| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
good
|
Phiên âm: /ɡʊd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tốt, giỏi | Ngữ cảnh: Mô tả chất lượng tích cực |
She is a good student |
Cô ấy là một học sinh giỏi |
| 2 |
Từ:
better
|
Phiên âm: /ˈbetər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn | Nghĩa: Tốt hơn | Ngữ cảnh: So sánh 2 sự vật, sự việc |
This book is better than that one |
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia |
| 3 |
Từ:
best
|
Phiên âm: /best/ | Loại từ: Tính từ so sánh nhất | Nghĩa: Tốt nhất | Ngữ cảnh: Mức cao nhất về chất lượng |
She is my best friend |
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi |
| 4 |
Từ:
goodness
|
Phiên âm: /ˈɡʊdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tốt bụng, lòng tốt | Ngữ cảnh: Phẩm chất tốt đẹp của con người |
Her goodness impressed us |
Lòng tốt của cô ấy khiến chúng tôi ấn tượng |
| 5 |
Từ:
goods
|
Phiên âm: /ɡʊdz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Hàng hóa | Ngữ cảnh: Vật phẩm thương mại |
The shop sells household goods |
Cửa hàng bán hàng gia dụng |
| 6 |
Từ:
good-natured
|
Phiên âm: /ˌɡʊd ˈneɪtʃərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ mến, hiền lành | Ngữ cảnh: Mô tả tính cách dễ chịu |
He is a good-natured man |
Anh ấy là một người hiền lành |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||