Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

introduction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ introduction trong tiếng Anh

introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃn/
- (n) : sự giới thiệu, lời giới thiệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

introduction: Giới thiệu

Introduction là hành động hoặc phần đầu tiên của một sự kiện, bài thuyết trình, hoặc tài liệu, nhằm mở đầu và cung cấp thông tin cơ bản.

  • The introduction to the book explained its main themes. (Phần giới thiệu của cuốn sách giải thích các chủ đề chính của nó.)
  • He gave a brief introduction before starting his presentation. (Anh ấy đưa ra một phần giới thiệu ngắn gọn trước khi bắt đầu bài thuyết trình.)
  • The introduction of the movie was very exciting. (Phần giới thiệu của bộ phim rất thú vị.)

Bảng biến thể từ "introduction"

1 introduce
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu Ngữ cảnh: Giúp ai đó làm quen hoặc đưa điều gì đó ra lần đầu

Ví dụ:

Let me introduce you to my friend

Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn tôi

2 introduces
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn

Ví dụ:

The teacher introduces a new topic every week

Giáo viên giới thiệu chủ đề mới mỗi tuần

3 introduced
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːst/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã giới thiệu Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn tất

Ví dụ:

The law was introduced in 2020

Luật được ban hành vào năm 2020

4 introducing
Phiên âm: /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang giới thiệu Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She’s introducing a new project today

Cô ấy đang giới thiệu một dự án mới hôm nay

5 introduction
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giới thiệu, phần mở đầu Ngữ cảnh: Phần bắt đầu của một bài nói, bài viết hoặc sự kiện

Ví dụ:

The teacher made a brief introduction before the lesson

Giáo viên đã giới thiệu ngắn gọn trước giờ học

6 introductory
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mở đầu, nhập môn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần đầu hoặc mức cơ bản của điều gì đó

Ví dụ:

This is an introductory course in marketing

Đây là khóa học nhập môn về marketing

7 reintroduce
Phiên âm: /ˌriːɪntrəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu lại Ngữ cảnh: Đưa trở lại sau khi đã ngừng

Ví dụ:

The brand plans to reintroduce its classic model

Thương hiệu dự định tái giới thiệu mẫu cổ điển của mình

Danh sách câu ví dụ:

A smart coat is a good letter of introduction.

Một chiếc áo khoác thông minh là một lá thư giới thiệu tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The introduction explains how the chapters are organized.

Phần giới thiệu giải thích cách các chương được tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sure he needs no introduction.

Tôi chắc chắn anh ấy không cần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Mary was shy at her introduction to the company.

Mary cảm thấy ngại ngùng khi được giới thiệu vào công ty.

Ôn tập Lưu sổ

Generally, a book has an introduction.

Nói chung, một cuốn sách có phần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

The authors summarize their views in the introduction.

Các tác giả tóm tắt quan điểm của họ trong phần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

A new introduction has been prefixed to the third printing of the book.

Một phần giới thiệu mới đã được thêm vào ấn bản thứ ba của cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

With the introduction of independent taxation, a married woman's position is much clearer.

Với sự ra đời của thuế độc lập, vị trí của phụ nữ đã kết hôn trở nên rõ ràng hơn nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

Millions of words have been written about the introduction of the euro.

Hàng triệu từ đã được viết về sự ra đời của đồng euro.

Ôn tập Lưu sổ

Our speaker today needs no introduction.

Diễn giả của chúng ta hôm nay không cần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

It's a useful introduction to an extremely complex subject.

Đây là phần giới thiệu hữu ích cho một chủ đề cực kỳ phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

The introduction attempts to yoke the pieces together.

Phần giới thiệu cố gắng kết nối các phần lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Mr. Brown gave a brief introduction to the course.

Ông Brown đã đưa ra một phần giới thiệu ngắn gọn về khóa học.

Ôn tập Lưu sổ

I'd like to say something by way of introduction.

Tôi muốn nói vài lời giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

He encouraged the introduction of new medical treatments.

Anh ấy đã khuyến khích việc giới thiệu các phương pháp điều trị y tế mới.

Ôn tập Lưu sổ

Introduction of random breath tests.

Giới thiệu các bài kiểm tra thở ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

It serves as an excellent introduction to 19th-century painting.

Nó là một phần giới thiệu tuyệt vời về hội họa thế kỷ 19.

Ôn tập Lưu sổ

The book begins with a long, tortuous introduction.

Cuốn sách bắt đầu với một phần giới thiệu dài dòng, rối rắm.

Ôn tập Lưu sổ

This album was my first introduction to modern jazz.

Album này là lần đầu tiên tôi tiếp xúc với jazz hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Have you read the introduction to the third edition?

Bạn đã đọc phần giới thiệu của ấn bản thứ ba chưa?

Ôn tập Lưu sổ

An introduction session helps new students get their bearings.

Một phiên giới thiệu giúp học sinh mới làm quen với môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

Our first contestant needs no introduction.

Thí sinh đầu tiên của chúng ta không cần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

The potato was a sixteenth-century introduction.

Cây khoai tây là một sự giới thiệu vào thế kỷ 16.

Ôn tập Lưu sổ

The reader is constantly referred back to the introduction.

Bạn đọc liên tục được giới thiệu trở lại phần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

The book is a useful introduction to British geology.

Cuốn sách là một phần giới thiệu hữu ích về địa chất Anh Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

After the introduction, we'll fade in the first scene.

Sau phần giới thiệu, chúng ta sẽ làm mờ dần để bắt đầu cảnh đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

The rabbit is a relatively recent introduction in Australia.

