| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
introduce
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giới thiệu | Ngữ cảnh: Giúp ai đó làm quen hoặc đưa điều gì đó ra lần đầu |
Ví dụ: Let me introduce you to my friend
Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn tôi |
Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn tôi |
| 2 |
2
introduces
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪz/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn |
Ví dụ: The teacher introduces a new topic every week
Giáo viên giới thiệu chủ đề mới mỗi tuần |
Giáo viên giới thiệu chủ đề mới mỗi tuần |
| 3 |
3
introduced
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːst/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã giới thiệu | Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn tất |
Ví dụ: The law was introduced in 2020
Luật được ban hành vào năm 2020 |
Luật được ban hành vào năm 2020 |
| 4 |
4
introducing
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang giới thiệu | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She’s introducing a new project today
Cô ấy đang giới thiệu một dự án mới hôm nay |
Cô ấy đang giới thiệu một dự án mới hôm nay |
| 5 |
5
introduction
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giới thiệu, phần mở đầu | Ngữ cảnh: Phần bắt đầu của một bài nói, bài viết hoặc sự kiện |
Ví dụ: The teacher made a brief introduction before the lesson
Giáo viên đã giới thiệu ngắn gọn trước giờ học |
Giáo viên đã giới thiệu ngắn gọn trước giờ học |
| 6 |
6
introductory
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mở đầu, nhập môn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần đầu hoặc mức cơ bản của điều gì đó |
Ví dụ: This is an introductory course in marketing
Đây là khóa học nhập môn về marketing |
Đây là khóa học nhập môn về marketing |
| 7 |
7
reintroduce
|
Phiên âm: /ˌriːɪntrəˈduːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giới thiệu lại | Ngữ cảnh: Đưa trở lại sau khi đã ngừng |
Ví dụ: The brand plans to reintroduce its classic model
Thương hiệu dự định tái giới thiệu mẫu cổ điển của mình |
Thương hiệu dự định tái giới thiệu mẫu cổ điển của mình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||