Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

open-minded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ open-minded trong tiếng Anh

open-minded /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/
- Tính từ : Cởi mở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "open-minded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: openly
Phiên âm: /ˈoʊpənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách công khai Ngữ cảnh: Diễn tả hành động thể hiện công khai, không che giấu She accepted the award openly
Cô ấy nhận giải thưởng công khai
2 Từ: open
Phiên âm: /ˈoʊpən/ Loại từ: Tính từ (gốc) Nghĩa: Mở, không đóng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả không gian hoặc tâm trí không bị che khuất His mind is very open
Tâm trí của anh ấy rất cởi mở
3 Từ: open-minded
Phiên âm: /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cởi mở Ngữ cảnh: Mô tả sự sẵn sàng đón nhận ý tưởng, quan điểm mới They openly discussed the issue
Họ đã công khai thảo luận về vấn đề này

Từ đồng nghĩa "open-minded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "open-minded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!