Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reintroduce là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reintroduce trong tiếng Anh

reintroduce /ˌriːɪntrəˈduːs/
- Động từ : Giới thiệu lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reintroduce"

1 introduce
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu Ngữ cảnh: Giúp ai đó làm quen hoặc đưa điều gì đó ra lần đầu

Ví dụ:

Let me introduce you to my friend

Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn tôi

2 introduces
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn

Ví dụ:

The teacher introduces a new topic every week

Giáo viên giới thiệu chủ đề mới mỗi tuần

3 introduced
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːst/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã giới thiệu Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn tất

Ví dụ:

The law was introduced in 2020

Luật được ban hành vào năm 2020

4 introducing
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang giới thiệu Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She’s introducing a new project today

Cô ấy đang giới thiệu một dự án mới hôm nay

5 introduction
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giới thiệu, phần mở đầu Ngữ cảnh: Phần bắt đầu của một bài nói, bài viết hoặc sự kiện

Ví dụ:

The teacher made a brief introduction before the lesson

Giáo viên đã giới thiệu ngắn gọn trước giờ học

6 introductory
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mở đầu, nhập môn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần đầu hoặc mức cơ bản của điều gì đó

Ví dụ:

This is an introductory course in marketing

Đây là khóa học nhập môn về marketing

7 reintroduce
Phiên âm: /ˌriːɪntrəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu lại Ngữ cảnh: Đưa trở lại sau khi đã ngừng

Ví dụ:

The brand plans to reintroduce its classic model

Thương hiệu dự định tái giới thiệu mẫu cổ điển của mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!