Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

above là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ above trong tiếng Anh

above /əˈbʌv/
- prep., (adv) : ở trên, lên trên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

above: Trên, ở trên

Above được sử dụng khi mô tả một vật nằm cao hơn so với một vật khác, hoặc khi nói về mức độ cao hơn so với một tiêu chuẩn hoặc giá trị nào đó.

  • The picture is hanging above the fireplace. (Bức tranh treo trên lò sưởi.)
  • The plane flew above the clouds. (Máy bay bay trên những đám mây.)
  • His achievements are above average in the class. (Thành tích của anh ấy cao hơn mức trung bình trong lớp học.)

Bảng biến thể từ "above"

1 above
Phiên âm: /əˈbʌv/ Loại từ: Giới từ/Trạng từ Nghĩa: Ở trên, lớn hơn Ngữ cảnh: Dùng khi vị trí cao hơn hoặc vượt mức

Ví dụ:

The picture is above the door

Bức tranh ở phía trên cửa

2 above-mentioned
Phiên âm: /əˈbʌv ˌmenʃənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã đề cập ở trên Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng

Ví dụ:

The above-mentioned issues need attention

Những vấn đề nêu trên cần được chú ý

3 above all
Phiên âm: /əˈbʌv ɔːl/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trên hết, quan trọng nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng

Ví dụ:

Above all, be honest

Trên hết, hãy trung thực

4 from above
Phiên âm: /frɒm əˈbʌv/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Từ phía trên Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động từ trên xuống

Ví dụ:

The bird flew down from above

Con chim bay xuống từ trên cao

Danh sách câu ví dụ:

Good health is above wealth.

Sức khỏe tốt quan trọng hơn tài sản.

Ôn tập Lưu sổ

Health and strength is above all gold.

Sức khỏe và sức mạnh quan trọng hơn tất cả vàng bạc.

Ôn tập Lưu sổ

Never think yourself above your business.

Đừng bao giờ nghĩ rằng bạn cao hơn công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Caesar’s wife must be above suspicion.

Vợ của Caesar phải không bị nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

There is no wealth above the wealth of health.

Không có tài sản nào quý hơn tài sản sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

Health is more important than wealth.

Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

Ôn tập Lưu sổ

Language has elevated humans above the other animals.

Ngôn ngữ đã nâng con người lên trên các loài động vật khác.

Ôn tập Lưu sổ

He raised his arms above his head.

Anh ấy giơ tay lên trên đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Our plane is flying above the clouds.

Máy bay của chúng tôi đang bay trên những đám mây.

Ôn tập Lưu sổ

Her coat blouses above the hip.

Áo khoác của cô ấy có dáng phồng lên phía trên hông.

Ôn tập Lưu sổ

We were flying above the clouds.

Chúng tôi đang bay trên những đám mây.

Ôn tập Lưu sổ

There's a lamp above us.

Có một chiếc đèn ở trên chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Seabirds flocked above our heads.

Những con chim biển tụ tập trên đầu chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The above are to report to me forthwith.

Những người trên đây phải báo cáo cho tôi ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

High mountains rise above the plain.

Những ngọn núi cao vươn lên trên đồng bằng.

Ôn tập Lưu sổ

Their voices were very quiet, hardly above a whisper.

Giọng họ rất nhẹ, hầu như chỉ là một lời thì thầm.

Ôn tập Lưu sổ

Aim a little above the target.

Ngắm một chút trên mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

The tall building towered above all the others.

Tòa nhà cao chọc trời vượt lên trên tất cả các tòa nhà khác.

Ôn tập Lưu sổ

Please write us at the above address.

Vui lòng gửi thư cho chúng tôi theo địa chỉ trên.

Ôn tập Lưu sổ

The moon has risen above the horizon.

Mặt trăng đã mọc lên trên chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

Crystal chandeliers glittered brightly above them.

Những chiếc đèn chùm pha lê lấp lánh sáng trên đầu họ.

Ôn tập Lưu sổ

Table 3.1 summarizes the information given above.

Bảng 3.1 tóm tắt thông tin đã nêu trên.

Ôn tập Lưu sổ

There are dots above the letters i and j.

Có những chấm trên các chữ cái i và j.

Ôn tập Lưu sổ

He is above meanness and deceit.

Anh ấy không hề nhỏ nhen và gian dối.

Ôn tập Lưu sổ

She has a blemish above her right eye.

Cô ấy có một vết mờ trên mắt phải.

Ôn tập Lưu sổ

Beautiful butterflies hovered above the wild flowers.

Những con bướm đẹp bay lượn trên những bông hoa dại.

Ôn tập Lưu sổ

His brilliance raised him above the ruck.

Sự tài ba của anh ấy đã đưa anh lên trên đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

The moon rose slowly above the horizon.

Mặt trăng từ từ mọc lên trên chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

He that thinks his business below him will always be above his business.

Ai nghĩ công việc của mình dưới mình sẽ luôn đứng trên công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

The water came above our knees.

Nước dâng lên quá đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

The people in the apartment above mine.

Những người ở căn hộ phía trên tôi.

Ôn tập Lưu sổ

They finished the year six places above their local rivals.

Họ kết thúc năm ở vị trí cao hơn đối thủ địa phương sáu bậc.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation is above 6%.

Lạm phát đang trên 6%.

Ôn tập Lưu sổ

Temperatures have been above average.

Nhiệt độ cao hơn mức trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

We cannot accept children above the age of 10.

Chúng tôi không nhận trẻ trên 10 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

I rate her above most other players of her age.

Tôi đánh giá cô ấy cao hơn phần lớn người cùng tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

She's not above lying when it suits her.

Cô ấy sẵn sàng nói dối khi có lợi cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

He's above suspicion.

Anh ấy không có gì đáng nghi.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't hear her above the noise of the traffic.

Tôi không thể nghe cô ấy vì tiếng ồn giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

There are other factors over and above those we have discussed.

Còn có những yếu tố khác vượt ngoài những điều chúng ta đã bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The village is 2,000 feet above sea level.

Ngôi làng nằm ở độ cao 2.000 feet so với mực nước biển.

Ôn tập Lưu sổ

Temperatures will not rise above zero tonight.

Nhiệt độ tối nay sẽ không tăng quá 0 độ.

Ôn tập Lưu sổ

I would like to draw attention to the role of listening in effective communication.

Tôi muốn thu hút sự chú ý đến vai trò của việc lắng nghe trong giao tiếp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Từ đồng nghĩa "above"

1 over
Phiên âm: /ˈoʊvər/ Loại từ: Giới từ/Trạng từ Sắc thái: Trung tính, phổ biến Nghĩa: Trên, cao hơn Ngữ cảnh: Vị trí, số lượng, mức độ

Ví dụ:

The plane flew over the city.

Chiếc máy bay bay trên thành phố.

2 higher than
Phiên âm: /ˈhaɪər ðən/ Loại từ: Cụm giới từ Sắc thái: Miêu tả so sánh Nghĩa: Cao hơn Ngữ cảnh: Vị trí, cấp bậc, tiêu chuẩn

Ví dụ:

His grades are higher than average.

Điểm số của anh ấy cao hơn mức trung bình.

3 atop
Phiên âm: /əˈtɑːp/ Loại từ: Giới từ Sắc thái: Trang trọng, văn chương Nghĩa: Trên đỉnh, ở trên Ngữ cảnh: Vật thể, vị trí cụ thể

Ví dụ:

A flag was placed atop the building.

Một lá cờ được đặt trên nóc tòa nhà.