Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

introducing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ introducing trong tiếng Anh

introducing /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang giới thiệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "introducing"

1 introduction
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giới thiệu, phần mở đầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động giới thiệu hoặc phần mở đầu của một cái gì đó

Ví dụ:

The introduction of the new policy was announced yesterday

Việc giới thiệu chính sách mới đã được công bố hôm qua

2 introduce
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng khi giới thiệu một người, ý tưởng, sản phẩm, hoặc sự kiện

Ví dụ:

Let me introduce our new project to you

Hãy để tôi giới thiệu dự án mới của chúng tôi với bạn

3 introductory
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính giới thiệu, nhập môn Ngữ cảnh: Dùng cho khóa học, bài giảng hoặc phần mở đầu

Ví dụ:

The introductory course covers the basics of marketing

Khóa học nhập môn này bao gồm các kiến thức cơ bản về tiếp thị

4 introduced
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːstɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed)/Tính từ Nghĩa: Đã giới thiệu, được giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó đã được giới thiệu hoặc áp dụng

Ví dụ:

The new software was introduced last month

Phần mềm mới đã được giới thiệu vào tháng trước

5 introducing
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng khi hành động giới thiệu đang diễn ra

Ví dụ:

She is introducing the speaker to the audience

Cô ấy đang giới thiệu người diễn giả với khán giả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!