Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

openness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ openness trong tiếng Anh

openness /ˈoʊpənəs/
- Danh từ : Sự cởi mở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "openness"

1 open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mở, không đóng Ngữ cảnh: Không bị che khuất hoặc đóng lại

Ví dụ:

The door is open

Cửa đang mở

2 open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mở Ngữ cảnh: Làm cho cái gì đó trở nên không đóng

Ví dụ:

Please open the window

Vui lòng mở cửa sổ

3 opening
Phiên âm: /ˈoʊpənɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗ hổng, sự mở đầu Ngữ cảnh: Khoảng trống hoặc sự khởi đầu

Ví dụ:

The opening of the new store is tomorrow

Lễ khai trương của cửa hàng mới vào ngày mai

4 openness
Phiên âm: /ˈoʊpənəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cởi mở Ngữ cảnh: Tính chất của việc không che giấu, sẵn sàng chia sẻ

Ví dụ:

His openness made him a great leader

Sự cởi mở của anh ấy làm anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời

5 open-minded
Phiên âm: /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cởi mở Ngữ cảnh: Tư duy rộng rãi, không khép kín

Ví dụ:

She is very open-minded about new ideas

Cô ấy rất cởi mở với các ý tưởng mới

6 openly
Phiên âm: /ˈoʊpənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách công khai Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách minh bạch và không che giấu

Ví dụ:

He spoke openly about his feelings

Anh ấy nói công khai về cảm xúc của mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!