Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

restriction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ restriction trong tiếng Anh

restriction /rɪˈstrɪkʃən/
- (n) : sự hạn chế, sự giới hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

restriction: Sự hạn chế

Restriction là danh từ chỉ sự giới hạn hoặc điều kiện mà một hành động hoặc sự kiện phải tuân theo.

  • There are restrictions on the sale of alcohol to minors. (Có sự hạn chế về việc bán rượu cho người dưới tuổi vị thành niên.)
  • The restriction on air travel has been lifted after the pandemic. (Sự hạn chế đối với việc đi lại bằng đường hàng không đã được gỡ bỏ sau đại dịch.)
  • New restrictions were imposed on imports to protect local industries. (Những hạn chế mới đã được áp đặt đối với việc nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa.)

Bảng biến thể từ "restriction"

1 restricted
Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị hạn chế, giới hạn Ngữ cảnh: Không được phép truy cập, dùng giới hạn

Ví dụ:

This is a restricted area

Đây là khu vực hạn chế

2 restrict
Phiên âm: /rɪˈstrɪkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạn chế Ngữ cảnh: Động từ gốc của “restricted”

Ví dụ:

The system restricts certain users

Hệ thống hạn chế một số người dùng

3 restriction
Phiên âm: /rɪˈstrɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giới hạn Ngữ cảnh: Danh từ liên quan

Ví dụ:

There are travel restrictions

Có các giới hạn di chuyển

Danh sách câu ví dụ:

There are import, speed, and travel restrictions.

Có các hạn chế về nhập khẩu, tốc độ và đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

The government decided to impose a restriction on travel.

Chính phủ quyết định áp đặt hạn chế đối với việc đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

The government has agreed to lift restrictions on press freedom.

Chính phủ đã đồng ý dỡ bỏ các hạn chế đối với tự do báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

There are no restrictions on the amount of money you can withdraw.

Không có hạn chế nào đối với số tiền bạn có thể rút.

Ôn tập Lưu sổ

Sports clothes should prevent any restriction of movement.

Quần áo thể thao nên ngăn mọi sự hạn chế cử động.

Ôn tập Lưu sổ

A weight-loss diet relies on calorie restriction to obtain results.

Chế độ ăn giảm cân dựa vào việc hạn chế calo để đạt kết quả.

Ôn tập Lưu sổ

The restrictions of a prison can be severe.

Những hạn chế trong nhà tù có thể rất nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

Confidentiality restrictions prevent me from giving any names.

Các hạn chế về bảo mật ngăn tôi tiết lộ bất kỳ tên nào.

Ôn tập Lưu sổ

He doesn't put any restrictions on me.

Anh ấy không đặt bất kỳ hạn chế nào lên tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The 30 mph speed restriction applies in all built-up areas.

Giới hạn tốc độ 30 dặm một giờ áp dụng ở tất cả các khu vực đông dân cư.

Ôn tập Lưu sổ

The press asked for restrictions on reporting the war to be lifted.

Báo chí yêu cầu dỡ bỏ các hạn chế về việc đưa tin chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

The regulations were seen as a restriction on personal freedom.

Các quy định này được xem là sự hạn chế đối với tự do cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The removal of petty restrictions has made life easier.

Việc xóa bỏ những hạn chế nhỏ nhặt đã làm cuộc sống dễ dàng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The restriction was relaxed in 2002.

Hạn chế này đã được nới lỏng vào năm 2002.

Ôn tập Lưu sổ

The right of sale is subject to certain restrictions.

Quyền bán hàng chịu một số hạn chế nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

They have the potential to enforce restrictions such as no-smoking policies.

Họ có khả năng thực thi các hạn chế như chính sách cấm hút thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

A Senate bill seeks to tighten restrictions on coal plant emissions.

Một dự luật của Thượng viện nhằm siết chặt các hạn chế đối với khí thải từ các nhà máy than.

Ôn tập Lưu sổ

There are arbitrary restrictions on medicines.

Có những hạn chế tùy tiện đối với thuốc men.

Ôn tập Lưu sổ

Member countries allow the free movement of goods without any artificial restrictions.

Các quốc gia thành viên cho phép hàng hóa lưu thông tự do mà không có bất kỳ hạn chế nhân tạo nào.

Ôn tập Lưu sổ

There are plans to create further vehicle restrictions in the city.

Có kế hoạch tạo thêm các hạn chế đối với phương tiện trong thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

These restrictions limit access to land and raw materials.

Những hạn chế này giới hạn quyền tiếp cận đất đai và nguyên liệu thô.

Ôn tập Lưu sổ

The dietary restrictions of Judaism are well known.

Các hạn chế ăn uống của Do Thái giáo được biết đến rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Speed restrictions are in operation on the M4 due to poor visibility.

Các hạn chế tốc độ đang được áp dụng trên đường M4 do tầm nhìn kém.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital management has imposed a restriction on visiting hours.

Ban quản lý bệnh viện đã áp đặt hạn chế đối với giờ thăm bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

They had to live for a month with certain restrictions on their freedom of movement.

Họ phải sống trong một tháng với một số hạn chế đối với quyền tự do đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

Citizens of the EU can travel without restriction within the EU.

Công dân EU có thể đi lại trong EU mà không bị hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

This is another instance of the restriction of basic civil liberties.

Đây là một trường hợp khác của việc hạn chế các quyền tự do dân sự cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

Calorie restriction has health benefits.

Việc hạn chế calo có lợi cho sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