Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

waiter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ waiter trong tiếng Anh

waiter /ˈweɪtə/
- (n) : người hầu bàn, người đợi, người trông chờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

waiter: Người phục vụ

Waiter là danh từ chỉ người phục vụ trong nhà hàng, quán cà phê hoặc các cơ sở ăn uống khác.

  • The waiter brought our food to the table promptly. (Người phục vụ mang thức ăn đến bàn chúng tôi kịp thời.)
  • She waved at the waiter to order another drink. (Cô ấy vẫy tay gọi người phục vụ để gọi thêm đồ uống.)
  • The waiter recommended the house special for dinner. (Người phục vụ đã giới thiệu món đặc biệt của nhà hàng cho bữa tối.)

Bảng biến thể từ "waiter"

1 wait
Phiên âm: /weɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chờ đợi Ngữ cảnh: Ở yên tại chỗ đến khi điều gì xảy ra

Ví dụ:

Please wait here

Vui lòng chờ ở đây

2 wait
Phiên âm: /weɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chờ đợi Ngữ cảnh: Khoảng thời gian phải đợi

Ví dụ:

There was a long wait at the airport

Có một khoảng chờ lâu tại sân bay

3 waits
Phiên âm: /weɪts/ Loại từ: Động từ ngôi 3 Nghĩa: Chờ đợi Ngữ cảnh: Cho he/she/it

Ví dụ:

She waits for him every day

Cô ấy chờ anh ấy mỗi ngày

4 waited
Phiên âm: /ˈweɪtɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã chờ Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

We waited for an hour

Chúng tôi đã chờ một giờ

5 waiting
Phiên âm: /ˈweɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự chờ đợi / Đang chờ Ngữ cảnh: Trạng thái chờ

Ví dụ:

Waiting is sometimes difficult

Sự chờ đợi đôi khi rất khó

6 waiter
Phiên âm: /ˈweɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bồi bàn nam Ngữ cảnh: Người phục vụ bàn nam trong nhà hàng

Ví dụ:

The waiter took our order

Người bồi bàn ghi món của chúng tôi

7 waitress
Phiên âm: /ˈweɪtrəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bồi bàn nữ Ngữ cảnh: Người phục vụ nữ

Ví dụ:

The waitress was very friendly

Cô bồi bàn rất thân thiện

8 wait for
Phiên âm: /weɪt fɔːr/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Chờ ai/cái gì Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

He is waiting for the bus

Anh ấy đang chờ xe buýt

Danh sách câu ví dụ:

I'll ask the waiter for the bill.

Tôi sẽ hỏi người phục vụ cho hóa đơn.

Ôn tập Lưu sổ

He was working as a waiter in a small restaurant in New York.

Anh ấy đang làm bồi bàn trong một nhà hàng nhỏ ở New York.

Ôn tập Lưu sổ

She complained to the head waiter.

Cô ấy phàn nàn với người phục vụ trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

A waiter serves them drinks.

Một người phục vụ phục vụ đồ uống cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

He was trying to attract the waiter's attention to get the bill.

Anh ta đang cố gắng thu hút sự chú ý của người phục vụ để lấy hóa đơn.

Ôn tập Lưu sổ

I'll ask the waiter for the bill.

Tôi sẽ hỏi người phục vụ cho hóa đơn.

Ôn tập Lưu sổ

Waiter, could you bring me some water?

Người phục vụ, bạn có thể mang cho tôi ít nước được không?

Ôn tập Lưu sổ

He was trying to attract the waiter's attention to get the bill.

Anh ta đang cố gắng thu hút sự chú ý của người phục vụ để lấy hóa đơn.

Ôn tập Lưu sổ