Con thỏ là một sự giới thiệu tương đối gần đây ở Úc.

Ôn tập Lưu sổ

His mother is mentioned in the introduction.

Mẹ anh ấy được nhắc đến trong phần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

The book has an excellent introduction and notes.

Cuốn sách có phần giới thiệu và ghi chú rất xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

Can you write a brief introduction to the text?

Bạn có thể viết một phần giới thiệu ngắn cho văn bản này không?

Ôn tập Lưu sổ

The English edition has an introduction by Herbert Read.

Bản tiếng Anh có phần giới thiệu do Herbert Read viết.

Ôn tập Lưu sổ

His mother is mentioned in the introduction.

Mẹ của anh ấy được nhắc đến trong phần giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

By way of introduction, let me give you the background to the story.

Để mở đầu, hãy để tôi nói qua bối cảnh của câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

Our speaker today needs no introduction.

Diễn giả của chúng ta hôm nay không cần phải giới thiệu thêm.

Ôn tập Lưu sổ

I was hoping to get an introduction to his good-looking colleague.

Tôi đã hy vọng được giới thiệu với người đồng nghiệp ưa nhìn của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The introduction of new manufacturing methods improved productivity.

Việc áp dụng các phương pháp sản xuất mới đã cải thiện năng suất.

Ôn tập Lưu sổ

The introduction of compulsory military service caused much debate.

Việc áp dụng nghĩa vụ quân sự bắt buộc đã gây ra nhiều tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

They celebrated the 1,000th anniversary of the introduction of Christianity to Russia.

Họ kỷ niệm 1.000 năm Cơ Đốc giáo được truyền vào Nga.

Ôn tập Lưu sổ

We can now begin the commercial introduction of the product into the United States.

Giờ đây chúng ta có thể bắt đầu đưa sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ để kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

The book lists plants suitable for the British flower garden, including many new introductions.

Cuốn sách liệt kê các loài cây phù hợp với vườn hoa Anh, bao gồm nhiều giống mới được đưa vào.

Ôn tập Lưu sổ

This album was my first introduction to modern jazz.

Album này là lần đầu tiên tôi biết đến nhạc jazz hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

It's a useful introduction to an extremely complex subject.

Đây là phần giới thiệu hữu ích về một chủ đề cực kỳ phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

The course provides a brief introduction to philosophy.

Khóa học cung cấp phần nhập môn ngắn gọn về triết học.

Ôn tập Lưu sổ

The song begins with an eight-bar introduction.

Bài hát bắt đầu bằng phần dạo đầu tám ô nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

After a lengthy musical introduction, the dancers finally appear.

Sau phần dạo nhạc dài, các vũ công cuối cùng cũng xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

She wrote the introduction to his collected letters.

Cô ấy viết phần giới thiệu cho tuyển tập thư của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her book features an introduction by French actress Catherine Deneuve.

Cuốn sách của cô ấy có phần giới thiệu do nữ diễn viên Pháp Catherine Deneuve viết.

Ôn tập Lưu sổ

Let's skip the introduction and get straight down to the facts.

Hãy bỏ qua phần mở đầu và đi thẳng vào các sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

I can never remember names, so I don't like to make the introductions.

Tôi không bao giờ nhớ được tên, nên tôi không thích đứng ra giới thiệu mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

I never gave you a proper introduction to my friends.

Tôi chưa bao giờ giới thiệu bạn đàng hoàng với bạn bè của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The gradual introduction of modern farming methods into traditional societies changed agriculture.

Việc từng bước đưa các phương pháp canh tác hiện đại vào các xã hội truyền thống đã làm thay đổi nông nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The accidental introduction of species into new environments can cause serious problems.

Việc vô tình đưa các loài sinh vật vào môi trường mới có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

More liberal policies have facilitated the introduction of new technologies.

Các chính sách cởi mở hơn đã tạo điều kiện cho việc đưa vào áp dụng các công nghệ mới.

Ôn tập Lưu sổ

That year, IBM announced the introduction of its first personal computer.

Năm đó, IBM công bố việc ra mắt máy tính cá nhân đầu tiên của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The testing process delayed the introduction of the drug by at least a year.

Quá trình thử nghiệm đã trì hoãn việc đưa loại thuốc này ra thị trường ít nhất một năm.

Ôn tập Lưu sổ

He has written the best available introduction to Stravinsky's music.

Ông ấy đã viết cuốn nhập môn tốt nhất hiện có về âm nhạc của Stravinsky.

Ôn tập Lưu sổ

If you are looking for a general introduction, this volume will be sufficient.

Nếu bạn đang tìm một tài liệu giới thiệu tổng quát, tập sách này là đủ.

Ôn tập Lưu sổ

It serves as an excellent introduction to 19th-century painting.

Nó là một phần giới thiệu rất hay về hội họa thế kỷ 19.

Ôn tập Lưu sổ

This collection provides a comprehensive introduction to his ideas.

Tuyển tập này cung cấp phần giới thiệu toàn diện về các tư tưởng của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Together, these two books offer the best possible introduction to the sport.

Kết hợp lại, hai cuốn sách này là phần nhập môn tốt nhất về môn thể thao đó.

Ôn tập Lưu sổ

Let's skip the introduction and get straight down to the facts.

Hãy bỏ qua phần giới thiệu và đi thẳng vào sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

I can never remember names, so I don't like to make the introductions.

Tôi không bao giờ có thể nhớ tên, vì vậy tôi không muốn giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

He has written the best available introduction to Stravinsky's music.

Ông đã viết phần giới thiệu hay nhất về âm nhạc của Stravinsky.

Ôn tập Lưu sổ