| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
openly
|
Phiên âm: /ˈoʊpənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách công khai | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động thể hiện công khai, không che giấu |
Ví dụ: She accepted the award openly
Cô ấy nhận giải thưởng công khai |
Cô ấy nhận giải thưởng công khai |
| 2 |
2
open
|
Phiên âm: /ˈoʊpən/ | Loại từ: Tính từ (gốc) | Nghĩa: Mở, không đóng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả không gian hoặc tâm trí không bị che khuất |
Ví dụ: His mind is very open
Tâm trí của anh ấy rất cởi mở |
Tâm trí của anh ấy rất cởi mở |
| 3 |
3
open-minded
|
Phiên âm: /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cởi mở | Ngữ cảnh: Mô tả sự sẵn sàng đón nhận ý tưởng, quan điểm mới |
Ví dụ: They openly discussed the issue
Họ đã công khai thảo luận về vấn đề này |
Họ đã công khai thảo luận về vấn đề này |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||