Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

observe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ observe trong tiếng Anh

observe /əbˈzɜːv/
- (v) : quan sát, theo dõi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

observe: Quan sát

Observe là hành động nhìn hoặc nghiên cứu điều gì đó một cách cẩn thận để thu thập thông tin.

  • We should observe the birds carefully to understand their behavior. (Chúng ta nên quan sát những con chim cẩn thận để hiểu hành vi của chúng.)
  • He observed the changes in the weather over the week. (Anh ấy đã quan sát sự thay đổi của thời tiết trong suốt tuần.)
  • She observed that the students were very attentive during the lecture. (Cô ấy nhận thấy rằng các sinh viên rất chú ý trong suốt buổi giảng.)

Bảng biến thể từ "observe"

1 observer
Phiên âm: /əbˈzɜːrvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người quan sát Ngữ cảnh: Dùng cho người theo dõi, chứng kiến

Ví dụ:

Independent observers monitored the election

Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử

2 observation
Phiên âm: /ˌɑːbzərˈveɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quan sát Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu

Ví dụ:

Observation is essential in science

Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học

3 observe
Phiên âm: /əbˈzɜːrv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quan sát; tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, xã hội

Ví dụ:

Scientists observe the stars

Các nhà khoa học quan sát các vì sao

4 observed
Phiên âm: /əbˈzɜːrvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã quan sát Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The phenomenon was observed carefully

Hiện tượng được quan sát cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

Have you observed any changes lately?

Bạn có quan sát thấy bất kỳ thay đổi nào gần đây không?

Ôn tập Lưu sổ

I want you to observe all the details.

Tôi muốn bạn quan sát tất cả các chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

The patterns observed in our study may represent a general rule.

Các mẫu quan sát được trong nghiên cứu của chúng tôi có thể đại diện cho một quy luật chung.

Ôn tập Lưu sổ

The police observed a man enter the bank.

Cảnh sát quan sát thấy một người đàn ông bước vào ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

They observed him entering the bank.

Họ quan sát thấy anh ta vào ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

She observed that all the chairs were already occupied.

Cô ấy quan sát rằng tất cả các ghế đều đã có người ngồi.

Ôn tập Lưu sổ

He was observed to follow her closely.

Người ta quan sát thấy anh ta theo sát cô.

Ôn tập Lưu sổ

He observes keenly, but says little.

Anh ta quan sát một cách nhạy bén, nhưng ít nói.

Ôn tập Lưu sổ

The patients were observed over a period of several months.

Các bệnh nhân được quan sát trong khoảng thời gian vài tháng.

Ôn tập Lưu sổ

an observed decrease in rainfall in the area

lượng mưa được quan sát thấy giảm trong khu vực

Ôn tập Lưu sổ

The program provided an opportunity to observe the effects of treatment.

Chương trình đã tạo cơ hội để quan sát tác động của việc điều trị.

Ôn tập Lưu sổ

The cells were observed under a microscope.

Các tế bào được quan sát dưới kính hiển vi.

Ôn tập Lưu sổ

The patient should be observed for signs of an allergic reaction.

Bệnh nhân nên được quan sát các dấu hiệu của phản ứng dị ứng.

Ôn tập Lưu sổ

They observed how the parts of the machine fitted together.

Họ quan sát cách các bộ phận của máy ăn khớp với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She observed that it was getting late.

Cô ấy quan sát thấy trời đã muộn.

Ôn tập Lưu sổ

Will the rebels observe the ceasefire?

Liệu quân nổi dậy có tuân theo lệnh ngừng bắn?

Ôn tập Lưu sổ

Do they observe Christmas?

Họ có quan sát lễ Giáng sinh không?

Ôn tập Lưu sổ

It is the parents who actually observe these behavioural problems in their children.

Các bậc cha mẹ thực sự quan sát thấy những vấn đề hành vi này ở con cái của họ.

Ôn tập Lưu sổ

This behaviour is commonly observed among several species of finch.

Hành vi này thường được quan sát thấy ở một số loài chim sẻ.

Ôn tập Lưu sổ

She was unaware that she was being observed from the window.

Cô ấy không biết rằng mình đang bị quan sát từ cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

It is interesting to observe the reaction of the children to these changes.

Thật thú vị khi quan sát phản ứng của lũ trẻ trước những thay đổi này.

Ôn tập Lưu sổ

‘It's easy to say that,’ she observed to Michael, ‘but can you prove it?’

"Nói điều đó thì dễ," cô ấy quan sát với Michael, "nhưng bạn có thể chứng minh điều đó không?"

Ôn tập Lưu sổ

‘You took your time, ’ he observed coolly.

"Bạn đã mất thời gian của mình", anh ta lạnh lùng quan sát.

Ôn tập Lưu sổ

The only certainties in this world, as Benjamin Franklin famously observed, are death and taxes.

Điều chắc chắn duy nhất trên thế giới này, như Benjamin Franklin nổi tiếng đã quan sát, là cái chết và thuế.

