opening: Sự mở đầu
Opening có thể là hành động mở một thứ gì đó, hoặc là phần đầu của một sự kiện, bài viết, v.v.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
open
|
Phiên âm: /ˈoʊpən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mở, không đóng | Ngữ cảnh: Không bị che khuất hoặc đóng lại |
Ví dụ: The door is open
Cửa đang mở |
Cửa đang mở |
| 2 |
2
open
|
Phiên âm: /ˈoʊpən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mở | Ngữ cảnh: Làm cho cái gì đó trở nên không đóng |
Ví dụ: Please open the window
Vui lòng mở cửa sổ |
Vui lòng mở cửa sổ |
| 3 |
3
opening
|
Phiên âm: /ˈoʊpənɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lỗ hổng, sự mở đầu | Ngữ cảnh: Khoảng trống hoặc sự khởi đầu |
Ví dụ: The opening of the new store is tomorrow
Lễ khai trương của cửa hàng mới vào ngày mai |
Lễ khai trương của cửa hàng mới vào ngày mai |
| 4 |
4
openness
|
Phiên âm: /ˈoʊpənəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cởi mở | Ngữ cảnh: Tính chất của việc không che giấu, sẵn sàng chia sẻ |
Ví dụ: His openness made him a great leader
Sự cởi mở của anh ấy làm anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời |
Sự cởi mở của anh ấy làm anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời |
| 5 |
5
open-minded
|
Phiên âm: /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cởi mở | Ngữ cảnh: Tư duy rộng rãi, không khép kín |
Ví dụ: She is very open-minded about new ideas
Cô ấy rất cởi mở với các ý tưởng mới |
Cô ấy rất cởi mở với các ý tưởng mới |
| 6 |
6
openly
|
Phiên âm: /ˈoʊpənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách công khai | Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách minh bạch và không che giấu |
Ví dụ: He spoke openly about his feelings
Anh ấy nói công khai về cảm xúc của mình |
Anh ấy nói công khai về cảm xúc của mình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
We could see the stars through an opening in the roof.
Chúng tôi có thể nhìn thấy các vì sao qua một lỗ hở trên mái nhà. |
Chúng tôi có thể nhìn thấy các vì sao qua một lỗ hở trên mái nhà. | |
| 2 |
It looks like the opening to a small cave.
Nó trông giống lối vào của một hang nhỏ. |
Nó trông giống lối vào của một hang nhỏ. | |
| 3 |
The movie has an exciting opening.
Bộ phim có phần mở đầu hấp dẫn. |
Bộ phim có phần mở đầu hấp dẫn. | |
| 4 |
It has a brilliant opening sequence.
Nó có một chuỗi cảnh mở đầu xuất sắc. |
Nó có một chuỗi cảnh mở đầu xuất sắc. | |
| 5 |
It's such a brave opening to a book.
Đó là một phần mở đầu rất táo bạo cho một cuốn sách. |
Đó là một phần mở đầu rất táo bạo cho một cuốn sách. | |
| 6 |
The official opening of the new hospital will take place next week.
Lễ khai trương chính thức bệnh viện mới sẽ diễn ra vào tuần tới. |
Lễ khai trương chính thức bệnh viện mới sẽ diễn ra vào tuần tới. | |
| 7 |
The opening of the Olympic Games was watched by millions.
Lễ khai mạc Thế vận hội được hàng triệu người theo dõi. |
Lễ khai mạc Thế vận hội được hàng triệu người theo dõi. | |
| 8 |
The state opening of Parliament took place this morning.
Lễ khai mạc kỳ họp Quốc hội cấp nhà nước diễn ra sáng nay. |
Lễ khai mạc kỳ họp Quốc hội cấp nhà nước diễn ra sáng nay. | |
| 9 |
We bought tickets for the opening ceremony.
Chúng tôi đã mua vé cho lễ khai mạc. |
Chúng tôi đã mua vé cho lễ khai mạc. | |
| 10 |
The gallery has scheduled a grand opening for June 29.
