Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

opening là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ opening trong tiếng Anh

opening /ˈəʊpnɪŋ/
- (n) : khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

opening: Sự mở đầu

Opening có thể là hành động mở một thứ gì đó, hoặc là phần đầu của một sự kiện, bài viết, v.v.

  • The opening of the exhibition was attended by many art lovers. (Lễ khai mạc triển lãm đã thu hút nhiều người yêu nghệ thuật.)
  • She gave an inspiring opening speech at the conference. (Cô ấy đã có một bài phát biểu mở đầu đầy cảm hứng tại hội nghị.)
  • The restaurant is known for its grand opening celebrations. (Nhà hàng nổi tiếng với những lễ khai trương hoành tráng.)

Bảng biến thể từ "opening"

1 open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mở, không đóng Ngữ cảnh: Không bị che khuất hoặc đóng lại

Ví dụ:

The door is open

Cửa đang mở

2 open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mở Ngữ cảnh: Làm cho cái gì đó trở nên không đóng

Ví dụ:

Please open the window

Vui lòng mở cửa sổ

3 opening
Phiên âm: /ˈoʊpənɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗ hổng, sự mở đầu Ngữ cảnh: Khoảng trống hoặc sự khởi đầu

Ví dụ:

The opening of the new store is tomorrow

Lễ khai trương của cửa hàng mới vào ngày mai

4 openness
Phiên âm: /ˈoʊpənəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cởi mở Ngữ cảnh: Tính chất của việc không che giấu, sẵn sàng chia sẻ

Ví dụ:

His openness made him a great leader

Sự cởi mở của anh ấy làm anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời

5 open-minded
Phiên âm: /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cởi mở Ngữ cảnh: Tư duy rộng rãi, không khép kín

Ví dụ:

She is very open-minded about new ideas

Cô ấy rất cởi mở với các ý tưởng mới

6 openly
Phiên âm: /ˈoʊpənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách công khai Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách minh bạch và không che giấu

Ví dụ:

He spoke openly about his feelings

Anh ấy nói công khai về cảm xúc của mình

Danh sách câu ví dụ:

We could see the stars through an opening in the roof.

Chúng tôi có thể nhìn thấy các vì sao qua một lỗ hở trên mái nhà.

Ôn tập Lưu sổ

It looks like the opening to a small cave.

Nó trông giống lối vào của một hang nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The movie has an exciting opening.

Bộ phim có phần mở đầu hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

It has a brilliant opening sequence.

Nó có một chuỗi cảnh mở đầu xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

It's such a brave opening to a book.

Đó là một phần mở đầu rất táo bạo cho một cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

The official opening of the new hospital will take place next week.

Lễ khai trương chính thức bệnh viện mới sẽ diễn ra vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

The opening of the Olympic Games was watched by millions.

Lễ khai mạc Thế vận hội được hàng triệu người theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

The state opening of Parliament took place this morning.

Lễ khai mạc kỳ họp Quốc hội cấp nhà nước diễn ra sáng nay.

Ôn tập Lưu sổ

We bought tickets for the opening ceremony.

Chúng tôi đã mua vé cho lễ khai mạc.

Ôn tập Lưu sổ

The gallery has scheduled a grand opening for June 29.

Phòng trưng bày đã lên lịch khai trương trọng thể vào ngày 29 tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

The opening of a flower is a beautiful sight.

Sự nở ra của một bông hoa là một cảnh tượng đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The opening of the new play attracted a large audience.

Buổi công diễn đầu tiên của vở kịch mới đã thu hút đông đảo khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

Late opening of supermarkets is common in Britain now.

Việc các siêu thị mở cửa muộn hiện nay rất phổ biến ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

She heard footsteps and the opening and closing of the door.

Cô ấy nghe thấy tiếng bước chân và tiếng cửa mở rồi đóng.

Ôn tập Lưu sổ

There are several openings in the sales department.

Có một số vị trí tuyển dụng trong bộ phận bán hàng.

Ôn tập Lưu sổ

We will keep you informed of any job openings.

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ vị trí việc làm nào.

Ôn tập Lưu sổ

She is the strongest candidate to fill this opening.

Cô ấy là ứng viên mạnh nhất để lấp vị trí còn trống này.

Ôn tập Lưu sổ

Most openings in the mills were for single women.

Hầu hết các vị trí trống trong các nhà máy đều dành cho phụ nữ độc thân.

Ôn tập Lưu sổ

Winning the competition was the opening she needed for her career.

Chiến thắng cuộc thi là cơ hội mà cô ấy cần cho sự nghiệp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The skirt has a side opening.

Chiếc váy có đường mở ở bên hông.

Ôn tập Lưu sổ

The adult parasites have a simple mouth opening.

Các ký sinh trùng trưởng thành có một lỗ miệng đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

They cut an opening in the fence.

Họ cắt một lỗ mở trên hàng rào.

Ôn tập Lưu sổ

We stood before the dark opening of the tunnel.

Chúng tôi đứng trước miệng tối om của đường hầm.

Ôn tập Lưu sổ

The New Zealanders quickly lost control after a promising opening.

Đội New Zealand nhanh chóng mất kiểm soát sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

The famous opening to the novel is still widely quoted.

Phần mở đầu nổi tiếng của cuốn tiểu thuyết vẫn được trích dẫn rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Cooper created the opening for Russell to shoot the first goal.

Cooper đã tạo cơ hội cho Russell ghi bàn thắng đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

He missed one of the clearest openings in the game.

Anh ấy đã bỏ lỡ một trong những cơ hội rõ ràng nhất trong trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