observer: Người quan sát
Observer là danh từ chỉ người theo dõi sự việc mà không can thiệp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
observer
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrvər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người quan sát | Ngữ cảnh: Dùng cho người theo dõi, chứng kiến |
Ví dụ: Independent observers monitored the election
Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử |
Các quan sát viên độc lập giám sát cuộc bầu cử |
| 2 |
2
observation
|
Phiên âm: /ˌɑːbzərˈveɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quan sát | Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu |
Ví dụ: Observation is essential in science
Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học |
Quan sát là yếu tố thiết yếu trong khoa học |
| 3 |
3
observe
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quan sát; tuân thủ | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, xã hội |
Ví dụ: Scientists observe the stars
Các nhà khoa học quan sát các vì sao |
Các nhà khoa học quan sát các vì sao |
| 4 |
4
observed
|
Phiên âm: /əbˈzɜːrvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã quan sát | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The phenomenon was observed carefully
Hiện tượng được quan sát cẩn thận |
Hiện tượng được quan sát cẩn thận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
According to observers, the plane exploded shortly after takeoff.
Theo các nhân chứng, chiếc máy bay đã phát nổ ngay sau khi cất cánh. |
Theo các nhân chứng, chiếc máy bay đã phát nổ ngay sau khi cất cánh. | |
| 2 |
A team of British officials were sent as observers to the conference.
Một nhóm quan chức Anh đã được cử đến hội nghị với tư cách quan sát viên. |
Một nhóm quan chức Anh đã được cử đến hội nghị với tư cách quan sát viên. | |
| 3 |
A royal observer attended the ceremony.
Một quan sát viên hoàng gia đã tham dự buổi lễ. |
Một quan sát viên hoàng gia đã tham dự buổi lễ. | |
| 4 |
The country was granted observer status at the summit.
Quốc gia này được trao quy chế quan sát viên tại hội nghị thượng đỉnh. |
Quốc gia này được trao quy chế quan sát viên tại hội nghị thượng đỉnh. | |
| 5 |
The talks were attended by observers from eight Arab countries and Israel.
Các cuộc đàm phán có sự tham dự của các quan sát viên từ tám quốc gia Ả Rập và Israel. |
Các cuộc đàm phán có sự tham dự của các quan sát viên từ tám quốc gia Ả Rập và Israel. | |
| 6 |
Some military observers fear the US could get entangled in another war.
Một số quan sát viên quân sự lo ngại rằng Mỹ có thể bị cuốn vào một cuộc chiến khác. |
Một số quan sát viên quân sự lo ngại rằng Mỹ có thể bị cuốn vào một cuộc chiến khác. | |
| 7 |
To Western observers, their political system is strikingly different.
Đối với các nhà quan sát phương Tây, hệ thống chính trị của họ khác biệt rõ rệt. |
Đối với các nhà quan sát phương Tây, hệ thống chính trị của họ khác biệt rõ rệt. | |
| 8 |
He is an observer of the American cultural scene.
Ông ấy là một nhà quan sát đời sống văn hóa Mỹ. |
Ông ấy là một nhà quan sát đời sống văn hóa Mỹ. | |
| 9 |
Observers noted an absence of the violence that had been a feature of previous elections.
Các quan sát viên ghi nhận sự vắng bóng của bạo lực, vốn từng là đặc điểm của các cuộc bầu cử trước. |
Các quan sát viên ghi nhận sự vắng bóng của bạo lực, vốn từng là đặc điểm của các cuộc bầu cử trước. |