Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

open là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ open trong tiếng Anh

open /ˈəʊpən/
- (adj) (v) : mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

open: Mở

Open là hành động làm cho một vật thể không bị che khuất hoặc đóng lại.

  • She opened the door to let the fresh air in. (Cô ấy mở cửa để cho không khí trong lành vào.)
  • He opened the gift and smiled with delight. (Anh ấy mở món quà và mỉm cười vui sướng.)
  • The shop opens at 9 AM every day. (Cửa hàng mở cửa vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.)

Bảng biến thể từ "open"

1 opening
Phiên âm: /ˈoʊpənɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗ hổng, sự khai trương Ngữ cảnh: Lúc bắt đầu một sự kiện hoặc một cơ hội

Ví dụ:

The opening of the exhibition was a success

Lễ khai mạc triển lãm đã thành công

2 opening
Phiên âm: /ˈoʊpənɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầu tiên, mở đầu Ngữ cảnh: Mô tả sự khởi đầu của một sự kiện

Ví dụ:

The opening chapter was intriguing

Chương mở đầu rất hấp dẫn

3 open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mở ra Ngữ cảnh: Thực hiện hành động mở một cái gì đó

Ví dụ:

The museum will open at 10 AM

Bảo tàng sẽ mở cửa lúc 10 giờ sáng

Danh sách câu ví dụ:

A wasp flew in through the open window.

Một con ong bắp cày bay vào qua cửa sổ đang mở.

Ôn tập Lưu sổ

She had left the door wide open.

Cô ấy đã để cửa mở toang.

Ôn tập Lưu sổ

The castle gates swung open.

Cổng lâu đài bật mở.

Ôn tập Lưu sổ

The door burst open, and the children rushed in.

Cánh cửa bật tung ra, và bọn trẻ lao vào.

Ôn tập Lưu sổ

She held the door open for them.

Cô ấy giữ cửa mở cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

In spite of the snow, the roads remained open.

Bất chấp tuyết rơi, các con đường vẫn mở.

Ôn tập Lưu sổ

The mountain pass is kept open all year.

Đèo núi này được giữ thông suốt quanh năm.

Ôn tập Lưu sổ

The policy supports open borders.

Chính sách này ủng hộ biên giới mở.

Ôn tập Lưu sổ

Borders between the countries are open, and passports are not required.

Biên giới giữa các quốc gia được mở, và không cần hộ chiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Taylor headed the ball into the open goal.

Taylor đánh đầu đưa bóng vào khung thành bỏ trống.

Ôn tập Lưu sổ

She had difficulty keeping her eyes open.

Cô ấy khó giữ cho mắt mở vì quá mệt.

Ôn tập Lưu sổ

He was breathing through his open mouth.

Anh ấy đang thở bằng miệng mở.

Ôn tập Lưu sổ

She stared at him, her mouth hanging open.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ấy, miệng há hốc.

Ôn tập Lưu sổ

The flowers are all open now.

Những bông hoa giờ đã nở hết.

Ôn tập Lưu sổ

The book lay open on the table.

Cuốn sách nằm mở trên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

She put the money into his open hand.

Cô ấy đặt tiền vào bàn tay đang mở của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Leave the envelope open.

Hãy để phong bì mở.

Ôn tập Lưu sổ

The bag burst open, and everything fell out.

Cái túi bung ra, và mọi thứ rơi ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to pry open the locket.

Tôi cố cạy mở chiếc mặt dây chuyền.

Ôn tập Lưu sổ

The children ripped open the presents excitedly.

Bọn trẻ hào hứng xé mở các món quà.

Ôn tập Lưu sổ

Her coat was open.

Áo khoác của cô ấy đang mở.

Ôn tập Lưu sổ

We walked through open countryside.

Chúng tôi đi bộ qua vùng đồng quê thoáng đãng.

Ôn tập Lưu sổ

It is a city with a lot of parks and wide open spaces.

Đó là một thành phố có nhiều công viên và không gian rộng mở.

Ôn tập Lưu sổ

We left port and headed for the open sea.

Chúng tôi rời cảng và hướng ra biển khơi.

Ôn tập Lưu sổ

There was an open drain beside the road.

Có một rãnh thoát nước hở bên cạnh đường.

Ôn tập Lưu sổ

The workers spent the day in the open air.

Những người công nhân làm việc cả ngày ngoài trời.

Ôn tập Lưu sổ

The hall of the old house was open to the sky.

Sảnh của ngôi nhà cũ mở thông lên trời.

Ôn tập Lưu sổ

He had an open wound on his leg.

Anh ấy có một vết thương hở ở chân.