Phòng trưng bày đã lên lịch khai trương trọng thể vào ngày 29 tháng Sáu. |
Phòng trưng bày đã lên lịch khai trương trọng thể vào ngày 29 tháng Sáu. | |
| 11 |
The opening of a flower is a beautiful sight.
Sự nở ra của một bông hoa là một cảnh tượng đẹp. |
Sự nở ra của một bông hoa là một cảnh tượng đẹp. | |
| 12 |
The opening of the new play attracted a large audience.
Buổi công diễn đầu tiên của vở kịch mới đã thu hút đông đảo khán giả. |
Buổi công diễn đầu tiên của vở kịch mới đã thu hút đông đảo khán giả. | |
| 13 |
Late opening of supermarkets is common in Britain now.
Việc các siêu thị mở cửa muộn hiện nay rất phổ biến ở Anh. |
Việc các siêu thị mở cửa muộn hiện nay rất phổ biến ở Anh. | |
| 14 |
She heard footsteps and the opening and closing of the door.
Cô ấy nghe thấy tiếng bước chân và tiếng cửa mở rồi đóng. |
Cô ấy nghe thấy tiếng bước chân và tiếng cửa mở rồi đóng. | |
| 15 |
There are several openings in the sales department.
Có một số vị trí tuyển dụng trong bộ phận bán hàng. |
Có một số vị trí tuyển dụng trong bộ phận bán hàng. | |
| 16 |
We will keep you informed of any job openings.
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ vị trí việc làm nào. |
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ vị trí việc làm nào. | |
| 17 |
She is the strongest candidate to fill this opening.
Cô ấy là ứng viên mạnh nhất để lấp vị trí còn trống này. |
Cô ấy là ứng viên mạnh nhất để lấp vị trí còn trống này. | |
| 18 |
Most openings in the mills were for single women.
Hầu hết các vị trí trống trong các nhà máy đều dành cho phụ nữ độc thân. |
Hầu hết các vị trí trống trong các nhà máy đều dành cho phụ nữ độc thân. | |
| 19 |
Winning the competition was the opening she needed for her career.
Chiến thắng cuộc thi là cơ hội mà cô ấy cần cho sự nghiệp của mình. |
Chiến thắng cuộc thi là cơ hội mà cô ấy cần cho sự nghiệp của mình. | |
| 20 |
The skirt has a side opening.
Chiếc váy có đường mở ở bên hông. |
Chiếc váy có đường mở ở bên hông. | |
| 21 |
The adult parasites have a simple mouth opening.
Các ký sinh trùng trưởng thành có một lỗ miệng đơn giản. |
Các ký sinh trùng trưởng thành có một lỗ miệng đơn giản. | |
| 22 |
They cut an opening in the fence.
Họ cắt một lỗ mở trên hàng rào. |
Họ cắt một lỗ mở trên hàng rào. | |
| 23 |
We stood before the dark opening of the tunnel.
Chúng tôi đứng trước miệng tối om của đường hầm. |
Chúng tôi đứng trước miệng tối om của đường hầm. | |
| 24 |
The New Zealanders quickly lost control after a promising opening.
Đội New Zealand nhanh chóng mất kiểm soát sau một khởi đầu đầy hứa hẹn. |
Đội New Zealand nhanh chóng mất kiểm soát sau một khởi đầu đầy hứa hẹn. | |
| 25 |
The famous opening to the novel is still widely quoted.
Phần mở đầu nổi tiếng của cuốn tiểu thuyết vẫn được trích dẫn rộng rãi. |
Phần mở đầu nổi tiếng của cuốn tiểu thuyết vẫn được trích dẫn rộng rãi. | |
| 26 |
Cooper created the opening for Russell to shoot the first goal.
Cooper đã tạo cơ hội cho Russell ghi bàn thắng đầu tiên. |
Cooper đã tạo cơ hội cho Russell ghi bàn thắng đầu tiên. | |
| 27 |
He missed one of the clearest openings in the game.
Anh ấy đã bỏ lỡ một trong những cơ hội rõ ràng nhất trong trận đấu. |
Anh ấy đã bỏ lỡ một trong những cơ hội rõ ràng nhất trong trận đấu. |