Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

restrict là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ restrict trong tiếng Anh

restrict /rɪˈstrɪkt/
- (v) : hạn chế, giới hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

restrict: Hạn chế

Restrict là động từ chỉ hành động giới hạn hoặc đặt ra giới hạn cho cái gì đó.

  • The company restricts access to sensitive information. (Công ty hạn chế quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm.)
  • The law restricts smoking in public places. (Luật cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.)
  • The new policy will restrict the use of plastic bags. (Chính sách mới sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.)

Bảng biến thể từ "restrict"

1 restrict
Phiên âm: /rɪˈstrɪkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạn chế, giới hạn Ngữ cảnh: Ngăn ai đó làm gì hoặc giảm phạm vi hoạt động

Ví dụ:

The rules restrict smoking here

Nội quy hạn chế hút thuốc ở đây

2 restricts
Phiên âm: /rɪˈstrɪkts/ Loại từ: Động từ (hiện tại) Nghĩa: Hạn chế Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The law restricts access to the area

Luật hạn chế quyền vào khu vực đó

3 restricted
Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã hạn chế Ngữ cảnh: Hành động hạn chế đã xảy ra

Ví dụ:

They restricted travel during the storm

Họ hạn chế di chuyển trong cơn bão

4 restricting
Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang hạn chế Ngữ cảnh: Hành động hạn chế đang diễn ra

Ví dụ:

The company is restricting expenses

Công ty đang hạn chế chi tiêu

5 restriction
Phiên âm: /rɪˈstrɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hạn chế Ngữ cảnh: Quy định giới hạn quyền hành động

Ví dụ:

There are strict restrictions on parking

Có những hạn chế nghiêm ngặt về đậu xe

Danh sách câu ví dụ:

Speed is restricted to 30 mph in towns.

Tốc độ trong thị trấn bị giới hạn ở 30 dặm một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

We restrict the number of students per class to ten.

Chúng tôi giới hạn số học sinh mỗi lớp ở mức mười em.

Ôn tập Lưu sổ

Fog severely restricted visibility.

Sương mù làm hạn chế tầm nhìn nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Having small children tends to restrict your freedom.

Có con nhỏ thường hạn chế sự tự do của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The long skirt restricted her movements.

Chiếc váy dài hạn chế cử động của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Access to the club is restricted to members only.

Quyền vào câu lạc bộ chỉ giới hạn cho hội viên.

Ôn tập Lưu sổ

I restrict myself to one cup of coffee a day.

Tôi tự giới hạn mình ở một tách cà phê mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you restrict yourself to setting down the facts?

Sao bạn không chỉ giới hạn mình trong việc ghi lại các sự kiện thôi?

Ôn tập Lưu sổ

I'm restricting myself to one glass of wine a day.

Tôi đang tự giới hạn mình ở một ly rượu vang mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

They tried to improve traffic congestion by restricting entry to the city.

Họ cố cải thiện tình trạng ùn tắc giao thông bằng cách hạn chế xe vào thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

He needs to restrict his intake of red meat.

Anh ấy cần hạn chế lượng thịt đỏ tiêu thụ.

Ôn tập Lưu sổ

The authors largely restrict their attention to three issues.

Các tác giả phần lớn chỉ tập trung chú ý vào ba vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

The government is considering new laws that will further restrict people's access to firearms.

Chính phủ đang xem xét các luật mới sẽ tiếp tục hạn chế quyền tiếp cận súng của người dân.

Ôn tập Lưu sổ

There have been attempts to restrict the sale of alcohol.

Đã có những nỗ lực nhằm hạn chế việc bán rượu.

Ôn tập Lưu sổ

He introduced new laws to restrict immigration.

Ông ấy ban hành các luật mới để hạn chế nhập cư.

Ôn tập Lưu sổ