| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mean
|
Phiên âm: /miːn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Có nghĩa là | Ngữ cảnh: Dùng để giải thích ý định hoặc định nghĩa |
Ví dụ: What does this word mean?
Từ này có nghĩa là gì? |
Từ này có nghĩa là gì? |
| 2 |
2
meant
|
Phiên âm: /ment/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã có nghĩa là | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ hoặc phân từ II của “mean” |
Ví dụ: I meant to call you
Tôi định gọi cho bạn |
Tôi định gọi cho bạn |
| 3 |
3
meaning
|
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ý nghĩa | Ngữ cảnh: Điều mà từ/người hành động muốn truyền đạt |
Ví dụ: The meaning of life is different for everyone
Ý nghĩa của cuộc sống khác nhau với mỗi người |
Ý nghĩa của cuộc sống khác nhau với mỗi người |
| 4 |
4
meaningful
|
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có ý nghĩa, sâu sắc | Ngữ cảnh: Mô tả điều gì đó có giá trị, đáng trân trọng |
Ví dụ: It was a meaningful conversation
Đó là một cuộc trò chuyện đầy ý nghĩa |
Đó là một cuộc trò chuyện đầy ý nghĩa |
| 5 |
5
meaningless
|
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô nghĩa | Ngữ cảnh: Không có mục đích hoặc giá trị thực tế |
Ví dụ: His apology felt meaningless
Lời xin lỗi của anh ấy nghe thật vô nghĩa |
Lời xin lỗi của anh ấy nghe thật vô nghĩa |
| 6 |
6
meanly
|
Phiên âm: /ˈmiːnli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hèn hạ, keo kiệt | Ngữ cảnh: Cách cư xử xấu tính hoặc thiếu rộng lượng |
Ví dụ: He spoke meanly to his friends
Anh ta nói năng hằn học với bạn mình |
Anh ta nói năng hằn học với bạn mình |
| 7 |
7
meanness
|
Phiên âm: /ˈmiːnnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hèn hạ, keo kiệt | Ngữ cảnh: Phẩm chất xấu hoặc ích kỷ |
Ví dụ: His meanness surprised everyone
Sự hẹp hòi của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên |
Sự hẹp hòi của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||