Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

visitor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ visitor trong tiếng Anh

visitor /ˈvɪzɪtə/
- (n) : khách, du khách

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

visitor: Khách tham quan

Visitor là danh từ chỉ người đến thăm một nơi nào đó, như khách du lịch hoặc khách thăm trong một sự kiện.

  • The museum has many visitors every day. (Bảo tàng có rất nhiều khách tham quan mỗi ngày.)
  • He was a visitor to the country and stayed for a month. (Anh ấy là khách tham quan đất nước và ở lại một tháng.)
  • The visitors were given a tour of the city. (Các khách tham quan đã được dẫn đi tham quan thành phố.)

Bảng biến thể từ "visitor"

1 visit
Phiên âm: /ˈvɪzɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thăm, ghé thăm Ngữ cảnh: Đến nơi nào trong thời gian ngắn

Ví dụ:

We visited our grandparents

Chúng tôi thăm ông bà

2 visit
Phiên âm: /ˈvɪzɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyến thăm Ngữ cảnh: Hành động đi thăm ai/đâu đó

Ví dụ:

The visit was enjoyable

Chuyến thăm rất vui vẻ

3 visits
Phiên âm: /ˈvɪzɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những chuyến thăm Ngữ cảnh: Nhiều lần thăm viếng

Ví dụ:

They had several visits last month

Họ có vài chuyến thăm vào tháng trước

4 visiting
Phiên âm: /ˈvɪzɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang thăm / Thăm viếng Ngữ cảnh: Dùng cho giáo sư, bác sĩ thỉnh giảng

Ví dụ:

A visiting professor gave the lecture

Một giáo sư thỉnh giảng đã giảng bài

5 visited
Phiên âm: /ˈvɪzɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã thăm Ngữ cảnh: Hành động xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

I visited Japan last year

Tôi đã đến Nhật năm ngoái

6 visitor
Phiên âm: /ˈvɪzɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khách thăm, người đến tham quan Ngữ cảnh: Người đến một nơi trong thời gian ngắn

Ví dụ:

The museum had many visitors today

Hôm nay bảo tàng có nhiều khách tham quan

Danh sách câu ví dụ:

We have got visitors coming this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi có khách đến chơi.

Ôn tập Lưu sổ

Do you get many visitors?

Bạn có nhiều khách đến thăm không?

Ôn tập Lưu sổ

The theme park attracts 2.5 million visitors a year.

Công viên giải trí thu hút 2,5 triệu du khách mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

She is a frequent visitor to the US.

Cô ấy là người thường xuyên đến Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

We have been regular visitors to the island for 20 years.

Chúng tôi đã thường xuyên đến hòn đảo này trong 20 năm.

Ôn tập Lưu sổ

The festival draws visitors from all over the world.

Lễ hội thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The town has a new visitor centre.

Thị trấn có một trung tâm du khách mới.

Ôn tập Lưu sổ

How can we attract more visitors to our website?

Làm thế nào chúng ta có thể thu hút thêm khách truy cập vào trang web?

Ôn tập Lưu sổ

First-time visitors to Spain are often surprised by how late people eat.

Những người lần đầu đến Tây Ban Nha thường ngạc nhiên vì người dân ăn muộn đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I could see he was expecting visitors.

Tôi có thể thấy anh ấy đang chờ khách.

Ôn tập Lưu sổ

Pick up a free map of the town from the visitor centre.

Hãy lấy một bản đồ miễn phí của thị trấn từ trung tâm du khách.

Ôn tập Lưu sổ

The college only admits visitors in organized groups.

Trường cao đẳng chỉ cho khách tham quan vào theo các nhóm có tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

The festival brings 5,000 visitors to the town every year.

Lễ hội mang 5.000 du khách đến thị trấn mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The lack of facilities in the town may deter the casual visitor.

Việc thị trấn thiếu cơ sở vật chất có thể khiến khách vãng lai nản lòng.

Ôn tập Lưu sổ

The latest crime figures are likely to put off prospective visitors to the city.

Các số liệu tội phạm mới nhất có khả năng làm nản lòng những du khách dự định đến thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

The museum gives visitors a glimpse of the composer's life.

Bảo tàng cho du khách cái nhìn thoáng qua về cuộc đời của nhà soạn nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The town has much to interest the visitor.

Thị trấn có nhiều điều thu hút du khách.

Ôn tập Lưu sổ

He introduced his companion, a visitor from the US.

Ông ấy giới thiệu người bạn đi cùng, một vị khách đến từ Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

He is still in hospital and is not well enough to receive visitors.

Ông ấy vẫn còn trong bệnh viện và chưa đủ khỏe để tiếp khách.

Ôn tập Lưu sổ

He was a frequent visitor to the house in Wimpole Street.

Ông ấy là khách thường xuyên của ngôi nhà ở phố Wimpole.

Ôn tập Lưu sổ

I am expecting visitors this evening.

Tối nay tôi đang chờ khách đến.

Ôn tập Lưu sổ

The castle is the main attraction for visitors.

Lâu đài là điểm thu hút chính đối với du khách.

Ôn tập Lưu sổ

The family rarely had visitors.

Gia đình đó hiếm khi có khách.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is popular with business visitors and tourists.

Khách sạn này được khách công tác và khách du lịch ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

The mild climate allows visitors to enjoy golf all year round.

Khí hậu ôn hòa cho phép du khách chơi golf quanh năm.

Ôn tập Lưu sổ

The palace is open to visitors from April to September.

Cung điện mở cửa cho du khách từ tháng Tư đến tháng Chín.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a drop in visitor numbers.

Số lượng du khách đã giảm.

Ôn tập Lưu sổ

There was nowhere in the house for them to entertain visitors.

Trong nhà không có chỗ nào để họ tiếp khách.

Ôn tập Lưu sổ

They publish a guide to Europe for overseas visitors.

Họ xuất bản một cuốn hướng dẫn về châu Âu dành cho du khách nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

When I arrived home, there was an unexpected visitor waiting for me.

Khi tôi về đến nhà, có một vị khách bất ngờ đang đợi tôi.

Ôn tập Lưu sổ

You can watch a film about the history of the site in the visitor centre.

Bạn có thể xem một bộ phim về lịch sử của địa điểm này tại trung tâm du khách.

Ôn tập Lưu sổ

You have got a visitor!

Bạn có khách kìa!

Ôn tập Lưu sổ

Visitors are invited to browse around the farm site.

Du khách được mời tham quan khu trang trại.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors flocked to see the show.

Du khách đổ xô đến xem buổi biểu diễn.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors from Ireland will find much that reminds them of home.

Du khách đến từ Ireland sẽ thấy nhiều điều gợi nhớ đến quê nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I'm expecting visitors this evening.

Tối nay tôi đang chờ khách đến thăm.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors flock to the town every summer.

Du khách đổ về thị trấn này mỗi mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

You've got a visitor!

Bạn có khách!

Ôn tập Lưu sổ