Ôn tập Lưu sổ

They were living in a tent and cooking their meals on an open fire.

Họ sống trong lều và nấu ăn trên lửa trại.

Ôn tập Lưu sổ

She sliced open the side of her thumb while cutting up a tomato.

Cô ấy cắt rách bên ngón tay cái khi thái cà chua.

Ôn tập Lưu sổ

Keep the curtains away from the open flame.

Hãy để rèm cửa tránh xa ngọn lửa trần.

Ôn tập Lưu sổ

Is the museum open on Sundays?

Bảo tàng có mở cửa vào Chủ nhật không?

Ôn tập Lưu sổ

The new store will be open in the spring.

Cửa hàng mới sẽ mở cửa vào mùa xuân.

Ôn tập Lưu sổ

The bank is open for business again.

Ngân hàng đã mở cửa hoạt động trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

The competition is an open championship.

Cuộc thi này là một giải vô địch mở rộng.

Ôn tập Lưu sổ

The debate was thrown open to the audience.

Cuộc tranh luận đã được mở rộng cho khán giả tham gia.

Ôn tập Lưu sổ

The competition is open to young people under the age of 18.

Cuộc thi mở cho thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

The house is not open to the public.

Ngôi nhà không mở cửa cho công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The car park is only open to residents.

Bãi đỗ xe chỉ mở cho cư dân.

Ôn tập Lưu sổ

Is the offer still open?

Lời đề nghị đó vẫn còn hiệu lực chứ?

Ôn tập Lưu sổ

I want to keep my Swiss bank account open.

Tôi muốn giữ tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ của mình còn hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

What options are open to us?

Chúng ta có những lựa chọn nào?

Ôn tập Lưu sổ

My advice is to keep your options open.

Lời khuyên của tôi là hãy giữ cho mình nhiều lựa chọn.

Ôn tập Lưu sổ

We have kept the door open for future discussions.

Chúng tôi vẫn để ngỏ khả năng thảo luận trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Lines are open from 8 a.m. to 7 p.m. on weekdays.

Các đường dây mở từ 8 giờ sáng đến 7 giờ tối vào các ngày trong tuần.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to keep communication channels open.

Điều quan trọng là phải giữ các kênh liên lạc luôn mở.

Ôn tập Lưu sổ

Nominations are now open for this year's Design Awards.

Việc đề cử cho Giải thưởng Thiết kế năm nay hiện đã bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The system is open to abuse.

Hệ thống này dễ bị lạm dụng.

Ôn tập Lưu sổ

He has laid himself wide open to political attack.

Ông ấy đã khiến mình dễ bị công kích về chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Kasparov had left his bishop open.

Kasparov đã để quân tượng của mình không được bảo vệ.

Ôn tập Lưu sổ

They had an open quarrel in front of everyone.

Họ đã cãi nhau công khai trước mặt mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

We need more open government, starting with a Freedom of Information Act.

Chúng ta cần một chính phủ cởi mở hơn, bắt đầu bằng Luật Tự do Thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

Their open display of affection made some people uncomfortable.

Việc họ công khai thể hiện tình cảm khiến một số người không thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

His eyes showed open admiration as he looked at her.

Đôi mắt anh ấy thể hiện sự ngưỡng mộ rõ ràng khi nhìn cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

One more border skirmish could lead to open war.

Thêm một cuộc đụng độ biên giới nữa có thể dẫn đến chiến tranh công khai.

Ôn tập Lưu sổ

We had a frank and open discussion.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn và cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

She was always open with her parents.

Cô ấy luôn cởi mở với cha mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was quite open about his reasons for leaving.

Anh ấy khá thẳng thắn về lý do rời đi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was in an open frame of mind.

Anh ấy đang ở trong trạng thái tinh thần cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

They are very open to new ideas.

Họ rất cởi mở với những ý tưởng mới.

Ôn tập Lưu sổ

I'm open to suggestions for what you would like to do in our classes.

Tôi sẵn sàng lắng nghe đề xuất về những gì các bạn muốn làm trong lớp học của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The race is still wide open.

Cuộc đua vẫn còn rất khó đoán.

Ôn tập Lưu sổ

Which route is better remains an open question.

Tuyến đường nào tốt hơn vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải.

Ôn tập Lưu sổ

The price is not open to negotiation.

Giá này không thể thương lượng.

Ôn tập Lưu sổ

What she means precisely is open to debate.

Chính xác cô ấy muốn nói gì vẫn còn là điều có thể tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

I have an open ticket, so I can travel any day I like.

Tôi có vé mở, nên tôi có thể đi vào bất kỳ ngày nào mình muốn.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't know how long I would be staying, so I bought an open return.