Ôn tập Lưu sổ

The Area Manager observed that takings were down and decided to pay a visit.

Người quản lý khu vực nhận thấy rằng doanh thu đã giảm và quyết định đến thăm.

Ôn tập Lưu sổ

Failure to observe club rules may result in expulsion.

Không tuân thủ các quy định của câu lạc bộ có thể bị đuổi học.

Ôn tập Lưu sổ

This procedure must be correctly observed.

Quy trình này phải được tuân thủ một cách chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

We must observe the correct protocol.

Chúng ta phải tuân theo giao thức chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

I want you to observe all the details.

Tôi muốn bạn quan sát tất cả các chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

You'll be quite safe if you observe certain basic precautions.

Bạn sẽ khá an toàn nếu tuân theo một số biện pháp phòng ngừa cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The last thing to be neglected is to observe the filial piety.

Điều cuối cùng không thể bỏ qua là tuân giữ đạo hiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Didn't you observe the difference?

Bạn không quan sát thấy sự khác biệt sao?

Ôn tập Lưu sổ

Will the rebels observe the ceasefire?

Liệu những người nổi dậy có tuân theo lệnh ngừng bắn không?

Ôn tập Lưu sổ

Did he observe on your unusual performance?

Anh ấy có quan sát thấy màn trình diễn bất thường của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

They were careful to observe the proprieties.

Họ đã cẩn thận quan sát các giống cây.

Ôn tập Lưu sổ

We must observe the decencies and attend the funeral.

Chúng ta phải quan sát những lời gian dối và tham dự lễ tang.

Ôn tập Lưu sổ

We'll have to observe the formalities.

Chúng tôi sẽ phải tuân theo các thủ tục.

Ôn tập Lưu sổ

The submarine bottomed to observe the ocean floor.

Tàu ngầm lặn để quan sát đáy đại dương.

Ôn tập Lưu sổ

Do they observe Christmas Day in that country?

Họ có quan sát Ngày lễ Giáng sinh ở quốc gia đó không?

Ôn tập Lưu sổ

You must follow/obey/observe the rules.

Bạn phải tuân theo / tuân theo / tuân thủ các quy tắc.

Ôn tập Lưu sổ

Someone who doesn't observe traffic regulations will sweat.

Ai đó không tuân thủ các quy định giao thông sẽ đổ mồ hôi.

Ôn tập Lưu sổ

Be careful to observe the proprieties.

Hãy cẩn thận quan sát các giống cây trồng.

Ôn tập Lưu sổ

The governor failed to observe the rules of natural justice.

Thống đốc không tuân thủ các quy tắc của công lý tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

We observe a striking shift away from a labor theory among all mainline economists.

Chúng tôi quan sát thấy một sự thay đổi nổi bật khỏi lý thuyết lao động giữa tất cả các nhà kinh tế học chính.

Ôn tập Lưu sổ

The satellite will observe objects that are particularly interesting astronomically.

Vệ tinh sẽ quan sát những vật thể đặc biệt thú vị về mặt thiên văn.

Ôn tập Lưu sổ

The Royal Greenwich Observatory was founded to observe and catalogue the stars.

Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich được thành lập để quan sát và lập danh mục các ngôi sao.

Ôn tập Lưu sổ

People must observe the law. Nobody should be an exception.

Mọi người phải tuân thủ luật pháp. Không ai phải là một ngoại lệ.

Ôn tập Lưu sổ

The UN has called on both sides to observe the ceasefire.

LHQ kêu gọi cả hai bên tuân thủ lệnh ngừng bắn.

Ôn tập Lưu sổ

Let's observe a minute's silence in memory of the dead.

Hãy quan sát một phút im lặng để tưởng nhớ những người đã khuất.

Ôn tập Lưu sổ

In the various regions of India, Hindus worship different gods and observe different religious festivals.

Ở các vùng khác nhau của Ấn Độ, người theo đạo Hindu thờ các vị thần khác nhau và tổ chức các lễ hội tôn giáo khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He refused to comment until after the trial.

Ông từ chối bình luận cho đến sau phiên tòa.

Ôn tập Lưu sổ

He noted in passing that the company’s record on safety issues was not good.

Ông thông qua rằng hồ sơ của công ty về các vấn đề an toàn là không tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Critics remarked that the play was not original.

Các nhà phê bình nhận xét rằng vở kịch không phải là nguyên bản.

Ôn tập Lưu sổ

You can learn a lot by simply observing.

Bạn có thể học được rất nhiều điều chỉ bằng cách quan sát.

Ôn tập Lưu sổ

She stood there, quietly observing the domestic scene.

Cô đứng đó, lặng lẽ quan sát khung cảnh trong nước.

Ôn tập Lưu sổ

‘It's easy to say that,’ she observed to Michael, ‘but can you prove it?’

"Nói điều đó thì dễ," cô ấy quan sát với Michael, "nhưng bạn có thể chứng minh điều đó không?"

Ôn tập Lưu sổ