| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
introduction
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giới thiệu, phần mở đầu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động giới thiệu hoặc phần mở đầu của một cái gì đó |
Ví dụ: The introduction of the new policy was announced yesterday
Việc giới thiệu chính sách mới đã được công bố hôm qua |
Việc giới thiệu chính sách mới đã được công bố hôm qua |
| 2 |
2
introduce
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng khi giới thiệu một người, ý tưởng, sản phẩm, hoặc sự kiện |
Ví dụ: Let me introduce our new project to you
Hãy để tôi giới thiệu dự án mới của chúng tôi với bạn |
Hãy để tôi giới thiệu dự án mới của chúng tôi với bạn |
| 3 |
3
introductory
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính giới thiệu, nhập môn | Ngữ cảnh: Dùng cho khóa học, bài giảng hoặc phần mở đầu |
Ví dụ: The introductory course covers the basics of marketing
Khóa học nhập môn này bao gồm các kiến thức cơ bản về tiếp thị |
Khóa học nhập môn này bao gồm các kiến thức cơ bản về tiếp thị |
| 4 |
4
introduced
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːstɪd/ | Loại từ: Động từ (V-ed)/Tính từ | Nghĩa: Đã giới thiệu, được giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó đã được giới thiệu hoặc áp dụng |
Ví dụ: The new software was introduced last month
Phần mềm mới đã được giới thiệu vào tháng trước |
Phần mềm mới đã được giới thiệu vào tháng trước |
| 5 |
5
introducing
|
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động giới thiệu đang diễn ra |
Ví dụ: She is introducing the speaker to the audience
Cô ấy đang giới thiệu người diễn giả với khán giả |
Cô ấy đang giới thiệu người diễn giả với khán giả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||