| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
observer
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrvər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người quan sát | Ngữ cảnh: Dùng cho người theo dõi, chứng kiến |
Ví dụ: Independent observers monitored the election
Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử |
Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử |
| 2 |
2
observation
|
Phiên âm: /ˌɑːbzərˈveɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quan sát | Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu |
Ví dụ: Observation is essential in science
Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học |
Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học |
| 3 |
3
observe
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quan sát; tuân thủ | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, xã hội |
Ví dụ: Scientists observe the stars
Các nhà khoa học quan sát các vì sao |
Các nhà khoa học quan sát các vì sao |
| 4 |
4
observed
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã quan sát | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The phenomenon was observed carefully
Hiện tượng được quan sát cẩn thận |
Hiện tượng được quan sát cẩn thận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||