Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

restricting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ restricting trong tiếng Anh

restricting /rɪˈstrɪktɪŋ/
- V-ing : Đang hạn chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "restricting"

1 restrict
Phiên âm: /rɪˈstrɪkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạn chế, giới hạn Ngữ cảnh: Ngăn ai đó làm gì hoặc giảm phạm vi hoạt động

Ví dụ:

The rules restrict smoking here

Nội quy hạn chế hút thuốc ở đây

2 restricts
Phiên âm: /rɪˈstrɪkts/ Loại từ: Động từ (hiện tại) Nghĩa: Hạn chế Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The law restricts access to the area

Luật hạn chế quyền vào khu vực đó

3 restricted
Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã hạn chế Ngữ cảnh: Hành động hạn chế đã xảy ra

Ví dụ:

They restricted travel during the storm

Họ hạn chế di chuyển trong cơn bão

4 restricting
Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang hạn chế Ngữ cảnh: Hành động hạn chế đang diễn ra

Ví dụ:

The company is restricting expenses

Công ty đang hạn chế chi tiêu

5 restriction
Phiên âm: /rɪˈstrɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hạn chế Ngữ cảnh: Quy định giới hạn quyền hành động

Ví dụ:

There are strict restrictions on parking

Có những hạn chế nghiêm ngặt về đậu xe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!