Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

meaningless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ meaningless trong tiếng Anh

meaningless /ˈmiːnɪŋləs/
- Tính từ : Vô nghĩa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "meaningless"

1 meaning
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý nghĩa Ngữ cảnh: Dùng cho ngôn ngữ/cuộc sống

Ví dụ:

The word has a clear meaning

Từ này có ý nghĩa rõ ràng

2 meaningful
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có ý nghĩa Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động/mối quan hệ

Ví dụ:

A meaningful conversation helps

Một cuộc trò chuyện có ý nghĩa rất hữu ích

3 meaningfully
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có ý nghĩa Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/giao tiếp

Ví dụ:

She contributed meaningfully

Cô ấy đóng góp một cách có ý nghĩa

4 meaningless
Phiên âm: /ˈmiːnɪŋləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô nghĩa Ngữ cảnh: Dùng đánh giá tiêu cực

Ví dụ:

The task felt meaningless

Nhiệm vụ cảm thấy vô nghĩa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!