Tôi không biết mình sẽ ở lại bao lâu, nên đã mua vé khứ hồi mở.

Ôn tập Lưu sổ

The fabric has an open weave.

Loại vải này có kiểu dệt thưa.

Ôn tập Lưu sổ

Leaving your camera on the seat in the car is an open invitation to thieves.

Để máy ảnh trên ghế trong xe chẳng khác nào mời gọi trộm cắp.

Ôn tập Lưu sổ

She held her open palms out in front of her.

Cô ấy đưa hai lòng bàn tay mở ra trước mặt.

Ôn tập Lưu sổ

This mechanism locks the blade in the open and closed positions.

Cơ chế này khóa lưỡi dao ở cả vị trí mở và đóng.

Ôn tập Lưu sổ

It's very open where they live.

Nơi họ sống rất trống trải.

Ôn tập Lưu sổ

They walked through fairly open countryside.

Họ đi bộ qua vùng đồng quê khá thoáng đãng.

Ôn tập Lưu sổ

The city has few parks and limited public open space.

Thành phố có ít công viên và không gian mở công cộng hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

We walked to the farm across the open fields.

Chúng tôi đi bộ qua những cánh đồng rộng mở để đến trang trại.

Ôn tập Lưu sổ

The boat was stranded in the open water.

Con thuyền bị mắc kẹt giữa vùng nước rộng.

Ôn tập Lưu sổ

The bridge is officially open now.

Cây cầu hiện đã chính thức được mở.

Ôn tập Lưu sổ

We want to keep the school open.

Chúng tôi muốn giữ cho trường tiếp tục hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the supermarkets stay open all night.

Một số siêu thị mở cửa suốt đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition is open from January until March.

Triển lãm mở cửa từ tháng Một đến tháng Ba.

Ôn tập Lưu sổ

They will provide an open forum for the community to participate in the design sessions.

Họ sẽ cung cấp một diễn đàn mở để cộng đồng tham gia vào các buổi thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

The advice service is open to all members.

Dịch vụ tư vấn mở cho tất cả các thành viên.

Ôn tập Lưu sổ

The canal is open to walkers and cyclists.

Con kênh mở cho người đi bộ và người đi xe đạp.

Ôn tập Lưu sổ

The events are open to all.

Các sự kiện mở cho tất cả mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

The castle is open to visitors.

Lâu đài mở cửa cho du khách.

Ôn tập Lưu sổ

Lines are now open, and viewers can vote by calling this number.

Các đường dây hiện đã mở, và khán giả có thể bình chọn bằng cách gọi số này.

Ôn tập Lưu sổ

Entries are open for the Film Competition from 21 April to 31 May.

Việc nhận bài dự thi cho Cuộc thi Phim mở từ ngày 21 tháng Tư đến ngày 31 tháng Năm.

Ôn tập Lưu sổ

I’m a very open person.

Tôi là một người rất cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

The council has promised to create a more open and transparent process.

Hội đồng đã hứa tạo ra một quy trình cởi mở và minh bạch hơn.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think you've been completely open with me.

Tôi không nghĩ bạn đã hoàn toàn cởi mở với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She's very open about her mistakes.

Cô ấy rất thẳng thắn về những sai lầm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I am a very open person and get along with most people.

Tôi là người rất cởi mở và hòa hợp với hầu hết mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

We will try to resolve any complaint you make in a fair and open manner.

Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết mọi khiếu nại của bạn một cách công bằng và minh bạch.

Ôn tập Lưu sổ

They want to build a free and open society.

Họ muốn xây dựng một xã hội tự do và cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

They will help you if you are open and honest with them.

Họ sẽ giúp bạn nếu bạn cởi mở và thành thật với họ.

Ôn tập Lưu sổ

They're very open about the crimes they've committed in the past.

Họ rất thẳng thắn về những tội ác mà họ đã phạm trong quá khứ.

Ôn tập Lưu sổ

Jury decisions are sometimes open to question.

Các quyết định của bồi thẩm đoàn đôi khi có thể bị chất vấn.

Ôn tập Lưu sổ

The firm could leave itself open to the accusation that it failed to act.

Công ty có thể khiến mình dễ bị cáo buộc là đã không hành động.

Ôn tập Lưu sổ

They have laid themselves open to the charge of being one-sided.

Họ đã khiến mình dễ bị buộc tội là thiên vị một chiều.

Ôn tập Lưu sổ

All donations to political parties should be open to public scrutiny.

Mọi khoản quyên góp cho các đảng chính trị nên được công khai để công chúng giám sát.

Ôn tập Lưu sổ