (v) : làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

satisfy: Làm hài lòng

Satisfy là động từ chỉ hành động đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó.

  • He works hard to satisfy his clients’ needs. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để làm hài lòng nhu cầu của khách hàng.)
  • The meal satisfied my hunger completely. (Bữa ăn đã làm thỏa mãn cơn đói của tôi hoàn toàn.)
  • She always strives to satisfy her customers with good service. (Cô ấy luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng với dịch vụ tốt.)

Bảng biến thể từ "satisfy"

1 satisfying
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thỏa mãn, đáng làm Ngữ cảnh: Mang lại cảm giác vui sướng, có ý nghĩa

Ví dụ:

It was a satisfying meal

Đó là một bữa ăn thỏa mãn

2 unsatisfying
Phiên âm: /ʌnˈsætɪsfaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thỏa mãn Ngữ cảnh: Không đem lại cảm giác hài lòng

Ví dụ:

The ending was unsatisfying

Cái kết không thỏa mãn

3 satisfy
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪ/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Làm hài lòng Ngữ cảnh: Hành động đáp ứng nhu cầu

Ví dụ:

Nothing could satisfy his curiosity

Không gì có thể thỏa mãn sự tò mò của anh ta

Danh sách câu ví dụ:

The proposed plan will not satisfy everyone.

Kế hoạch được đề xuất sẽ không làm hài lòng tất cả mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

The food wasn't enough to satisfy his hunger.

Thức ăn không đủ để làm anh ấy hết đói.

Ôn tập Lưu sổ

The answer will satisfy somebody’s curiosity.

Câu trả lời sẽ thỏa mãn sự tò mò của ai đó.

Ôn tập Lưu sổ

The education system must satisfy the needs of all children.

Hệ thống giáo dục phải đáp ứng nhu cầu của tất cả trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

We cannot satisfy demand for the product.

Chúng tôi không thể đáp ứng nhu cầu đối với sản phẩm này.

Ôn tập Lưu sổ

The plan must satisfy a requirement, condition, or criterion.

Kế hoạch phải đáp ứng một yêu cầu, điều kiện hoặc tiêu chí.

Ôn tập Lưu sổ

She failed to satisfy all the requirements for entry to the college.

Cô ấy không đáp ứng được tất cả các yêu cầu để vào trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Her explanation did not satisfy the teacher.

Lời giải thích của cô ấy không làm giáo viên hài lòng.

Ôn tập Lưu sổ

All you have to do is satisfy the court that he is not at risk.

Tất cả những gì bạn phải làm là thuyết phục tòa rằng anh ấy không gặp nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing could satisfy his desire for power.

Không gì có thể thỏa mãn khát vọng quyền lực của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

More and more games are produced to satisfy the public's appetite for online entertainment.

Ngày càng có nhiều trò chơi được sản xuất để đáp ứng nhu cầu giải trí trực tuyến của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

It seemed that no amount of information would satisfy their curiosity.

Dường như dù có bao nhiêu thông tin cũng không thể thỏa mãn sự tò mò của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The owners were unable to satisfy all the demands of the workers.

Những người chủ không thể đáp ứng tất cả yêu cầu của công nhân.

Ôn tập Lưu sổ

We could never satisfy all their requests.

Chúng tôi không bao giờ có thể đáp ứng tất cả yêu cầu của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She went to satisfy herself that the guests had everything they needed.

Cô ấy đi kiểm tra để tự mình chắc chắn rằng khách có mọi thứ họ cần.

Ôn tập Lưu sổ

Our hunger satisfied, we continued our journey.

Khi cơn đói đã được thỏa mãn, chúng tôi tiếp tục hành trình.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded, pretending to be satisfied by the answer.

Anh ấy gật đầu, giả vờ hài lòng với câu trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

You must satisfy the contract.

Bạn phải thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng.

Ôn tập Lưu sổ