Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

observed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ observed trong tiếng Anh

observed /əbˈzɜːrvd/
- Tính từ : (Đã) được quan sát/ghi nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "observed"

1 observer
Phiên âm: /əbˈzɜːrvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người quan sát Ngữ cảnh: Dùng cho người theo dõi, chứng kiến

Ví dụ:

Independent observers monitored the election

Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử

2 observation
Phiên âm: /ˌɑːbzərˈveɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quan sát Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu

Ví dụ:

Observation is essential in science

Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học

3 observe
Phiên âm: /əbˈzɜːrv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quan sát; tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, xã hội

Ví dụ:

Scientists observe the stars

Các nhà khoa học quan sát các vì sao

4 observed
Phiên âm: /əbˈzɜːrvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã quan sát Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The phenomenon was observed carefully

Hiện tượng được quan sát cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!