Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

from above là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ from above trong tiếng Anh

from above /frɒm əˈbʌv/
- Trạng từ : Từ phía trên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "from above"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: above
Phiên âm: /əˈbʌv/ Loại từ: Giới từ/Trạng từ Nghĩa: Ở trên, lớn hơn Ngữ cảnh: Dùng khi vị trí cao hơn hoặc vượt mức The picture is above the door
Bức tranh ở phía trên cửa
2 Từ: above-mentioned
Phiên âm: /əˈbʌv ˌmenʃənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã đề cập ở trên Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng The above-mentioned issues need attention
Những vấn đề nêu trên cần được chú ý
3 Từ: above all
Phiên âm: /əˈbʌv ɔːl/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trên hết, quan trọng nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng Above all, be honest
Trên hết, hãy trung thực
4 Từ: from above
Phiên âm: /frɒm əˈbʌv/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Từ phía trên Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động từ trên xuống The bird flew down from above
Con chim bay xuống từ trên cao

Từ đồng nghĩa "from above"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "from above"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!