Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

relaxant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ relaxant trong tiếng Anh

relaxant /rɪˈlæksənt/
- Danh từ : Chất làm giãn cơ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "relaxant"

1 relax
Phiên âm: /rɪˈlæks/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi Ngữ cảnh: Dùng khi giảm căng thẳng, làm cơ thể hoặc tâm trí thoải mái

Ví dụ:

I just want to relax after work

Tôi chỉ muốn thư giãn sau giờ làm

2 relaxes
Phiên âm: /rɪˈlæksɪz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Thư giãn Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She relaxes by listening to music

Cô ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc

3 relaxed
Phiên âm: /rɪˈlækst/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã thư giãn Ngữ cảnh: Trạng thái sau khi giảm căng thẳng

Ví dụ:

He felt relaxed after the massage

Anh ấy cảm thấy thư thái sau khi mát-xa

4 relaxing
Phiên âm: /rɪˈlæksɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Thư giãn, làm thư giãn Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động giúp thoải mái

Ví dụ:

Yoga is very relaxing

Yoga rất thư giãn

5 relaxation
Phiên âm: /ˌriːlækˈseɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thư giãn Ngữ cảnh: Trạng thái nghỉ ngơi, giảm stress

Ví dụ:

Music helps with relaxation

Âm nhạc giúp thư giãn

6 relaxant
Phiên âm: /rɪˈlæksənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chất làm giãn cơ Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

The doctor gave him a muscle relaxant

Bác sĩ cho anh ấy thuốc giãn cơ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!